neovim

Neovim text editor
git clone https://git.dasho.dev/neovim.git
Log | Files | Refs | README

vi.po (142867B)


      1 # Vietnamese translation for Vim
      2 # first translator(s): Phan Vinh Thinh <teppi@vnlinux.org>, 2005
      3 # Original translations.
      4 #
      5 msgid ""
      6 msgstr ""
      7 "Project-Id-Version: PACKAGE VERSION\n"
      8 "Report-Msgid-Bugs-To: \n"
      9 "POT-Creation-Date: 2024-12-03 22:06+0100\n"
     10 "PO-Revision-Date: 2024-12-03 22:07+0100\n"
     11 "Last-Translator: Phạm Bình An <111893501+brianhuster@users.noreply.github.com>\n"
     12 "Language-Team: Phan Vinh Thinh <teppi@vnlinux.org>\n"
     13 "MIME-Version: 1.0\n"
     14 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
     15 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
     16 
     17 msgid "E82: Cannot allocate any buffer, exiting..."
     18 msgstr "E82: Không thể phân chia bộ nhớ thậm chí cho một bộ đệm, thoát..."
     19 
     20 msgid "E83: Cannot allocate buffer, using other one..."
     21 msgstr "E83: Không thể phân chia bộ nhớ cho bộ đệm, sử dụng bộ đệm khác..."
     22 
     23 msgid "E515: No buffers were unloaded"
     24 msgstr "E515: Không có bộ đệm nào được bỏ nạp từ bộ nhớ"
     25 
     26 msgid "E516: No buffers were deleted"
     27 msgstr "E516: Không có bộ đệm nào bị xóa"
     28 
     29 msgid "E517: No buffers were wiped out"
     30 msgstr "E517: Không có bộ đệm nào được làm sạch"
     31 
     32 msgid "1 buffer unloaded"
     33 msgstr "1 bộ đệm được bỏ nạp từ bộ nhớ"
     34 
     35 #, c-format
     36 msgid "%d buffers unloaded"
     37 msgstr "%d bộ đệm được bỏ nạp từ bộ nhớ"
     38 
     39 msgid "1 buffer deleted"
     40 msgstr "1 bộ đệm bị xóa"
     41 
     42 #, c-format
     43 msgid "%d buffers deleted"
     44 msgstr "%d bộ đệm được bỏ nạp"
     45 
     46 msgid "1 buffer wiped out"
     47 msgstr "1 bộ đệm được làm sạch"
     48 
     49 #, c-format
     50 msgid "%d buffers wiped out"
     51 msgstr "%d bộ đệm được làm sạch"
     52 
     53 msgid "E84: No modified buffer found"
     54 msgstr "E84: Không tìm thấy bộ đệm có thay đổi"
     55 
     56 msgid "E85: There is no listed buffer"
     57 msgstr "E85: Không có bộ đệm được liệt kê"
     58 
     59 #, c-format
     60 msgid "E86: Buffer %ld does not exist"
     61 msgstr "E86: Bộ đệm %ld không tồn tại"
     62 
     63 msgid "E87: Cannot go beyond last buffer"
     64 msgstr "E87: Đây là bộ đệm cuối cùng"
     65 
     66 msgid "E88: Cannot go before first buffer"
     67 msgstr "E88: Đây là bộ đệm đầu tiên"
     68 
     69 #, c-format
     70 msgid "E89: No write since last change for buffer %ld (add ! to override)"
     71 msgstr ""
     72 "E89: Thay đổi trong bộ đệm %ld chưa được ghi lại (thêm ! để thoát ra bằng "
     73 "mọi giá)"
     74 
     75 msgid "E90: Cannot unload last buffer"
     76 msgstr "E90: Không thể bỏ nạp từ bộ nhớ bộ đệm cuối cùng"
     77 
     78 msgid "W14: Warning: List of file names overflow"
     79 msgstr "W14: Cảnh báo: Danh sách tên tập tin quá đầy"
     80 
     81 #, c-format
     82 msgid "E92: Buffer %ld not found"
     83 msgstr "E92: Bộ đệm %ld không được tìm thấy"
     84 
     85 #, c-format
     86 msgid "E93: More than one match for %s"
     87 msgstr "E93: Tìm thấy vài tương ứng với %s"
     88 
     89 #, c-format
     90 msgid "E94: No matching buffer for %s"
     91 msgstr "E94: Không có bộ đệm tương ứng với %s"
     92 
     93 #, c-format
     94 msgid "line %ld"
     95 msgstr "dòng %ld"
     96 
     97 msgid "E95: Buffer with this name already exists"
     98 msgstr "E95: Đã có bộ đệm với tên như vậy"
     99 
    100 msgid " [Modified]"
    101 msgstr " [Đã thay đổi]"
    102 
    103 msgid "[Not edited]"
    104 msgstr "[Chưa soạn thảo]"
    105 
    106 msgid "[New file]"
    107 msgstr "[Tập tin mới]"
    108 
    109 msgid "[Read errors]"
    110 msgstr "[Lỗi đọc]"
    111 
    112 msgid "[readonly]"
    113 msgstr "[chỉ đọc]"
    114 
    115 #, c-format
    116 msgid "1 line --%d%%--"
    117 msgstr "1 dòng --%d%%--"
    118 
    119 #, c-format
    120 msgid "%ld lines --%d%%--"
    121 msgstr "%ld dòng --%d%%--"
    122 
    123 #, c-format
    124 msgid "line %ld of %ld --%d%%-- col "
    125 msgstr "dòng %ld của %ld --%d%%-- cột "
    126 
    127 msgid "[No file]"
    128 msgstr "[Không có tập tin]"
    129 
    130 msgid "help"
    131 msgstr "trợ giúp"
    132 
    133 msgid "[help]"
    134 msgstr "[trợ giúp]"
    135 
    136 msgid "[Preview]"
    137 msgstr "[Xem trước]"
    138 
    139 msgid "All"
    140 msgstr "Tất cả"
    141 
    142 msgid "Bot"
    143 msgstr "Cuối"
    144 
    145 msgid "Top"
    146 msgstr "Đầu"
    147 
    148 msgid ""
    149 "\n"
    150 "# Buffer list:\n"
    151 msgstr ""
    152 "\n"
    153 "# Danh sách bộ đệm:\n"
    154 
    155 msgid "[Error List]"
    156 msgstr "[Danh sách lỗi]"
    157 
    158 msgid "[No File]"
    159 msgstr "[Không có tập tin]"
    160 
    161 msgid ""
    162 "\n"
    163 "--- Signs ---"
    164 msgstr ""
    165 "\n"
    166 "--- Ký hiệu ---"
    167 
    168 #, c-format
    169 msgid "Signs for %s:"
    170 msgstr "Ký hiệu cho %s:"
    171 
    172 #, c-format
    173 msgid "    line=%ld  id=%d  name=%s"
    174 msgstr "    dòng=%ld  id=%d  tên=%s"
    175 
    176 #, c-format
    177 msgid "E96: Can not diff more than %ld buffers"
    178 msgstr "E96: Chỉ có thể theo dõi sự khác nhau trong nhiều nhất %ld bộ đệm"
    179 
    180 msgid "E97: Cannot create diffs"
    181 msgstr "E97: Không thể tạo tập tin khác biệt (diff)"
    182 
    183 msgid "Patch file"
    184 msgstr "Tập tin vá lỗi (patch)"
    185 
    186 msgid "E98: Cannot read diff output"
    187 msgstr "E98: Không thể đọc dữ liệu ra của lệnh diff"
    188 
    189 msgid "E99: Current buffer is not in diff mode"
    190 msgstr "E99: Bộ đệm hiện thời không nằm trong chế độ khác biệt (diff)"
    191 
    192 msgid "E100: No other buffer in diff mode"
    193 msgstr "E100: Không còn bộ đệm trong chế độ khác biệt (diff) nào nữa"
    194 
    195 msgid "E101: More than two buffers in diff mode, don't know which one to use"
    196 msgstr "E101: Có nhiều hơn hai bộ đệm trong chế độ khác biệt (diff), không biết nên chọn cái nào"
    197 
    198 #, c-format
    199 msgid "E102: Can't find buffer \"%s\""
    200 msgstr "E102: Không tìm thấy bộ đệm \"%s\""
    201 
    202 #, c-format
    203 msgid "E103: Buffer \"%s\" is not in diff mode"
    204 msgstr "E103: Bộ đệm \"%s\" không nằm trong chế độ khác biệt (diff)"
    205 
    206 msgid "E104: Escape not allowed in digraph"
    207 msgstr "E104: Không cho phép dùng ký tự thoát Escape trong chữ ghép"
    208 
    209 msgid "E544: Keymap file not found"
    210 msgstr "E544: Không tìm thấy tập tin sơ đồ bàn phím"
    211 
    212 msgid "E105: Using :loadkeymap not in a sourced file"
    213 msgstr "E105: Câu lệnh :loadkeymap được sử dụng ngoài tập tin script"
    214 
    215 msgid " Keyword completion (^N^P)"
    216 msgstr " Tự động kết thúc cho từ khóa (^N^P)"
    217 
    218 msgid " ^X mode (^E^Y^L^]^F^I^K^D^V^N^P)"
    219 msgstr " Chế độ ^X (^E^Y^L^]^F^I^K^D^V^N^P)"
    220 
    221 msgid " Keyword Local completion (^N^P)"
    222 msgstr " Tự động kết thúc nội bộ cho từ khóa (^N^P)"
    223 
    224 msgid " Whole line completion (^L^N^P)"
    225 msgstr " Tự động kết thúc cho cả dòng (^L^N^P)"
    226 
    227 msgid " File name completion (^F^N^P)"
    228 msgstr " Tự động kết thúc tên tập tin (^F^N^P)"
    229 
    230 msgid " Tag completion (^]^N^P)"
    231 msgstr " Tự động kết thúc thẻ đánh dấu (^]^N^P)"
    232 
    233 msgid " Path pattern completion (^N^P)"
    234 msgstr " Tự động kết thúc mẫu đường dẫn (^N^P)"
    235 
    236 msgid " Definition completion (^D^N^P)"
    237 msgstr " Tự động kết thúc định nghĩa (^D^N^P)"
    238 
    239 msgid " Dictionary completion (^K^N^P)"
    240 msgstr " Tự động kết thúc theo từ điển (^K^N^P)"
    241 
    242 msgid " Thesaurus completion (^T^N^P)"
    243 msgstr " Tự động kết thúc từ đồng âm (^T^N^P)"
    244 
    245 msgid " Command-line completion (^V^N^P)"
    246 msgstr " Tự động kết thúc dòng lệnh (^V^N^P)"
    247 
    248 msgid "Hit end of paragraph"
    249 msgstr "Kết thúc của đoạn văn"
    250 
    251 msgid "'thesaurus' option is empty"
    252 msgstr "Không đưa ra giá trị của tùy chọn 'thesaurus'"
    253 
    254 msgid "'dictionary' option is empty"
    255 msgstr "Không đưa ra giá trị của tùy chọn 'dictionary'"
    256 
    257 #, c-format
    258 msgid "Scanning dictionary: %s"
    259 msgstr "Quét từ điển: %s"
    260 
    261 msgid " (insert) Scroll (^E/^Y)"
    262 msgstr " (chèn) Cuộn (^E/^Y)"
    263 
    264 msgid " (replace) Scroll (^E/^Y)"
    265 msgstr " (thay thế) Cuộn (^E/^Y)"
    266 
    267 #, c-format
    268 msgid "Scanning: %s"
    269 msgstr "Quét: %s"
    270 
    271 msgid "Scanning tags."
    272 msgstr "Tìm kiếm trong số thẻ đánh dấu."
    273 
    274 msgid " Adding"
    275 msgstr " Thêm"
    276 
    277 msgid "-- Searching..."
    278 msgstr "-- Tìm kiếm..."
    279 
    280 msgid "Back at original"
    281 msgstr "Từ ban đầu"
    282 
    283 msgid "Word from other line"
    284 msgstr "Từ của dòng khác"
    285 
    286 msgid "The only match"
    287 msgstr "Tương ứng duy nhất"
    288 
    289 #, c-format
    290 msgid "match %d of %d"
    291 msgstr "Tương ứng %d của %d"
    292 
    293 #, c-format
    294 msgid "match %d"
    295 msgstr "Tương ứng %d"
    296 
    297 #, c-format
    298 msgid "E106: Unknown variable: \"%s\""
    299 msgstr "E106: Biến không biết: \"%s\""
    300 
    301 #, c-format
    302 msgid "E107: Missing parentheses: %s"
    303 msgstr "E107: Thiếu dấu ngoặc: %s"
    304 
    305 #, c-format
    306 msgid "E108: No such variable: \"%s\""
    307 msgstr "E108: Không có biến như vậy: \"%s\""
    308 
    309 msgid "E109: Missing ':' after '?'"
    310 msgstr "E109: Thiếu ':' sau '?'"
    311 
    312 msgid "E110: Missing ')'"
    313 msgstr "E110: Thiếu ')'"
    314 
    315 msgid "E111: Missing ']'"
    316 msgstr "E111: Thiếu ']'"
    317 
    318 #, c-format
    319 msgid "E112: Option name missing: %s"
    320 msgstr "E112: Không đưa ra tên tùy chọn: %s"
    321 
    322 #, c-format
    323 msgid "E113: Unknown option: %s"
    324 msgstr "E113: Tùy chọn không biết: %s"
    325 
    326 #, c-format
    327 msgid "E114: Missing quote: %s"
    328 msgstr "E114: Thiếu ngoặc kép: %s"
    329 
    330 #, c-format
    331 msgid "E115: Missing quote: %s"
    332 msgstr "E115: Thiếu ngoặc kép: %s"
    333 
    334 #, c-format
    335 msgid "E116: Invalid arguments for function %s"
    336 msgstr "E116: Tham số cho hàm %s đưa ra không đúng"
    337 
    338 #, c-format
    339 msgid "E117: Unknown function: %s"
    340 msgstr "E117: Hàm số không biết: %s"
    341 
    342 #, c-format
    343 msgid "E118: Too many arguments for function: %s"
    344 msgstr "E118: Quá nhiều tham số cho hàm: %s"
    345 
    346 #, c-format
    347 msgid "E119: Not enough arguments for function: %s"
    348 msgstr "E119: Không đủ tham số cho hàm: %s"
    349 
    350 #, c-format
    351 msgid "E120: Using <SID> not in a script context: %s"
    352 msgstr "E120: Sử dụng <SID> ngoài script: %s"
    353 
    354 msgid "&Ok"
    355 msgstr "&Ok"
    356 
    357 #, c-format
    358 msgid "+-%s%3ld lines: "
    359 msgstr "+-%s%3ld dòng: "
    360 
    361 msgid ""
    362 "&OK\n"
    363 "&Cancel"
    364 msgstr ""
    365 "&OK\n"
    366 "&Hủy bỏ"
    367 
    368 msgid "called inputrestore() more often than inputsave()"
    369 msgstr "Hàm số inputrestore() được gọi nhiều hơn hàm inputsave()"
    370 
    371 msgid "E655: Too many symbolic links (cycle?)"
    372 msgstr "E655: Quá nhiều liên kết tượng trưng (vòng lặp?)"
    373 
    374 msgid "E240: No connection to Vim server"
    375 msgstr "E240: Không có kết nối với máy chủ Vim"
    376 
    377 msgid "E277: Unable to read a server reply"
    378 msgstr "E277: Máy chủ không trả lời"
    379 
    380 msgid "E258: Unable to send to client"
    381 msgstr "E258: Không thể trả lời cho máy con"
    382 
    383 #, c-format
    384 msgid "E241: Unable to send to %s"
    385 msgstr "E241: Không thể gửi tin nhắn tới %s"
    386 
    387 msgid "(Invalid)"
    388 msgstr "(Không đúng)"
    389 
    390 #, c-format
    391 msgid "E121: Undefined variable: %s"
    392 msgstr "E121: Biến không xác định: %s"
    393 
    394 #, c-format
    395 msgid "E461: Illegal variable name: %s"
    396 msgstr "E461: Tên biến không cho phép: %s"
    397 
    398 #, c-format
    399 msgid "E122: Function %s already exists, add ! to replace it"
    400 msgstr "E122: Hàm số %s đã có, hãy thêm ! để thay thế nó."
    401 
    402 #, c-format
    403 msgid "E123: Undefined function: %s"
    404 msgstr "E123: Hàm số không xác định: %s"
    405 
    406 #, c-format
    407 msgid "E124: Missing '(': %s"
    408 msgstr "E124: Thiếu '(': %s"
    409 
    410 #, c-format
    411 msgid "E125: Illegal argument: %s"
    412 msgstr "E125: Tham số không cho phép: %s"
    413 
    414 msgid "E126: Missing :endfunction"
    415 msgstr "E126: Thiếu lệnh :endfunction"
    416 
    417 #, c-format
    418 msgid "E127: Cannot redefine function %s: It is in use"
    419 msgstr "E127: Không thể định nghĩa lại hàm số %s: hàm đang được sử dụng"
    420 
    421 msgid "E129: Function name required"
    422 msgstr "E129: Cần tên hàm số"
    423 
    424 #, c-format
    425 msgid "E128: Function name must start with a capital: %s"
    426 msgstr "E128: Tên hàm số phải bắt đầu với một chữ cái hoa: %s"
    427 
    428 #, c-format
    429 msgid "E130: Undefined function: %s"
    430 msgstr "E130: Hàm số %s chưa xác định"
    431 
    432 #, c-format
    433 msgid "E131: Cannot delete function %s: It is in use"
    434 msgstr "E131: Không thể xóa hàm số %s: Hàm đang được sử dụng"
    435 
    436 msgid "E132: Function call depth is higher than 'maxfuncdepth'"
    437 msgstr "E132: Độ sâu của lời gọi hàm số lớn hơn giá trị 'maxfuncdepth'"
    438 
    439 #, c-format
    440 msgid "calling %s"
    441 msgstr "lời gọi %s"
    442 
    443 #, c-format
    444 msgid "%s aborted"
    445 msgstr "%s dừng"
    446 
    447 #, c-format
    448 msgid "%s returning #%ld"
    449 msgstr "%s trả lại #%ld"
    450 
    451 #, c-format
    452 msgid "%s returning \"%s\""
    453 msgstr "%s trả lại \"%s\""
    454 
    455 #, c-format
    456 msgid "continuing in %s"
    457 msgstr "tiếp tục trong %s"
    458 
    459 msgid "E133: :return not inside a function"
    460 msgstr "E133: lệnh :return ở ngoài một hàm"
    461 
    462 msgid ""
    463 "\n"
    464 "# global variables:\n"
    465 msgstr ""
    466 "\n"
    467 "# biến toàn cầu:\n"
    468 
    469 msgid "Entering Debug mode.  Type \"cont\" to continue."
    470 msgstr "Bật chế độ sửa lỗi (Debug). Gõ \"cont\" để tiếp tục."
    471 
    472 #, c-format
    473 msgid "line %ld: %s"
    474 msgstr "dòng %ld: %s"
    475 
    476 #, c-format
    477 msgid "cmd: %s"
    478 msgstr "câu lệnh: %s"
    479 
    480 #, c-format
    481 msgid "Breakpoint in \"%s%s\" line %ld"
    482 msgstr "Điểm dừng trên \"%s%s\" dòng %ld"
    483 
    484 #, c-format
    485 msgid "E161: Breakpoint not found: %s"
    486 msgstr "E161: Không tìm thấy điểm dừng: %s"
    487 
    488 msgid "No breakpoints defined"
    489 msgstr "Điểm dừng không được xác định"
    490 
    491 #, c-format
    492 msgid "%3d  %s %s  line %ld"
    493 msgstr "%3d  %s %s dòng %ld"
    494 
    495 msgid "Save As"
    496 msgstr "Ghi nhớ như"
    497 
    498 #, c-format
    499 msgid "Save changes to \"%.*s\"?"
    500 msgstr "Ghi nhớ thay đổi vào \"%.*s\"?"
    501 
    502 msgid "Untitled"
    503 msgstr "Chưa đặt tên"
    504 
    505 #, c-format
    506 msgid "E162: No write since last change for buffer \"%s\""
    507 msgstr "E162: Thay đổi chưa được ghi nhớ trong bộ đệm \"%s\""
    508 
    509 msgid "Warning: Entered other buffer unexpectedly (check autocommands)"
    510 msgstr ""
    511 "Cảnh báo: Chuyển tới bộ đệm khác không theo ý muốn (hãy kiểm tra câu lệnh tự "
    512 "động)"
    513 
    514 msgid "E163: There is only one file to edit"
    515 msgstr "E163: Chỉ có một tập tin để soạn thảo"
    516 
    517 msgid "E164: Cannot go before first file"
    518 msgstr "E164: Đây là tập tin đầu tiên"
    519 
    520 msgid "E165: Cannot go beyond last file"
    521 msgstr "E165: Đây là tập tin cuối cùng"
    522 
    523 # TODO: Capitalise first word of message?
    524 msgid "E666: Compiler not supported: %s"
    525 msgstr "E666: trình biên dịch không được hỗ trợ: %s"
    526 
    527 #, c-format
    528 msgid "Searching for \"%s\" in \"%s\""
    529 msgstr "Tìm kiếm \"%s\" trong \"%s\""
    530 
    531 #, c-format
    532 msgid "Searching for \"%s\""
    533 msgstr "Tìm kiếm \"%s\""
    534 
    535 #, c-format
    536 msgid "not found in 'runtimepath': \"%s\""
    537 msgstr "không tìm thấy trong 'runtimepath': \"%s\""
    538 
    539 msgid "Source Vim script"
    540 msgstr "Thực hiện script của Vim"
    541 
    542 #, c-format
    543 msgid "Cannot source a directory: \"%s\""
    544 msgstr "Không thể thực hiện một thư mục: \"%s\""
    545 
    546 #, c-format
    547 msgid "could not source \"%s\""
    548 msgstr "không thực hiện được \"%s\""
    549 
    550 #, c-format
    551 msgid "line %ld: could not source \"%s\""
    552 msgstr "dòng %ld: không thực hiện được \"%s\""
    553 
    554 #, c-format
    555 msgid "sourcing \"%s\""
    556 msgstr "thực hiện \"%s\""
    557 
    558 #, c-format
    559 msgid "line %ld: sourcing \"%s\""
    560 msgstr "dòng %ld: thực hiện \"%s\""
    561 
    562 #, c-format
    563 msgid "finished sourcing %s"
    564 msgstr "thực hiện xong %s"
    565 
    566 msgid "W15: Warning: Wrong line separator, ^M may be missing"
    567 msgstr "W15: Cảnh báo: Ký tự phân cách dòng không đúng. Rất có thể thiếu ^M"
    568 
    569 msgid "E167: :scriptencoding used outside of a sourced file"
    570 msgstr "E167: Lệnh :scriptencoding sử dụng ngoài tập tin script"
    571 
    572 msgid "E168: :finish used outside of a sourced file"
    573 msgstr "E168: Lệnh :finish sử dụng ngoài tập tin script"
    574 
    575 #, c-format
    576 msgid "Page %d"
    577 msgstr "Trang %d"
    578 
    579 msgid "No text to be printed"
    580 msgstr "Không có gì để in"
    581 
    582 #, c-format
    583 msgid "Printing page %d (%d%%)"
    584 msgstr "In trang %d (%d%%)"
    585 
    586 #, c-format
    587 msgid " Copy %d of %d"
    588 msgstr " Sao chép %d của %d"
    589 
    590 #, c-format
    591 msgid "Printed: %s"
    592 msgstr "Đã in: %s"
    593 
    594 msgid "Printing aborted"
    595 msgstr "In bị dừng"
    596 
    597 msgid "E455: Error writing to PostScript output file"
    598 msgstr "E455: Lỗi ghi nhớ vào tập tin PostScript"
    599 
    600 #, c-format
    601 msgid "E624: Can't open file \"%s\""
    602 msgstr "E624: Không thể mở tập tin \"%s\""
    603 
    604 #, c-format
    605 msgid "E457: Can't read PostScript resource file \"%s\""
    606 msgstr "E457: Không thể đọc tập tin tài nguyên PostScript \"%s\""
    607 
    608 # TODO: Capitalise first word of message?
    609 msgid "E618: File \"%s\" is not a PostScript resource file"
    610 msgstr "E618: \"%s\" không phải là tập tin tài nguyên PostScript"
    611 
    612 # TODO: Capitalise first word of message?
    613 msgid "E619: File \"%s\" is not a supported PostScript resource file"
    614 msgstr "E619: \"%s\" không phải là tập tin tài nguyên PostScript được hỗ trợ"
    615 
    616 #, c-format
    617 msgid "E621: \"%s\" resource file has wrong version"
    618 msgstr "E621: tập tin tài nguyên \"%s\" có phiên bản không đúng"
    619 
    620 msgid "E324: Can't open PostScript output file"
    621 msgstr "E324: Không thể mở tập tin PostScript"
    622 
    623 #, c-format
    624 msgid "E456: Can't open file \"%s\""
    625 msgstr "E456: Không thể mở tập tin \"%s\""
    626 
    627 msgid "E456: Can't find PostScript resource file \"prolog.ps\""
    628 msgstr "E456: Không tìm thấy tập tin tài nguyên PostScript \"prolog.ps\""
    629 
    630 #, c-format
    631 msgid "E456: Can't find PostScript resource file \"%s.ps\""
    632 msgstr "E456: Không tìm thấy tập tin tài nguyên PostScript \"%s.ps\""
    633 
    634 #, c-format
    635 msgid "E620: Unable to convert from multi-byte to \"%s\" encoding"
    636 msgstr "E620: Không thể chuyển từ các ký tự nhiều byte thành bảng mã \"%s\""
    637 
    638 msgid "Sending to printer..."
    639 msgstr "Gửi tới máy in..."
    640 
    641 msgid "E365: Failed to print PostScript file"
    642 msgstr "E365: In tập tin PostScript không thành công"
    643 
    644 msgid "Print job sent."
    645 msgstr "Đã gửi công việc in."
    646 
    647 #, c-format
    648 msgid "Current %slanguage: \"%s\""
    649 msgstr "Ngôn ngữ %shiện thời: \"%s\""
    650 
    651 #, c-format
    652 msgid "E197: Cannot set language to \"%s\""
    653 msgstr "E197: Không thể thay đổi ngôn ngữ thành \"%s\""
    654 
    655 #, c-format
    656 msgid "<%s>%s%s  %d,  Hex %02x,  Octal %03o"
    657 msgstr "<%s>%s%s  %d,  Hex %02x,  Octal %03o"
    658 
    659 #, c-format
    660 msgid "> %d, Hex %04x, Octal %o"
    661 msgstr "> %d, Hex %04x, Octal %o"
    662 
    663 #, c-format
    664 msgid "> %d, Hex %08x, Octal %o"
    665 msgstr "> %d, Hex %08x, Octal %o"
    666 
    667 msgid "E134: Move lines into themselves"
    668 msgstr "E134: Di chuyển các dòng lên chính chúng"
    669 
    670 msgid "1 line moved"
    671 msgstr "Đã di chuyển 1 dòng"
    672 
    673 #, c-format
    674 msgid "%ld lines moved"
    675 msgstr "Đã di chuyển %ld dòng"
    676 
    677 #, c-format
    678 msgid "%ld lines filtered"
    679 msgstr "Đã lọc %ld dòng"
    680 
    681 msgid "E135: *Filter* Autocommands must not change current buffer"
    682 msgstr "E135: Các lệnh tự động *Filter* không được thay đổi bộ đệm hiện thời"
    683 
    684 msgid "[No write since last change]\n"
    685 msgstr "[Thay đổi chưa được ghi nhớ]\n"
    686 
    687 #, c-format
    688 msgid "%sviminfo: %s in line: "
    689 msgstr "%sviminfo: %s trên dòng: "
    690 
    691 msgid "E136: viminfo: Too many errors, skipping rest of file"
    692 msgstr "E136: viminfo: Quá nhiều lỗi, phần còn lại của tập tin sẽ được bỏ qua"
    693 
    694 #, c-format
    695 msgid "Reading viminfo file \"%s\"%s%s%s"
    696 msgstr "Đọc tập tin viminfo \"%s\"%s%s%s"
    697 
    698 msgid " info"
    699 msgstr " thông tin"
    700 
    701 msgid " marks"
    702 msgstr " dấu hiệu"
    703 
    704 msgid " FAILED"
    705 msgstr " KHÔNG THÀNH CÔNG"
    706 
    707 #, c-format
    708 msgid "E137: Viminfo file is not writable: %s"
    709 msgstr "E137: Thiếu quyền ghi lên tập tin viminfo: %s"
    710 
    711 #, c-format
    712 msgid "E138: Can't write viminfo file %s!"
    713 msgstr "E138: Không thể ghi tập tin viminfo %s!"
    714 
    715 #, c-format
    716 msgid "Writing viminfo file \"%s\""
    717 msgstr "Ghi tập tin viminfo \"%s\""
    718 
    719 #, c-format
    720 msgid "# This viminfo file was generated by Vim %s.\n"
    721 msgstr "# Tập tin viminfo này được tự động tạo bởi Vim %s.\n"
    722 
    723 msgid ""
    724 "# You may edit it if you're careful!\n"
    725 "\n"
    726 msgstr ""
    727 "# Bạn có thể sửa tập tin này, nhưng hãy thận trọng!\n"
    728 "\n"
    729 
    730 msgid "# Value of 'encoding' when this file was written\n"
    731 msgstr "# Giá trị của tùy chọn 'encoding' vào thời điểm ghi tập tin\n"
    732 
    733 msgid "Illegal starting char"
    734 msgstr "Ký tự đầu tiên không cho phép"
    735 
    736 msgid "E139: File is loaded in another buffer"
    737 msgstr "E139: Tập tin được nạp trong bộ đệm khác"
    738 
    739 msgid "Write partial file?"
    740 msgstr "Ghi nhớ một phần tập tin?"
    741 
    742 msgid "E140: Use ! to write partial buffer"
    743 msgstr "E140: Sử dụng ! để ghi nhớ một phần bộ đệm"
    744 
    745 #, c-format
    746 msgid "Overwrite existing file \"%.*s\"?"
    747 msgstr "Ghi đè lên tập tin đã có \"%.*s\"?"
    748 
    749 #, c-format
    750 msgid "E141: No file name for buffer %ld"
    751 msgstr "E141: Không có tên tập tin cho bộ đệm %ld"
    752 
    753 msgid "E142: File not written: Writing is disabled by 'write' option"
    754 msgstr "E142: Tập tin chưa được ghi nhớ: Ghi nhớ bị tắt bởi tùy chọn 'write'"
    755 
    756 #, c-format
    757 msgid ""
    758 "'readonly' option is set for \"%.*s\".\n"
    759 "Do you wish to write anyway?"
    760 msgstr ""
    761 "Tùy chọn 'readonly' được đặt cho \"%.*s\".\n"
    762 "Ghi nhớ bằng mọi giá?"
    763 
    764 msgid "Edit File"
    765 msgstr "Soạn thảo tập tin"
    766 
    767 #, c-format
    768 msgid "E143: Autocommands unexpectedly deleted new buffer %s"
    769 msgstr "E143: Các lệnh tự động xóa bộ đệm mới ngoài ý muốn %s"
    770 
    771 # TODO: Capitalise first word of message?
    772 msgid "E144: Non-numeric argument to :z"
    773 msgstr "E144: Tham số của lệnh :z phải là số"
    774 
    775 msgid "E145: Shell commands not allowed in rvim"
    776 msgstr "E145: Không cho phép sử dụng lệnh shell trong rvim."
    777 
    778 msgid "E146: Regular expressions can't be delimited by letters"
    779 msgstr "E146: Không thể phân cách biểu thức chính quy bằng chữ cái"
    780 
    781 #, c-format
    782 msgid "replace with %s? (y)es/(n)o/(a)ll/(q)uit/(l)ast/scroll up(^E)/down(^Y)"
    783 msgstr "thay thế bằng %s? (y)es/(n)o/(a)ll/(q)uit/(l)ast/scroll up(^E)/down(^Y)"
    784 
    785 msgid "(Interrupted) "
    786 msgstr "(bị dừng)"
    787 
    788 msgid "1 substitution"
    789 msgstr "1 thay thế"
    790 
    791 #, c-format
    792 msgid "%ld substitutions"
    793 msgstr "%ld thay thế"
    794 
    795 msgid " on 1 line"
    796 msgstr " trên 1 dòng"
    797 
    798 #, c-format
    799 msgid " on %ld lines"
    800 msgstr " trên %ld dòng"
    801 
    802 msgid "E147: Cannot do :global recursive"
    803 msgstr "E147: Không thực hiện được lệnh :global đệ qui"
    804 
    805 msgid "E148: Regular expression missing from global"
    806 msgstr "E148: Thiếu biểu thức chính quy trong lệnh :global"
    807 
    808 #, c-format
    809 msgid "Pattern found in every line: %s"
    810 msgstr "Tìm thấy tương ứng trên mọi dòng: %s"
    811 
    812 msgid ""
    813 "\n"
    814 "# Last Substitute String:\n"
    815 "$"
    816 msgstr ""
    817 "\n"
    818 "# Chuỗi thay thế cuối cùng:\n"
    819 "$"
    820 
    821 msgid "E478: Don't panic!"
    822 msgstr "E478: Hãy bình tĩnh, đừng hoảng hốt!"
    823 
    824 #, c-format
    825 msgid "E661: Sorry, no '%s' help for %s"
    826 msgstr "E661: Rất tiếc, không có trợ giúp '%s' cho %s"
    827 
    828 #, c-format
    829 msgid "E149: Sorry, no help for %s"
    830 msgstr "E149: Rất tiếc không có trợ giúp cho %s"
    831 
    832 #, c-format
    833 msgid "Sorry, help file \"%s\" not found"
    834 msgstr "Xin lỗi, không tìm thấy tập tin trợ giúp \"%s\""
    835 
    836 #, c-format
    837 msgid "E150: Not a directory: %s"
    838 msgstr "E150: %s không phải là một thư mục"
    839 
    840 #, c-format
    841 msgid "E152: Cannot open %s for writing"
    842 msgstr "E152: Không thể mở %s để ghi"
    843 
    844 #, c-format
    845 msgid "E153: Unable to open %s for reading"
    846 msgstr "E153: Không thể mở %s để đọc"
    847 
    848 #, c-format
    849 msgid "E670: Mix of help file encodings within a language: %s"
    850 msgstr ""
    851 "E670: Tập tin trợ giúp sử dụng nhiều bảng mã khác nhau cho một ngôn ngữ: %s"
    852 
    853 #, c-format
    854 msgid "E154: Duplicate tag \"%s\" in file %s"
    855 msgstr "E154: Thẻ ghi lặp lại \"%s\" trong tập tin %s"
    856 
    857 #, c-format
    858 msgid "E160: Unknown sign command: %s"
    859 msgstr "E160: Câu lệnh ký hiệu không biết: %s"
    860 
    861 msgid "E156: Missing sign name"
    862 msgstr "E156: Thiếu tên ký hiệu"
    863 
    864 msgid "E612: Too many signs defined"
    865 msgstr "E612: Định nghĩa quá nhiều ký hiệu"
    866 
    867 #, c-format
    868 msgid "E239: Invalid sign text: %s"
    869 msgstr "E239: Văn bản ký hiệu không thích hợp: %s"
    870 
    871 #, c-format
    872 msgid "E155: Unknown sign: %s"
    873 msgstr "E155: Ký hiệu không biết: %s"
    874 
    875 msgid "E159: Missing sign number"
    876 msgstr "E159: Thiếu số của ký hiệu"
    877 
    878 #, c-format
    879 msgid "E158: Invalid buffer name: %s"
    880 msgstr "E158: Tên bộ đệm không đúng: %s"
    881 
    882 #, c-format
    883 msgid "E157: Invalid sign ID: %ld"
    884 msgstr "E157: ID của ký hiệu không đúng: %ld"
    885 
    886 msgid " (NOT FOUND)"
    887 msgstr " (KHÔNG TÌM THẤY)"
    888 
    889 msgid " (not supported)"
    890 msgstr " (không được hỗ trợ)"
    891 
    892 msgid "[Deleted]"
    893 msgstr "[bị xóa]"
    894 
    895 msgid "Entering Ex mode.  Type \"visual\" to go to Normal mode."
    896 msgstr ""
    897 "Chuyển vào chế độ Ex. Để chuyển về chế độ Thông thường hãy gõ \"visual\""
    898 
    899 msgid "E501: At end-of-file"
    900 msgstr "E501: Ở cuối tập tin"
    901 
    902 msgid "E169: Command too recursive"
    903 msgstr "E169: Câu lệnh quá đệ quy"
    904 
    905 #, c-format
    906 msgid "E605: Exception not caught: %s"
    907 msgstr "E605: Trường hợp đặc biệt không được xử lý: %s"
    908 
    909 msgid "End of sourced file"
    910 msgstr "Kết thúc tập tin script"
    911 
    912 msgid "End of function"
    913 msgstr "Kết thúc của hàm số"
    914 
    915 msgid "E464: Ambiguous use of user-defined command"
    916 msgstr "E464: Sự sử dụng không rõ ràng câu lệnh do người dùng định nghĩa"
    917 
    918 msgid "E492: Not an editor command"
    919 msgstr "E492: Không phải là câu lệnh của trình soạn thảo"
    920 
    921 msgid "E493: Backwards range given"
    922 msgstr "E493: Đưa ra phạm vi ngược lại"
    923 
    924 msgid "Backwards range given, OK to swap"
    925 msgstr "Đưa ra phạm vi ngược lại, thay đổi vị trí hai giới hạn"
    926 
    927 msgid "E494: Use w or w>>"
    928 msgstr "E494: Hãy sử dụng w hoặc w>>"
    929 
    930 msgid "E319: Sorry, the command is not available in this version"
    931 msgstr "E319: Xin lỗi, câu lệnh này không có trong phiên bản này"
    932 
    933 msgid "E172: Only one file name allowed"
    934 msgstr "E172: Chỉ cho phép sử dụng một tên tập tin"
    935 
    936 msgid "1 more file to edit.  Quit anyway?"
    937 msgstr "Còn 1 tập tin nữa cần soạn thảo. Thoát?"
    938 
    939 #, c-format
    940 msgid "%d more files to edit.  Quit anyway?"
    941 msgstr "Còn %d tập tin nữa chưa soạn thảo. Thoát?"
    942 
    943 msgid "E173: 1 more file to edit"
    944 msgstr "E173: 1 tập tin nữa chờ soạn thảo."
    945 
    946 #, c-format
    947 msgid "E173: %ld more files to edit"
    948 msgstr "E173: %ld tập tin nữa chưa soạn thảo."
    949 
    950 msgid "E174: Command already exists: add ! to replace it"
    951 msgstr "E174: Đã có câu lệnh: Thêm ! để thay thế"
    952 
    953 msgid ""
    954 "\n"
    955 "    Name        Args Range Complete  Definition"
    956 msgstr ""
    957 "\n"
    958 "    Tên\t\tTham_số Phạm_vi Phần_phụ Định_nghĩa"
    959 
    960 msgid "No user-defined commands found"
    961 msgstr "Không tìm thấy câu lệnh do người dùng định nghĩa"
    962 
    963 msgid "E175: No attribute specified"
    964 msgstr "E175: Không có tham số được chỉ ra"
    965 
    966 msgid "E176: Invalid number of arguments"
    967 msgstr "E176: Số lượng tham số không đúng"
    968 
    969 msgid "E177: Count cannot be specified twice"
    970 msgstr "E177: Số đếm không thể được chỉ ra hai lần"
    971 
    972 msgid "E178: Invalid default value for count"
    973 msgstr "E178: Giá trị của số đếm theo mặc định không đúng"
    974 
    975 # TODO: Capitalise first word of message?
    976 msgid "E179: Argument required for complete"
    977 msgstr "E179: yêu cầu đưa ra tham số để kết thúc"
    978 
    979 #, c-format
    980 msgid "E180: Invalid complete value: %s"
    981 msgstr "E180: Giá trị phần phụ không đúng: %s"
    982 
    983 msgid "E468: Completion argument only allowed for custom completion"
    984 msgstr ""
    985 "E468: Tham số tự động kết thúc chỉ cho phép sử dụng với phần phụ đặc biệt"
    986 
    987 msgid "E467: Custom completion requires a function argument"
    988 msgstr "E467: Phần phục đặc biệt yêu cầu một tham số của hàm"
    989 
    990 #, c-format
    991 msgid "E181: Invalid attribute: %s"
    992 msgstr "E181: Thuộc tính không đúng: %s"
    993 
    994 msgid "E182: Invalid command name"
    995 msgstr "E182: Tên câu lệnh không đúng"
    996 
    997 msgid "E183: User defined commands must start with an uppercase letter"
    998 msgstr "E183: Câu lệnh người dùng định nghĩa phải bắt đầu với một ký tự hoa"
    999 
   1000 #, c-format
   1001 msgid "E184: No such user-defined command: %s"
   1002 msgstr "E184: Không có câu lệnh người dùng định nghĩa như vậy: %s"
   1003 
   1004 #, c-format
   1005 msgid "E185: Cannot find color scheme %s"
   1006 msgstr "E185: Không tin thấy sơ đồ màu sắc %s"
   1007 
   1008 msgid "Greetings, Vim user!"
   1009 msgstr "Xin chào người dùng Vim!"
   1010 
   1011 msgid "Edit File in new window"
   1012 msgstr "Soạn thảo tập tin trong cửa sổ mới"
   1013 
   1014 msgid "No swap file"
   1015 msgstr "Không có tập tin swap"
   1016 
   1017 msgid "Append File"
   1018 msgstr "Thêm tập tin"
   1019 
   1020 msgid "E186: No previous directory"
   1021 msgstr "E186: Không có thư mục trước"
   1022 
   1023 msgid "E187: Unknown"
   1024 msgstr "E187: Không rõ"
   1025 
   1026 msgid "E465: :winsize requires two number arguments"
   1027 msgstr "E465: câu lệnh :winsize yêu cầu hai tham số bằng số"
   1028 
   1029 #, c-format
   1030 msgid "Window position: X %d, Y %d"
   1031 msgstr "Vị trí cửa sổ: X %d, Y %d"
   1032 
   1033 msgid "E188: Obtaining window position not implemented for this platform"
   1034 msgstr "E188: Trên hệ thống này việc xác định vị trí cửa sổ không làm việc"
   1035 
   1036 msgid "E466: :winpos requires two number arguments"
   1037 msgstr "E466: câu lệnh :winpos yêu câu hai tham số bằng số"
   1038 
   1039 msgid "Save Redirection"
   1040 msgstr "Chuyển hướng ghi nhớ"
   1041 
   1042 msgid "Save View"
   1043 msgstr "Ghi nhớ vẻ ngoài"
   1044 
   1045 msgid "Save Session"
   1046 msgstr "Ghi nhớ buổi làm việc"
   1047 
   1048 msgid "Save Setup"
   1049 msgstr "Ghi nhớ cấu hình"
   1050 
   1051 #, c-format
   1052 msgid "E189: \"%s\" exists (add ! to override)"
   1053 msgstr "E189: \"%s\" đã có (thêm !, để ghi đè)"
   1054 
   1055 #, c-format
   1056 msgid "E190: Cannot open \"%s\" for writing"
   1057 msgstr "E190: Không mở được \"%s\" để ghi nhớ"
   1058 
   1059 msgid "E191: Argument must be a letter or forward/backward quote"
   1060 msgstr "E191: Tham số phải là một chữ cái hoặc dấu ngoặc thẳng/ngược"
   1061 
   1062 msgid "E192: Recursive use of :normal too deep"
   1063 msgstr "E192: Sử dụng đệ quy lệnh :normal quá sâu"
   1064 
   1065 msgid "E194: No alternate file name to substitute for '#'"
   1066 msgstr "E194: Không có tên tập tin tương đương để thay thế '#'"
   1067 
   1068 # TODO: Capitalise first word of message?
   1069 msgid "E495: No autocommand file name to substitute for \"<afile>\""
   1070 msgstr "E495: Không có tên tập tin câu lệnh tự động để thay thế \"<afile>\""
   1071 
   1072 # TODO: Capitalise first word of message?
   1073 msgid "E496: No autocommand buffer number to substitute for \"<abuf>\""
   1074 msgstr ""
   1075 "E496: Không có số thứ tự bộ đệm câu lệnh tự động để thay thế \"<abuf>\""
   1076 
   1077 # TODO: Capitalise first word of message?
   1078 msgid "E497: No autocommand match name to substitute for \"<amatch>\""
   1079 msgstr "E497: Không có tên tương ứng câu lệnh tự động để thay thế \"<amatch>\""
   1080 
   1081 # TODO: Capitalise first word of message?
   1082 msgid "E498: No :source file name to substitute for \"<sfile>\""
   1083 msgstr "E498: không có tên tập tin :source để thay thế \"<sfile>\""
   1084 
   1085 #, no-c-format
   1086 msgid "E499: Empty file name for '%' or '#', only works with \":p:h\""
   1087 msgstr "E499: Tên tập tin rỗng cho '%' hoặc '#', chỉ làm việc với \":p:h\""
   1088 
   1089 msgid "E500: Evaluates to an empty string"
   1090 msgstr "E500: Kết quả của biểu thức là một chuỗi rỗng"
   1091 
   1092 msgid "E195: Cannot open viminfo file for reading"
   1093 msgstr "E195: Không thể mở tập tin viminfo để đọc"
   1094 
   1095 msgid "E196: No digraphs in this version"
   1096 msgstr "E196: Trong phiên bản này chữ ghép không được hỗ trợ"
   1097 
   1098 msgid "E608: Cannot :throw exceptions with 'Vim' prefix"
   1099 msgstr ""
   1100 "E608: Không thể thực hiện lệnh :throw cho những ngoại lệ với tiền tố 'Vim'"
   1101 
   1102 #, c-format
   1103 msgid "Exception thrown: %s"
   1104 msgstr "Trường hợp ngoại lệ: %s"
   1105 
   1106 #, c-format
   1107 msgid "Exception finished: %s"
   1108 msgstr "Kết thúc việc xử lý trường hợp ngoại lệ: %s"
   1109 
   1110 #, c-format
   1111 msgid "Exception discarded: %s"
   1112 msgstr "Trường hợp ngoại lệ bị bỏ qua: %s"
   1113 
   1114 #, c-format
   1115 msgid "%s, line %ld"
   1116 msgstr "%s, dòng %ld"
   1117 
   1118 #, c-format
   1119 msgid "Exception caught: %s"
   1120 msgstr "Xử lý trường hợp ngoại lệ: %s"
   1121 
   1122 #, c-format
   1123 msgid "%s made pending"
   1124 msgstr "%s thực hiện việc chờ đợi"
   1125 
   1126 #, c-format
   1127 msgid "%s resumed"
   1128 msgstr "%s được phục hồi lại"
   1129 
   1130 #, c-format
   1131 msgid "%s discarded"
   1132 msgstr "%s bị bỏ qua"
   1133 
   1134 msgid "Exception"
   1135 msgstr "Trường hợp ngoại lệ"
   1136 
   1137 msgid "Error and interrupt"
   1138 msgstr "Lỗi và sự gián đoạn"
   1139 
   1140 msgid "Error"
   1141 msgstr "Lỗi"
   1142 
   1143 msgid "Interrupt"
   1144 msgstr "Sự gián đoạn"
   1145 
   1146 # TODO: Capitalise first word of message?
   1147 msgid "E579: :if nesting too deep"
   1148 msgstr "E579: :if xếp lồng vào nhau quá sâu"
   1149 
   1150 msgid "E580: :endif without :if"
   1151 msgstr "E580: :endif không có :if"
   1152 
   1153 msgid "E581: :else without :if"
   1154 msgstr "E581: :else không có :if"
   1155 
   1156 msgid "E582: :elseif without :if"
   1157 msgstr "E582: :elseif không có :if"
   1158 
   1159 # TODO: Capitalise first word of message?
   1160 msgid "E583: Multiple :else"
   1161 msgstr "E583: phát hiện vài :else"
   1162 
   1163 msgid "E584: :elseif after :else"
   1164 msgstr "E584: :elseif sau :else"
   1165 
   1166 msgid "E585: :while nesting too deep"
   1167 msgstr "E585: :while xếp lồng vào nhau quá sâu"
   1168 
   1169 msgid "E586: :continue without :while"
   1170 msgstr "E586: :continue không có :while"
   1171 
   1172 msgid "E587: :break without :while"
   1173 msgstr "E587: :break không có :while"
   1174 
   1175 msgid "E601: :try nesting too deep"
   1176 msgstr "E601: :try xếp lồng vào nhau quá sâu"
   1177 
   1178 msgid "E603: :catch without :try"
   1179 msgstr "E603: :catch không có :try"
   1180 
   1181 msgid "E604: :catch after :finally"
   1182 msgstr "E604: :catch đứng sau :finally"
   1183 
   1184 msgid "E606: :finally without :try"
   1185 msgstr "E606: :finally không có :try"
   1186 
   1187 # TODO: Capitalise first word of message?
   1188 msgid "E607: Multiple :finally"
   1189 msgstr "E607: phát hiện vài :finally"
   1190 
   1191 msgid "E602: :endtry without :try"
   1192 msgstr "E602: :endtry không có :try"
   1193 
   1194 msgid "E193: :endfunction not inside a function"
   1195 msgstr "E193: lệnh :endfunction chỉ được sử dụng trong một hàm số"
   1196 
   1197 msgid "tagname"
   1198 msgstr "tên thẻ ghi"
   1199 
   1200 msgid " kind file\n"
   1201 msgstr " loại tập tin\n"
   1202 
   1203 msgid "'history' option is zero"
   1204 msgstr "giá trị của tùy chọn 'history' bằng không"
   1205 
   1206 #, c-format
   1207 msgid ""
   1208 "\n"
   1209 "# %s History (newest to oldest):\n"
   1210 msgstr ""
   1211 "\n"
   1212 "# %s, Lịch sử (bắt đầu từ mới nhất tới cũ nhất):\n"
   1213 
   1214 msgid "Command Line"
   1215 msgstr "Dòng lệnh"
   1216 
   1217 msgid "Search String"
   1218 msgstr "Chuỗi tìm kiếm"
   1219 
   1220 msgid "Expression"
   1221 msgstr "Biểu thức"
   1222 
   1223 msgid "Input Line"
   1224 msgstr "Dòng nhập"
   1225 
   1226 msgid "E198: cmd_pchar beyond the command length"
   1227 msgstr "E198: cmd_pchar lớn hơn chiều dài câu lệnh"
   1228 
   1229 msgid "E199: Active window or buffer deleted"
   1230 msgstr "E199: Cửa sổ hoặc bộ đệm hoạt động bị xóa"
   1231 
   1232 msgid "Illegal file name"
   1233 msgstr "Tên tập tin không cho phép"
   1234 
   1235 msgid "is a directory"
   1236 msgstr "là một thư mục"
   1237 
   1238 msgid "is not a file"
   1239 msgstr "không phải là một tập tin"
   1240 
   1241 msgid "[New File]"
   1242 msgstr "[Tập tin mới]"
   1243 
   1244 msgid "[Permission Denied]"
   1245 msgstr "[Truy cập bị từ chối]"
   1246 
   1247 msgid "E200: *ReadPre autocommands made the file unreadable"
   1248 msgstr ""
   1249 "E200: Câu lệnh tự động *ReadPre làm cho tập tin trở thành không thể đọc"
   1250 
   1251 msgid "E201: *ReadPre autocommands must not change current buffer"
   1252 msgstr "E201: Câu lệnh tự động *ReadPre không được thay đổi bộ đệm hoạt động"
   1253 
   1254 msgid "Vim: Reading from stdin...\n"
   1255 msgstr "Vim: Đọc từ đầu vào tiêu chuẩn stdin...\n"
   1256 
   1257 msgid "Reading from stdin..."
   1258 msgstr "Đọc từ đầu vào tiêu chuẩn stdin..."
   1259 
   1260 msgid "E202: Conversion made file unreadable!"
   1261 msgstr "E202: Sự biến đổi làm cho tập tin trở thành không thể đọc!"
   1262 
   1263 msgid "[fifo/socket]"
   1264 msgstr "[fifo/socket]"
   1265 
   1266 msgid "[fifo]"
   1267 msgstr "[fifo]"
   1268 
   1269 msgid "[socket]"
   1270 msgstr "[socket]"
   1271 
   1272 msgid "[RO]"
   1273 msgstr "[Chỉ đọc]"
   1274 
   1275 msgid "[CR missing]"
   1276 msgstr "[thiếu ký tự CR]"
   1277 
   1278 msgid "[NL found]"
   1279 msgstr "[tìm thấy ký tự NL]"
   1280 
   1281 msgid "[long lines split]"
   1282 msgstr "[dòng dài được chia nhỏ]"
   1283 
   1284 msgid "[NOT converted]"
   1285 msgstr "[KHÔNG được chuyển đổi]"
   1286 
   1287 msgid "[converted]"
   1288 msgstr "[đã chuyển bảng mã]"
   1289 
   1290 msgid "[crypted]"
   1291 msgstr "[đã mã hóa]"
   1292 
   1293 msgid "[CONVERSION ERROR]"
   1294 msgstr "[LỖI CHUYỂN BẢNG MÃ]"
   1295 
   1296 #, c-format
   1297 msgid "[ILLEGAL BYTE in line %ld]"
   1298 msgstr "[BYTE KHÔNG CHO PHÉP trên dòng %ld]"
   1299 
   1300 msgid "[READ ERRORS]"
   1301 msgstr "[LỖI ĐỌC]"
   1302 
   1303 msgid "Can't find temp file for conversion"
   1304 msgstr "Không tìm thấy tập tin tạm thời (temp) để chuyển bảng mã"
   1305 
   1306 msgid "Conversion with 'charconvert' failed"
   1307 msgstr "Chuyển đổi nhờ 'charconvert' không được thực hiện"
   1308 
   1309 msgid "can't read output of 'charconvert'"
   1310 msgstr "không đọc được đầu ra của 'charconvert'"
   1311 
   1312 msgid "E203: Autocommands deleted or unloaded buffer to be written"
   1313 msgstr "E203: Câu lệnh tự động đã xóa hoặc bỏ nạp bộ đệm cần ghi nhớ"
   1314 
   1315 msgid "E204: Autocommand changed number of lines in unexpected way"
   1316 msgstr "E204: Câu lệnh tự động đã thay đổ số dòng theo cách không mong muốn"
   1317 
   1318 msgid "NetBeans disallows writes of unmodified buffers"
   1319 msgstr "NetBeans không cho phép ghi nhớ bộ đệm chưa có thay đổi nào"
   1320 
   1321 msgid "Partial writes disallowed for NetBeans buffers"
   1322 msgstr "Ghi nhớ một phần bộ đệm NetBeans không được cho phép"
   1323 
   1324 msgid "is not a file or writable device"
   1325 msgstr "không phải là một tập tin thay một thiết bị có thể ghi nhớ"
   1326 
   1327 msgid "is read-only (add ! to override)"
   1328 msgstr "là tập tin chỉ đọc (thêm ! để ghi nhớ bằng mọi giá)"
   1329 
   1330 msgid "E506: Can't write to backup file (add ! to override)"
   1331 msgstr ""
   1332 "E506: Không thể ghi nhớ vào tập tin lưu trữ (thêm ! để ghi nhớ bằng mọi giá"
   1333 
   1334 msgid "E507: Close error for backup file (add ! to override)"
   1335 msgstr "E507: Lỗi đóng tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
   1336 
   1337 msgid "E508: Can't read file for backup (add ! to override)"
   1338 msgstr ""
   1339 "E508: Không đọc được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
   1340 
   1341 msgid "E509: Cannot create backup file (add ! to override)"
   1342 msgstr ""
   1343 "E509: Không tạo được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
   1344 
   1345 msgid "E510: Can't make backup file (add ! to override)"
   1346 msgstr ""
   1347 "E510: Không tạo được tập tin lưu trữ (thêm ! để bỏ qua việc kiểm tra lại)"
   1348 
   1349 msgid "E214: Can't find temp file for writing"
   1350 msgstr "E214: Không tìm thấy tập tin tạm thời (temp) để ghi nhớ"
   1351 
   1352 msgid "E213: Cannot convert (add ! to write without conversion)"
   1353 msgstr ""
   1354 "E213: Không thể chuyển đổi bảng mã (thêm ! để ghi nhớ mà không chuyển đổi)"
   1355 
   1356 msgid "E166: Can't open linked file for writing"
   1357 msgstr "E166: Không thể mở tập tin liên kết để ghi nhớ"
   1358 
   1359 msgid "E212: Can't open file for writing"
   1360 msgstr "E212: Không thể mở tập tin để ghi nhớ"
   1361 
   1362 msgid "E667: Fsync failed"
   1363 msgstr "E667: Không thực hiện thành công hàm số fsync()"
   1364 
   1365 msgid "E512: Close failed"
   1366 msgstr "E512: Thao tác đóng không thành công"
   1367 
   1368 # TODO: Capitalise first word of message?
   1369 msgid "E513: Write error, conversion failed"
   1370 msgstr "E513: Lỗi ghi nhớ, biến đổi không thành công"
   1371 
   1372 # TODO: Capitalise first word of message?
   1373 msgid "E514: Write error (file system full?)"
   1374 msgstr "E514: lỗi ghi nhớ (không còn chỗ trống?)"
   1375 
   1376 msgid " CONVERSION ERROR"
   1377 msgstr " LỖI BIẾN ĐỔI"
   1378 
   1379 msgid "[Device]"
   1380 msgstr "[Thiết bị]"
   1381 
   1382 msgid "[New]"
   1383 msgstr "[Mới]"
   1384 
   1385 msgid " [a]"
   1386 msgstr " [a]"
   1387 
   1388 msgid " appended"
   1389 msgstr " đã thêm"
   1390 
   1391 msgid " [w]"
   1392 msgstr " [w]"
   1393 
   1394 msgid " written"
   1395 msgstr " đã ghi"
   1396 
   1397 msgid "E205: Patchmode: can't save original file"
   1398 msgstr "E205: Chế độ vá lỗi (patch): không thể ghi nhớ tập tin gốc"
   1399 
   1400 # TODO: Capitalise first word of message?
   1401 msgid "E206: Patchmode: can't touch empty original file"
   1402 msgstr ""
   1403 "E206: Chế độ vá lỗi (patch): không thể thay đổi tham số của tập tin gốc "
   1404 "trống rỗng"
   1405 
   1406 msgid "E207: Can't delete backup file"
   1407 msgstr "E207: Không thể xóa tập tin lưu trữ (backup)"
   1408 
   1409 msgid ""
   1410 "\n"
   1411 "WARNING: Original file may be lost or damaged\n"
   1412 msgstr ""
   1413 "\n"
   1414 "CẢNH BÁO: Tập tin gốc có thể bị mất hoặc bị hỏng\n"
   1415 
   1416 msgid "don't quit the editor until the file is successfully written!"
   1417 msgstr ""
   1418 "đừng thoát khởi trình soạn thảo, khi tập tin còn chưa được ghi nhớ thành cồng"
   1419 
   1420 msgid "[dos]"
   1421 msgstr "[dos]"
   1422 
   1423 msgid "[dos format]"
   1424 msgstr "[định dạng dos]"
   1425 
   1426 msgid "[mac]"
   1427 msgstr "[mac]"
   1428 
   1429 msgid "[mac format]"
   1430 msgstr "[định dạng mac]"
   1431 
   1432 msgid "[unix]"
   1433 msgstr "[unix]"
   1434 
   1435 msgid "[unix format]"
   1436 msgstr "[định dạng unix]"
   1437 
   1438 msgid "1 line, "
   1439 msgstr "1 dòng, "
   1440 
   1441 #, c-format
   1442 msgid "%ld lines, "
   1443 msgstr "%ld dòng, "
   1444 
   1445 msgid "1 character"
   1446 msgstr "1 ký tự"
   1447 
   1448 #, c-format
   1449 msgid "%ld characters"
   1450 msgstr "%ld ký tự"
   1451 
   1452 msgid "[noeol]"
   1453 msgstr "[noeol]"
   1454 
   1455 msgid "[Incomplete last line]"
   1456 msgstr "[Dòng cuối cùng không đầy đủ]"
   1457 
   1458 msgid "WARNING: The file has been changed since reading it!!!"
   1459 msgstr "CẢNH BÁO: Tập tin đã thay đổi so với thời điểm đọc!!!"
   1460 
   1461 msgid "Do you really want to write to it"
   1462 msgstr "Bạn có chắc muốn ghi nhớ vào tập tin này"
   1463 
   1464 #, c-format
   1465 msgid "E208: Error writing to \"%s\""
   1466 msgstr "E208: Lỗi ghi nhớ vào \"%s\""
   1467 
   1468 #, c-format
   1469 msgid "E209: Error closing \"%s\""
   1470 msgstr "E209: Lỗi đóng \"%s\""
   1471 
   1472 #, c-format
   1473 msgid "E210: Error reading \"%s\""
   1474 msgstr "E210: Lỗi đọc \"%s\""
   1475 
   1476 msgid "E246: FileChangedShell autocommand deleted buffer"
   1477 msgstr "E246: Bộ đệm bị xóa khi thực hiện câu lệnh tự động FileChangedShell"
   1478 
   1479 #, c-format
   1480 msgid "E211: Warning: File \"%s\" no longer available"
   1481 msgstr "E211: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" không còn truy cập được nữa"
   1482 
   1483 #, c-format
   1484 msgid ""
   1485 "W12: Warning: File \"%s\" has changed and the buffer was changed in Vim as "
   1486 "well"
   1487 msgstr ""
   1488 "W12: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" và bộ đệm Vim đã thay đổi không phụ thuộc vào "
   1489 "nhau"
   1490 
   1491 #, c-format
   1492 msgid "W11: Warning: File \"%s\" has changed since editing started"
   1493 msgstr ""
   1494 "W11: Cảnh báo: Tập tin \"%s\" đã thay đổi sau khi việc soạn thảo bắt đầu"
   1495 
   1496 #, c-format
   1497 msgid "W16: Warning: Mode of file \"%s\" has changed since editing started"
   1498 msgstr ""
   1499 "W16: Cảnh báo: chế độ truy cập tới tập tin \"%s\" đã thay đổi sau khi bắt "
   1500 "đầu soạn thảo"
   1501 
   1502 #, c-format
   1503 msgid "W13: Warning: File \"%s\" has been created after editing started"
   1504 msgstr ""
   1505 "W13: Cảnh báo: tập tin \"%s\" được tạo ra sau khi việc soạn thảo bắt đầu"
   1506 
   1507 msgid "See \":help W11\" for more info."
   1508 msgstr "Hãy xem thông tin chi tiết trong \":help W11\"."
   1509 
   1510 msgid "Warning"
   1511 msgstr "Cảnh báo"
   1512 
   1513 msgid ""
   1514 "&OK\n"
   1515 "&Load File"
   1516 msgstr ""
   1517 "&OK\n"
   1518 "&Nạp tập tin"
   1519 
   1520 #, c-format
   1521 msgid "E462: Could not prepare for reloading \"%s\""
   1522 msgstr "E462: Không thể chuẩn bị để nạp lại \"%s\""
   1523 
   1524 #, c-format
   1525 msgid "E321: Could not reload \"%s\""
   1526 msgstr "E321: Không thể nạp lại \"%s\""
   1527 
   1528 msgid "--Deleted--"
   1529 msgstr "--Bị xóa--"
   1530 
   1531 #, c-format
   1532 msgid "E367: No such group: \"%s\""
   1533 msgstr "E367: Nhóm \"%s\" không tồn tại"
   1534 
   1535 #, c-format
   1536 msgid "E215: Illegal character after *: %s"
   1537 msgstr "E215: Ký tự không cho phép sau *: %s"
   1538 
   1539 #, c-format
   1540 msgid "E216: No such event: %s"
   1541 msgstr "E216: Sự kiện không có thật: %s"
   1542 
   1543 #, c-format
   1544 msgid "E216: No such group or event: %s"
   1545 msgstr "E216: Nhóm hoặc sự kiện không có thật: %s"
   1546 
   1547 msgid ""
   1548 "\n"
   1549 "--- Autocommands ---"
   1550 msgstr ""
   1551 "\n"
   1552 "--- Câu lệnh tự động ---"
   1553 
   1554 msgid "E217: Can't execute autocommands for ALL events"
   1555 msgstr "E217: Không thể thực hiện câu lệnh tự động cho MỌI sự kiện"
   1556 
   1557 msgid "No matching autocommands"
   1558 msgstr "Không có câu lệnh tự động tương ứng"
   1559 
   1560 # TODO: Capitalise first word of message?
   1561 msgid "E218: Autocommand nesting too deep"
   1562 msgstr "E218: câu lệnh tự động xếp lồng vào nhau quá xâu"
   1563 
   1564 #, c-format
   1565 msgid "%s Autocommands for \"%s\""
   1566 msgstr "%s câu lệnh tự động cho \"%s\""
   1567 
   1568 #, c-format
   1569 msgid "Executing %s"
   1570 msgstr "Thực hiện %s"
   1571 
   1572 #, c-format
   1573 msgid "autocommand %s"
   1574 msgstr "câu lệnh tự động %s"
   1575 
   1576 msgid "E219: Missing {."
   1577 msgstr "E219: Thiếu {."
   1578 
   1579 msgid "E220: Missing }."
   1580 msgstr "E220: Thiếu }."
   1581 
   1582 msgid "E490: No fold found"
   1583 msgstr "E490: Không tìm thấy nếp gấp"
   1584 
   1585 msgid "E350: Cannot create fold with current 'foldmethod'"
   1586 msgstr ""
   1587 "E350: Không thể tạo nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn 'foldmethod'"
   1588 
   1589 msgid "E351: Cannot delete fold with current 'foldmethod'"
   1590 msgstr ""
   1591 "E351: Không thể xóa nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn 'foldmethod'"
   1592 
   1593 msgid "E222: Add to read buffer"
   1594 msgstr "E222: Thêm vào bộ đệm đang đọc"
   1595 
   1596 # TODO: Capitalise first word of message?
   1597 msgid "E223: Recursive mapping"
   1598 msgstr "E223: ánh xạ đệ quy"
   1599 
   1600 # TODO: Capitalise first word of message?
   1601 msgid "E224: Global abbreviation already exists for %s"
   1602 msgstr "E224: đã có sự viết tắt toàn cầu cho %s"
   1603 
   1604 # TODO: Capitalise first word of message?
   1605 msgid "E225: Global mapping already exists for %s"
   1606 msgstr "E225: đã có ánh xạ toàn cầu cho %s"
   1607 
   1608 # TODO: Capitalise first word of message?
   1609 msgid "E226: Abbreviation already exists for %s"
   1610 msgstr "E226: đã có sự viết tắt cho %s"
   1611 
   1612 # TODO: Capitalise first word of message?
   1613 msgid "E227: Mapping already exists for %s"
   1614 msgstr "E227: đã có ánh xạ cho %s"
   1615 
   1616 msgid "No abbreviation found"
   1617 msgstr "Không tìm thấy viết tắt"
   1618 
   1619 msgid "No mapping found"
   1620 msgstr "Không tìm thấy ánh xạ"
   1621 
   1622 msgid "E228: makemap: Illegal mode"
   1623 msgstr "E228: makemap: Chế độ không cho phép"
   1624 
   1625 msgid "<cannot open> "
   1626 msgstr "<không thể mở> "
   1627 
   1628 #, c-format
   1629 msgid "E616: vim_SelFile: can't get font %s"
   1630 msgstr "E616: vim_SelFile: không tìm thấy phông chữ %s"
   1631 
   1632 msgid "E614: vim_SelFile: can't return to current directory"
   1633 msgstr "E614: vim_SelFile: không trở lại được thư mục hiện thời"
   1634 
   1635 msgid "Pathname:"
   1636 msgstr "Đường dẫn tới tập tin:"
   1637 
   1638 msgid "E615: vim_SelFile: can't get current directory"
   1639 msgstr "E615: vim_SelFile: không tìm thấy thư mục hiện thời"
   1640 
   1641 msgid "OK"
   1642 msgstr "Đồng ý"
   1643 
   1644 msgid "Cancel"
   1645 msgstr "Hủy bỏ"
   1646 
   1647 msgid "Vim dialog"
   1648 msgstr "Hộp thoại Vim"
   1649 
   1650 msgid "Scrollbar Widget: Could not get geometry of thumb pixmap."
   1651 msgstr "Thanh cuộn: Không thể xác định hình học của thanh cuộn."
   1652 
   1653 msgid "E232: Cannot create BalloonEval with both message and callback"
   1654 msgstr "E232: Không tạo được BalloonEval với cả thông báo và lời gọi ngược lại"
   1655 
   1656 msgid "E229: Cannot start the GUI"
   1657 msgstr "E229: Không chạy được giao diện đồ họa GUI"
   1658 
   1659 #, c-format
   1660 msgid "E230: Cannot read from \"%s\""
   1661 msgstr "E230: Không đọc được từ \"%s\""
   1662 
   1663 msgid "E665: Cannot start GUI, no valid font found"
   1664 msgstr ""
   1665 "E665: Không chạy được giao diện đồ họa GUI, đưa ra phông chữ không đúng"
   1666 
   1667 msgid "E231: 'guifontwide' invalid"
   1668 msgstr "E231: 'guifontwide' có giá trị không đúng"
   1669 
   1670 msgid "E599: Value of 'imactivatekey' is invalid"
   1671 msgstr "E599: Giá trị của 'imactivatekey' không đúng"
   1672 
   1673 #, c-format
   1674 msgid "E254: Cannot allocate color %s"
   1675 msgstr "E254: Không chỉ định được màu %s"
   1676 
   1677 msgid "Vim dialog..."
   1678 msgstr "Hộp thoại Vim..."
   1679 
   1680 msgid ""
   1681 "&Yes\n"
   1682 "&No\n"
   1683 "&Cancel"
   1684 msgstr ""
   1685 "&Có\n"
   1686 "&Không\n"
   1687 "&Dừng"
   1688 
   1689 msgid "Input _Methods"
   1690 msgstr "Phương pháp _nhập liệu"
   1691 
   1692 msgid "VIM - Search and Replace..."
   1693 msgstr "VIM - Tìm kiếm và thay thế..."
   1694 
   1695 msgid "VIM - Search..."
   1696 msgstr "VIM - Tìm kiếm..."
   1697 
   1698 msgid "Find what:"
   1699 msgstr "Tìm kiếm gì:"
   1700 
   1701 msgid "Replace with:"
   1702 msgstr "Thay thế bởi:"
   1703 
   1704 msgid "Match whole word only"
   1705 msgstr "Chỉ tìm tương ứng hoàn toàn với từ"
   1706 
   1707 msgid "Match case"
   1708 msgstr "Có tính kiểu chữ"
   1709 
   1710 msgid "Direction"
   1711 msgstr "Hướng"
   1712 
   1713 msgid "Up"
   1714 msgstr "Lên"
   1715 
   1716 msgid "Down"
   1717 msgstr "Xuống"
   1718 
   1719 msgid "Find Next"
   1720 msgstr "Tìm tiếp"
   1721 
   1722 msgid "Replace"
   1723 msgstr "Thay thế"
   1724 
   1725 msgid "Replace All"
   1726 msgstr "Thay thế tất cả"
   1727 
   1728 msgid "Vim: Received \"die\" request from session manager\n"
   1729 msgstr "Vim: Nhận được yêu cầu \"chết\" (dừng) từ trình quản lý màn hình\n"
   1730 
   1731 msgid "Vim: Main window unexpectedly destroyed\n"
   1732 msgstr "Vim: Cửa sổ chính đã bị đóng đột ngột\n"
   1733 
   1734 msgid "Font Selection"
   1735 msgstr "Chọn phông chữ"
   1736 
   1737 msgid "Used CUT_BUFFER0 instead of empty selection"
   1738 msgstr "Sử dụng CUT_BUFFER0 thay cho lựa chọn trống rỗng"
   1739 
   1740 msgid "Filter"
   1741 msgstr "Đầu lọc"
   1742 
   1743 msgid "Directories"
   1744 msgstr "Thư mục"
   1745 
   1746 msgid "Help"
   1747 msgstr "Trợ giúp"
   1748 
   1749 msgid "Files"
   1750 msgstr "Tập tin"
   1751 
   1752 msgid "Selection"
   1753 msgstr "Lựa chọn"
   1754 
   1755 msgid "Undo"
   1756 msgstr "Hủy thao tác"
   1757 
   1758 #, c-format
   1759 msgid "E671: Cannot find window title \"%s\""
   1760 msgstr "E671: Không tìm được tiêu đề cửa sổ \"%s\""
   1761 
   1762 #, c-format
   1763 msgid "E243: Argument not supported: \"-%s\"; Use the OLE version."
   1764 msgstr "E243: Tham số không được hỗ trợ: \"-%s\"; Hãy sử dụng phiên bản OLE."
   1765 
   1766 msgid "E672: Unable to open window inside MDI application"
   1767 msgstr "E672: Không mở được cửa sổ bên trong ứng dụng MDI"
   1768 
   1769 msgid "Find string (use '\\\\' to find  a '\\')"
   1770 msgstr "Tìm kiếm chuỗi (hãy sử dụng '\\\\' để tìm kiếm dấu '\\')"
   1771 
   1772 msgid "Find & Replace (use '\\\\' to find  a '\\')"
   1773 msgstr "Tìm kiếm và Thay thế (hãy sử dụng '\\\\' để tìm kiếm dấu '\\')"
   1774 
   1775 msgid "Vim E458: Cannot allocate colormap entry, some colors may be incorrect"
   1776 msgstr ""
   1777 "Vim E458: Không chỉ định được bản ghi trong bảng màu, một vài màu có thể "
   1778 "hiển thị không chính xác"
   1779 
   1780 #, c-format
   1781 msgid "E250: Fonts for the following charsets are missing in fontset %s:"
   1782 msgstr "E250: Trong bộ phông chữ %s thiếu phông cho các bảng mã sau:"
   1783 
   1784 #, c-format
   1785 msgid "E252: Fontset name: %s"
   1786 msgstr "E252: Bộ phông chữ: %s"
   1787 
   1788 #, c-format
   1789 msgid "Font '%s' is not fixed-width"
   1790 msgstr "Phông chữ '%s' không phải là phông có độ rộng cố định (fixed-width)"
   1791 
   1792 #, c-format
   1793 msgid "E253: Fontset name: %s\n"
   1794 msgstr "E253: Bộ phông chữ: %s\n"
   1795 
   1796 #, c-format
   1797 msgid "Font0: %s\n"
   1798 msgstr "Font0: %s\n"
   1799 
   1800 #, c-format
   1801 msgid "Font1: %s\n"
   1802 msgstr "Font1: %s\n"
   1803 
   1804 #, c-format
   1805 msgid "Font%ld width is not twice that of font0\n"
   1806 msgstr ""
   1807 "Chiều rộng phông chữ font%ld phải lớn hơn hai lần so với chiều rộng font0\n"
   1808 
   1809 #, c-format
   1810 msgid "Font0 width: %ld\n"
   1811 msgstr "Chiều rộng font0: %ld\n"
   1812 
   1813 #, c-format
   1814 msgid ""
   1815 "Font1 width: %ld\n"
   1816 "\n"
   1817 msgstr ""
   1818 "Chiều rộng font1: %ld\n"
   1819 "\n"
   1820 
   1821 msgid "E256: Hangul automata ERROR"
   1822 msgstr "E256: LỖI máy tự động Hangual (tiếng Hàn)"
   1823 
   1824 msgid "Add a new database"
   1825 msgstr "Thêm một cơ sở dữ liệu mới"
   1826 
   1827 msgid "Query for a pattern"
   1828 msgstr "Yêu cầu theo một mẫu"
   1829 
   1830 msgid "Show this message"
   1831 msgstr "Hiển thị thông báo này"
   1832 
   1833 msgid "Kill a connection"
   1834 msgstr "Hủy kết nối"
   1835 
   1836 msgid "Reinit all connections"
   1837 msgstr "Khởi đầu lại tất cả các kết nối"
   1838 
   1839 msgid "Show connections"
   1840 msgstr "Hiển thị kết nối"
   1841 
   1842 #, c-format
   1843 msgid "E560: Usage: cs[cope] %s"
   1844 msgstr "E560: Sử dụng: cs[cope] %s"
   1845 
   1846 msgid "This cscope command does not support splitting the window.\n"
   1847 msgstr "Câu lệnh cscope này không hỗ trợ việc chia (split) cửa sổ.\n"
   1848 
   1849 msgid "E562: Usage: cstag <ident>"
   1850 msgstr "E562: Sử dụng: cstag <tên>"
   1851 
   1852 # TODO: Capitalise first word of message?
   1853 msgid "E257: cstag: Tag not found"
   1854 msgstr "E257: cstag: không tìm thấy thẻ ghi"
   1855 
   1856 #, c-format
   1857 msgid "E563: stat(%s) error: %d"
   1858 msgstr "E563: lỗi stat(%s): %d"
   1859 
   1860 msgid "E563: stat error"
   1861 msgstr "E563: lỗi stat"
   1862 
   1863 #, c-format
   1864 msgid "E564: %s is not a directory or a valid cscope database"
   1865 msgstr ""
   1866 "E564: %s không phải là một thư mục hoặc một cơ sở dữ liệu cscope thích hợp"
   1867 
   1868 #, c-format
   1869 msgid "Added cscope database %s"
   1870 msgstr "Đã thêm cơ sở dữ liệu cscope %s"
   1871 
   1872 # TODO: Capitalise first word of message?
   1873 msgid "E262: Error reading cscope connection %ld"
   1874 msgstr "E262: lỗi lấy thông tin từ kết nối cscope %ld"
   1875 
   1876 # TODO: Capitalise first word of message?
   1877 msgid "E561: Unknown cscope search type"
   1878 msgstr "E561: không rõ loại tìm kiếm cscope"
   1879 
   1880 msgid "E566: Could not create cscope pipes"
   1881 msgstr "E566: Không tạo được đường ống (pipe) cho cscope"
   1882 
   1883 msgid "E622: Could not fork for cscope"
   1884 msgstr "E622: Không thực hiện được fork() cho cscope"
   1885 
   1886 msgid "cs_create_connection exec failed"
   1887 msgstr "thực hiện cs_create_connection không thành công"
   1888 
   1889 msgid "E623: Could not spawn cscope process"
   1890 msgstr "E623: Chạy tiến trình cscope không thành công"
   1891 
   1892 msgid "cs_create_connection: fdopen for to_fp failed"
   1893 msgstr "cs_create_connection: thực hiện fdopen cho to_fp không thành công"
   1894 
   1895 msgid "cs_create_connection: fdopen for fr_fp failed"
   1896 msgstr "cs_create_connection: thực hiện fdopen cho fr_fp không thành công"
   1897 
   1898 # TODO: Capitalise first word of message?
   1899 msgid "E567: No cscope connections"
   1900 msgstr "E567: không có kết nối với cscope"
   1901 
   1902 # TODO: Capitalise first word of message?
   1903 msgid "E259: No matches found for cscope query %s of %s"
   1904 msgstr "E259: không tìm thấy tương ứng với yêu cầu cscope %s cho %s"
   1905 
   1906 # TODO: Capitalise first word of message?
   1907 msgid "E469: Invalid cscopequickfix flag %c for %c"
   1908 msgstr "E469: cờ cscopequickfix %c cho %c không chính xác"
   1909 
   1910 msgid "cscope commands:\n"
   1911 msgstr "các lệnh cscope:\n"
   1912 
   1913 #, c-format
   1914 msgid "%-5s: %-30s (Usage: %s)"
   1915 msgstr "%-5s: %-30s (Sử dụng: %s)"
   1916 
   1917 # TODO: Capitalise first word of message?
   1918 msgid "E625: Cannot open cscope database: %s"
   1919 msgstr "E625: không mở được cơ sở dữ liệu cscope: %s"
   1920 
   1921 # TODO: Capitalise first word of message?
   1922 msgid "E626: Cannot get cscope database information"
   1923 msgstr "E626: không lấy được thông tin về cơ sở dữ liệu cscope"
   1924 
   1925 # TODO: Capitalise first word of message?
   1926 msgid "E568: Duplicate cscope database not added"
   1927 msgstr "E568: cơ sở dữ liệu này của cscope đã được gắn vào từ trước"
   1928 
   1929 msgid "E569: maximum number of cscope connections reached"
   1930 msgstr "E569: đã đạt tới số kết nối lớn nhất cho phép với cscope"
   1931 
   1932 # TODO: Capitalise first word of message?
   1933 msgid "E261: Cscope connection %s not found"
   1934 msgstr "E261: kết nối với cscope %s không được tìm thấy"
   1935 
   1936 #, c-format
   1937 msgid "cscope connection %s closed"
   1938 msgstr "kết nối %s với cscope đã bị đóng"
   1939 
   1940 # TODO: Capitalise first word of message?
   1941 msgid "E570: Fatal error in cs_manage_matches"
   1942 msgstr "E570: lỗi nặng trong cs_manage_matches"
   1943 
   1944 #, c-format
   1945 msgid "Cscope tag: %s"
   1946 msgstr "Thẻ ghi cscope: %s"
   1947 
   1948 msgid ""
   1949 "\n"
   1950 "   #   line"
   1951 msgstr ""
   1952 "\n"
   1953 "   #   dòng"
   1954 
   1955 msgid "filename / context / line\n"
   1956 msgstr "tên tập tin / nội dung / dòng\n"
   1957 
   1958 #, c-format
   1959 msgid "E609: Cscope error: %s"
   1960 msgstr "E609: Lỗi cscope: %s"
   1961 
   1962 msgid "All cscope databases reset"
   1963 msgstr "Khởi động lại tất cả cơ sở dữ liệu cscope"
   1964 
   1965 msgid "no cscope connections\n"
   1966 msgstr "không có kết nối với cscope\n"
   1967 
   1968 msgid " # pid    database name                       prepend path\n"
   1969 msgstr " # pid    tên cơ sở dữ liệu                   đường dẫn ban đầu\n"
   1970 
   1971 msgid ""
   1972 "E263: Sorry, this command is disabled, the Python library could not be "
   1973 "loaded."
   1974 msgstr ""
   1975 "E263: Rất tiếc câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Python chưa được nạp."
   1976 
   1977 msgid "E659: Cannot invoke Python recursively"
   1978 msgstr "E659: Không thể gọi Python một cách đệ quy"
   1979 
   1980 msgid "can't delete OutputObject attributes"
   1981 msgstr "Không xóa được thuộc tính OutputObject"
   1982 
   1983 msgid "softspace must be an integer"
   1984 msgstr "giá trị softspace phải là một số nguyên"
   1985 
   1986 msgid "invalid attribute"
   1987 msgstr "thuộc tính không đúng"
   1988 
   1989 msgid "writelines() requires list of strings"
   1990 msgstr "writelines() yêu cầu một danh sách các chuỗi"
   1991 
   1992 msgid "E264: Python: Error initialising I/O objects"
   1993 msgstr "E264: Python: Lỗi khi bắt đầu sử dụng vật thể I/O"
   1994 
   1995 msgid "invalid expression"
   1996 msgstr "biểu thức không đúng"
   1997 
   1998 msgid "expressions disabled at compile time"
   1999 msgstr "biểu thức bị tắt khi biên dịch"
   2000 
   2001 msgid "attempt to refer to deleted buffer"
   2002 msgstr "cố chỉ đến bộ đệm đã bị xóa"
   2003 
   2004 msgid "line number out of range"
   2005 msgstr "số thứ tự của dòng vượt quá giới hạn"
   2006 
   2007 #, c-format
   2008 msgid "<buffer object (deleted) at %8lX>"
   2009 msgstr "<vật thể của bộ đệm (bị xóa) tại %8lX>"
   2010 
   2011 msgid "invalid mark name"
   2012 msgstr "tên dấu hiệu không đúng"
   2013 
   2014 msgid "no such buffer"
   2015 msgstr "không có bộ đệm như vậy"
   2016 
   2017 msgid "attempt to refer to deleted window"
   2018 msgstr "cố chỉ đến cửa sổ đã bị đóng"
   2019 
   2020 msgid "readonly attribute"
   2021 msgstr "thuộc tính chỉ đọc"
   2022 
   2023 msgid "cursor position outside buffer"
   2024 msgstr "vị trí con trỏ nằm ngoài bộ đệm"
   2025 
   2026 #, c-format
   2027 msgid "<window object (deleted) at %.8lX>"
   2028 msgstr "<vật thể của cửa sổ (bị xóa) tại %.8lX>"
   2029 
   2030 #, c-format
   2031 msgid "<window object (unknown) at %.8lX>"
   2032 msgstr "<vật thể của cửa sổ (không rõ) tại %.8lX>"
   2033 
   2034 #, c-format
   2035 msgid "<window %d>"
   2036 msgstr "<cửa sổ %d>"
   2037 
   2038 msgid "no such window"
   2039 msgstr "không có cửa sổ như vậy"
   2040 
   2041 msgid "cannot save undo information"
   2042 msgstr "không ghi được thông tin về việc hủy thao tác"
   2043 
   2044 msgid "cannot delete line"
   2045 msgstr "không xóa được dòng"
   2046 
   2047 msgid "cannot replace line"
   2048 msgstr "không thay thế được dòng"
   2049 
   2050 msgid "cannot insert line"
   2051 msgstr "không chèn được dòng"
   2052 
   2053 msgid "string cannot contain newlines"
   2054 msgstr "chuỗi không thể chứa ký tự dòng mới"
   2055 
   2056 msgid ""
   2057 "E266: Sorry, this command is disabled, the Ruby library could not be loaded."
   2058 msgstr ""
   2059 "E266: Rất tiếc câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Ruby chưa đượcnạp."
   2060 
   2061 # TODO: Capitalise first word of message?
   2062 msgid "E273: Unknown longjmp status %d"
   2063 msgstr "E273: không rõ trạng thái của longjmp %d"
   2064 
   2065 msgid "Toggle implementation/definition"
   2066 msgstr "Bật tắt giữa thi hành/định nghĩa"
   2067 
   2068 msgid "Show base class of"
   2069 msgstr "Hiển thị hạng cơ bản của"
   2070 
   2071 msgid "Show overridden member function"
   2072 msgstr "Hiển thị hàm số bị nạp đè lên"
   2073 
   2074 msgid "Retrieve from file"
   2075 msgstr "Nhận từ tập tin"
   2076 
   2077 msgid "Retrieve from project"
   2078 msgstr "Nhận từ dự án"
   2079 
   2080 msgid "Retrieve from all projects"
   2081 msgstr "Nhận từ tất cả các dự án"
   2082 
   2083 msgid "Retrieve"
   2084 msgstr "Nhận"
   2085 
   2086 msgid "Show source of"
   2087 msgstr "Hiển thị mã nguồn"
   2088 
   2089 msgid "Find symbol"
   2090 msgstr "Tìm ký hiệu"
   2091 
   2092 msgid "Browse class"
   2093 msgstr "Duyệt hạng"
   2094 
   2095 msgid "Show class in hierarchy"
   2096 msgstr "Hiển thị hạng trong hệ thống cấp bậc"
   2097 
   2098 msgid "Show class in restricted hierarchy"
   2099 msgstr "Hiển thị hạng trong hệ thống cấp bậc giới hạn"
   2100 
   2101 msgid "Xref refers to"
   2102 msgstr "Xref chỉ đến"
   2103 
   2104 msgid "Xref referred by"
   2105 msgstr "Liên kết đến xref từ"
   2106 
   2107 msgid "Xref has a"
   2108 msgstr "Xref có một"
   2109 
   2110 msgid "Xref used by"
   2111 msgstr "Xref được sử dụng bởi"
   2112 
   2113 msgid "Show docu of"
   2114 msgstr "Hiển thị docu của"
   2115 
   2116 msgid "Generate docu for"
   2117 msgstr "Tạo docu cho"
   2118 
   2119 msgid "not "
   2120 msgstr "không "
   2121 
   2122 msgid "connected"
   2123 msgstr "được kết nối"
   2124 
   2125 
   2126 msgid "invalid buffer number"
   2127 msgstr "số của bộ đệm không đúng"
   2128 
   2129 msgid "not implemented yet"
   2130 msgstr "tạm thời chưa được thực thi"
   2131 
   2132 msgid "unknown option"
   2133 msgstr "tùy chọn không rõ"
   2134 
   2135 msgid "cannot set line(s)"
   2136 msgstr "không thể đặt (các) dòng"
   2137 
   2138 msgid "mark not set"
   2139 msgstr "dấu hiệu chưa được đặt"
   2140 
   2141 #, c-format
   2142 msgid "row %d column %d"
   2143 msgstr "hàng %d cột %d"
   2144 
   2145 msgid "cannot insert/append line"
   2146 msgstr "không thể chèn hoặc thêm dòng"
   2147 
   2148 msgid "unknown flag: "
   2149 msgstr "cờ không biết: "
   2150 
   2151 msgid "unknown vimOption"
   2152 msgstr "không rõ tùy chọn vimOption"
   2153 
   2154 msgid "keyboard interrupt"
   2155 msgstr "sự gián đoạn của bàn phím"
   2156 
   2157 msgid "Vim error"
   2158 msgstr "lỗi của vim"
   2159 
   2160 msgid "cannot create buffer/window command: object is being deleted"
   2161 msgstr "không tạo được câu lệnh của bộ đệm hay của cửa sổ: vật thể đang bị xóa"
   2162 
   2163 msgid ""
   2164 "cannot register callback command: buffer/window is already being deleted"
   2165 msgstr "không đăng ký được câu lệnh gọi ngược: bộ đệm hoặc cửa sổ đang bị xóa"
   2166 
   2167 msgid ""
   2168 "E280: TCL FATAL ERROR: reflist corrupt!? Please report this to vim-dev@vim."
   2169 "org"
   2170 msgstr ""
   2171 "E280: LỖI NẶNG CỦA TCL: bị hỏng danh sách liên kết!? Hãy thông báo việc "
   2172 "nàyđến danh sách thư (mailing list) vim-dev@vim.org"
   2173 
   2174 msgid "cannot register callback command: buffer/window reference not found"
   2175 msgstr ""
   2176 "không đăng ký được câu lệnh gọi ngược: không tìm thấy liên kết đến bộ đệm "
   2177 "hoặc cửa sổ"
   2178 
   2179 msgid ""
   2180 "E571: Sorry, this command is disabled: the Tcl library could not be loaded."
   2181 msgstr ""
   2182 "E571: Rất tiếc là câu lệnh này không làm việc, vì thư viện Tcl chưa được nạp"
   2183 
   2184 msgid ""
   2185 "E281: TCL ERROR: exit code is not int!? Please report this to vim-dev@vim.org"
   2186 msgstr ""
   2187 "E281: LỖI TCL: mã thoát ra không phải là một số nguyên!? Hãy thông báo điều "
   2188 "này đến danh sách thư (mailing list) vim-dev@vim.org"
   2189 
   2190 msgid "cannot get line"
   2191 msgstr "không nhận được dòng"
   2192 
   2193 msgid "Unable to register a command server name"
   2194 msgstr "Không đăng ký được một tên cho máy chủ câu lệnh"
   2195 
   2196 msgid "E248: Failed to send command to the destination program"
   2197 msgstr "E248: Gửi câu lệnh vào chương trình khác không thành công"
   2198 
   2199 #, c-format
   2200 msgid "E573: Invalid server id used: %s"
   2201 msgstr "E573: Sử dụng id máy chủ không đúng: %s"
   2202 
   2203 msgid "E251: VIM instance registry property is badly formed.  Deleted!"
   2204 msgstr "E251: Thuộc tính đăng ký của Vim được định dạng không đúng.  Xóa!"
   2205 
   2206 msgid "Unknown option"
   2207 msgstr "Tùy chọn không biết"
   2208 
   2209 msgid "Too many edit arguments"
   2210 msgstr "Có quá nhiều tham số soạn thảo"
   2211 
   2212 msgid "Argument missing after"
   2213 msgstr "Thiếu tham số sau"
   2214 
   2215 msgid "Garbage after option"
   2216 msgstr "Rác sau tùy chọn"
   2217 
   2218 msgid "Too many \"+command\", \"-c command\" or \"--cmd command\" arguments"
   2219 msgstr ""
   2220 "Quá nhiều tham số \"+câu lệnh\", \"-c câu lệnh\" hoặc \"--cmd câu lệnh\""
   2221 
   2222 msgid "Invalid argument for"
   2223 msgstr "Tham số không được phép cho"
   2224 
   2225 msgid "This Vim was not compiled with the diff feature."
   2226 msgstr "Vim không được biên dịch với tính năng hỗ trợ xem khác biệt (diff)."
   2227 
   2228 msgid "Attempt to open script file again: \""
   2229 msgstr "Thử mở tập tin script một lần nữa: \""
   2230 
   2231 msgid "Cannot open for reading: \""
   2232 msgstr "Không mở để đọc được: \""
   2233 
   2234 msgid "Cannot open for script output: \""
   2235 msgstr "Không mở cho đầu ra script được: \""
   2236 
   2237 #, c-format
   2238 msgid "%d files to edit\n"
   2239 msgstr "%d tập tin để soạn thảo\n"
   2240 
   2241 msgid "Vim: Warning: Output is not to a terminal\n"
   2242 msgstr "Vim: Cảnh báo: Đầu ra không hướng tới một terminal\n"
   2243 
   2244 msgid "Vim: Warning: Input is not from a terminal\n"
   2245 msgstr "Vim: Cảnh báo: Đầu vào không phải đến từ một terminal\n"
   2246 
   2247 msgid "pre-vimrc command line"
   2248 msgstr "dòng lệnh chạy trước khi thực hiện vimrc"
   2249 
   2250 #, c-format
   2251 msgid "E282: Cannot read from \"%s\""
   2252 msgstr "E282: Không đọc được từ \"%s\""
   2253 
   2254 msgid ""
   2255 "\n"
   2256 "More info with: \"vim -h\"\n"
   2257 msgstr ""
   2258 "\n"
   2259 "Xem thông tin chi tiết với: \"vim -h\"\n"
   2260 
   2261 msgid "[file ..]       edit specified file(s)"
   2262 msgstr "[tập tin ..]     soạn thảo (các) tập tin chỉ ra"
   2263 
   2264 msgid "-               read text from stdin"
   2265 msgstr "-                đọc văn bản từ đầu vào stdin"
   2266 
   2267 msgid "-t tag          edit file where tag is defined"
   2268 msgstr "-t thẻ ghi      soạn thảo tập tin từ chỗ thẻ ghi chỉ ra"
   2269 
   2270 msgid "-q [errorfile]  edit file with first error"
   2271 msgstr "-q [tập tin lỗi] soạn thảo tập tin với lỗi đầu tiên"
   2272 
   2273 msgid ""
   2274 "\n"
   2275 "\n"
   2276 "Usage:"
   2277 msgstr ""
   2278 "\n"
   2279 "\n"
   2280 "Sử dụng:"
   2281 
   2282 msgid " vim [arguments] "
   2283 msgstr " vim [các tham số] "
   2284 
   2285 msgid ""
   2286 "\n"
   2287 "   or:"
   2288 msgstr ""
   2289 "\n"
   2290 "   hoặc:"
   2291 
   2292 msgid ""
   2293 "\n"
   2294 "\n"
   2295 "Arguments:\n"
   2296 msgstr ""
   2297 "\n"
   2298 "\n"
   2299 "Tham số:\n"
   2300 
   2301 msgid "--\t\t\tOnly file names after this"
   2302 msgstr "--\t\t\tSau tham số chỉ đưa ra tên tập tin"
   2303 
   2304 msgid "--literal\t\tDon't expand wildcards"
   2305 msgstr "--literal\t\tKhông thực hiện việc mở rộng wildcard"
   2306 
   2307 msgid "-register\t\tRegister this gvim for OLE"
   2308 msgstr "-register\t\tĐăng ký gvim này cho OLE"
   2309 
   2310 msgid "-unregister\t\tUnregister gvim for OLE"
   2311 msgstr "-unregister\t\tBỏ đăng ký gvim này cho OLE"
   2312 
   2313 msgid "-g\t\t\tRun using GUI (like \"gvim\")"
   2314 msgstr "-g\t\t\tSử dụng giao diện đồ họa GUI (giống \"gvim\")"
   2315 
   2316 msgid "-f  or  --nofork\tForeground: Don't fork when starting GUI"
   2317 msgstr ""
   2318 "-f  hoặc  --nofork\tTrong chương trình hoạt động: Không thực hiện fork khi "
   2319 "chạy GUI"
   2320 
   2321 msgid "-v\t\t\tVi mode (like \"vi\")"
   2322 msgstr "-v\t\t\tChế độ Vi (giống \"vi\")"
   2323 
   2324 msgid "-e\t\t\tEx mode (like \"ex\")"
   2325 msgstr "-e\t\t\tChế độ Ex (giống \"ex\")"
   2326 
   2327 msgid "-s\t\t\tSilent (batch) mode (only for \"ex\")"
   2328 msgstr "-s\t\t\tChế độ ít đưa thông báo (gói) (chỉ dành cho \"ex\")"
   2329 
   2330 msgid "-d\t\t\tDiff mode (like \"vimdiff\")"
   2331 msgstr "-d\t\t\tChế độ khác biệt, diff (giống \"vimdiff\")"
   2332 
   2333 msgid "-y\t\t\tEasy mode (like \"evim\", modeless)"
   2334 msgstr "-y\t\t\tChế độ đơn giản (giống \"evim\", không có chế độ)"
   2335 
   2336 msgid "-R\t\t\tReadonly mode (like \"view\")"
   2337 msgstr "-R\t\t\tChế độ chỉ đọc (giống \"view\")"
   2338 
   2339 msgid "-Z\t\t\tRestricted mode (like \"rvim\")"
   2340 msgstr "-Z\t\t\tChế độ hạn chế (giống \"rvim\")"
   2341 
   2342 msgid "-m\t\t\tModifications (writing files) not allowed"
   2343 msgstr "-m\t\t\tKhông có khả năng ghi nhớ thay đổi (ghi nhớ tập tin)"
   2344 
   2345 msgid "-M\t\t\tModifications in text not allowed"
   2346 msgstr "-M\t\t\tKhông có khả năng thay đổi văn bản"
   2347 
   2348 msgid "-b\t\t\tBinary mode"
   2349 msgstr "-b\t\t\tChế độ nhị phân (binary)"
   2350 
   2351 msgid "-l\t\t\tLisp mode"
   2352 msgstr "-l\t\t\tChế độ Lisp"
   2353 
   2354 msgid "-C\t\t\tCompatible with Vi: 'compatible'"
   2355 msgstr "-C\t\t\tChế độ tương thích với Vi: 'compatible'"
   2356 
   2357 msgid "-N\t\t\tNot fully Vi compatible: 'nocompatible'"
   2358 msgstr "-N\t\t\tChế độ không tương thích hoàn toàn với Vi: 'nocompatible'"
   2359 
   2360 msgid "-V[N]\t\tVerbose level"
   2361 msgstr "-V[N]\t\tMức độ chi tiết của thông báo"
   2362 
   2363 msgid "-D\t\t\tDebugging mode"
   2364 msgstr "-D\t\t\tChế độ sửa lỗi (debug)"
   2365 
   2366 msgid "-n\t\t\tNo swap file, use memory only"
   2367 msgstr "-n\t\t\tKhông sử dụng tập tin swap, chỉ sử dụng bộ nhớ"
   2368 
   2369 msgid "-r\t\t\tList swap files and exit"
   2370 msgstr "-r\t\t\tLiệt kê các tập tin swap rồi thoát"
   2371 
   2372 msgid "-r (with file name)\tRecover crashed session"
   2373 msgstr "-r (với tên tập tin)\tPhục hồi lần soạn thảo gặp sự cố"
   2374 
   2375 msgid "-L\t\t\tSame as -r"
   2376 msgstr "-L\t\t\tGiống với -r"
   2377 
   2378 msgid "-f\t\t\tDon't use newcli to open window"
   2379 msgstr "-f\t\t\tKhông sử dụng newcli để mở cửa sổ"
   2380 
   2381 msgid "-dev <device>\t\tUse <device> for I/O"
   2382 msgstr "-dev <thiết bị>\t\tSử dụng <thiết bị> cho I/O"
   2383 
   2384 msgid "-A\t\t\tStart in Arabic mode"
   2385 msgstr "-A\t\t\tKhởi động vào chế độ Ả Rập"
   2386 
   2387 msgid "-H\t\t\tStart in Hebrew mode"
   2388 msgstr "-H\t\t\tKhởi động vào chế độ Do thái"
   2389 
   2390 msgid "-F\t\t\tStart in Farsi mode"
   2391 msgstr "-F\t\t\tKhởi động vào chế độ Farsi"
   2392 
   2393 msgid "-T <terminal>\tSet terminal type to <terminal>"
   2394 msgstr "-T <terminal>\tĐặt loại terminal thành <terminal>"
   2395 
   2396 msgid "-u <vimrc>\t\tUse <vimrc> instead of any .vimrc"
   2397 msgstr "-u <vimrc>\t\tSử dụng <vimrc> thay thế cho mọi .vimrc"
   2398 
   2399 msgid "-U <gvimrc>\t\tUse <gvimrc> instead of any .gvimrc"
   2400 msgstr "-U <gvimrc>\t\tSử dụng <gvimrc> thay thế cho mọi .gvimrc"
   2401 
   2402 msgid "--noplugin\t\tDon't load plugin scripts"
   2403 msgstr "--noplugin\t\tKhông nạp bất kỳ script môđun nào"
   2404 
   2405 msgid "-o[N]\t\tOpen N windows (default: one for each file)"
   2406 msgstr "-o[N]\t\tMở N cửa sổ (theo mặc định: mỗi cửa sổ cho một tập tin)"
   2407 
   2408 msgid "-O[N]\t\tLike -o but split vertically"
   2409 msgstr "-O[N]\t\tGiống với -o nhưng phân chia theo đường thẳng đứng"
   2410 
   2411 msgid "+\t\t\tStart at end of file"
   2412 msgstr "+\t\t\tBắt đầu soạn thảo từ cuối tập tin"
   2413 
   2414 msgid "+<lnum>\t\tStart at line <lnum>"
   2415 msgstr "+<lnum>\t\tBắt đầu soạn thảo từ dòng thứ <lnum> (số thứ tự của dòng)"
   2416 
   2417 msgid "--cmd <command>\tExecute <command> before loading any vimrc file"
   2418 msgstr "--cmd <câu lệnh>\tThực hiện <câu lệnh> trước khi nạp tập tin vimrc"
   2419 
   2420 msgid "-c <command>\t\tExecute <command> after loading the first file"
   2421 msgstr "-c <câu lệnh>\t\tThực hiện <câu lệnh> sau khi nạp tập tin đầu tiên"
   2422 
   2423 msgid "-S <session>\t\tSource file <session> after loading the first file"
   2424 msgstr "-S <session>\t\tThực hiện <session> sau khi nạp tập tin đầu tiên"
   2425 
   2426 msgid "-s <scriptin>\tRead Normal mode commands from file <scriptin>"
   2427 msgstr ""
   2428 "-s <scriptin>\tĐọc các lệnh của chế độ Thông thường từ tập tin <scriptin>"
   2429 
   2430 msgid "-w <scriptout>\tAppend all typed commands to file <scriptout>"
   2431 msgstr "-w <scriptout>\tThêm tất cả các lệnh đã gõ vào tập tin <scriptout>"
   2432 
   2433 msgid "-W <scriptout>\tWrite all typed commands to file <scriptout>"
   2434 msgstr "-W <scriptout>\tGhi nhớ tất cả các lệnh đã gõ vào tập tin <scriptout>"
   2435 
   2436 msgid "-x\t\t\tEdit encrypted files"
   2437 msgstr "-x\t\t\tSoạn thảo tập tin đã mã hóa"
   2438 
   2439 msgid "-display <display>\tConnect Vim to this particular X-server"
   2440 msgstr "-display <màn hình>\tKết nối Vim tới máy chủ X đã chỉ ra"
   2441 
   2442 msgid "-X\t\t\tDo not connect to X server"
   2443 msgstr "-X\t\t\tKhông thực hiện việc kết nối tới máy chủ X"
   2444 
   2445 msgid "--remote <files>\tEdit <files> in a Vim server if possible"
   2446 msgstr "--remote <tập tin>\tSoạn thảo <tập tin> trên máy chủ Vim nếu có thể"
   2447 
   2448 msgid "--remote-silent <files>  Same, don't complain if there is no server"
   2449 msgstr ""
   2450 "--remote-silent <tập tin>  Cũng vậy, nhưng không kêu ca dù không có máy chủ"
   2451 
   2452 msgid ""
   2453 "--remote-wait <files>  As --remote but wait for files to have been edited"
   2454 msgstr "--remote-wait <tập tin>  Cũng như --remote, nhưng chờ sự kết thúc"
   2455 
   2456 msgid ""
   2457 "--remote-wait-silent <files>  Same, don't complain if there is no server"
   2458 msgstr ""
   2459 "--remote-wait-silent <tập tin>  Cũng vậy, nhưng không kêu ca dù không có máy "
   2460 "chủ"
   2461 
   2462 msgid "--remote-send <keys>\tSend <keys> to a Vim server and exit"
   2463 msgstr "--remote-send <phím>\tGửi <phím> lên máy chủ Vim và thoát"
   2464 
   2465 msgid "--remote-expr <expr>\tEvaluate <expr> in a Vim server and print result"
   2466 msgstr ""
   2467 "--remote-expr <biểu thức>\tTính <biểu thức> trên máy chủ Vim và in ra kết quả"
   2468 
   2469 msgid "--serverlist\t\tList available Vim server names and exit"
   2470 msgstr "--serverlist\t\tHiển thị danh sách máy chủ Vim và thoát"
   2471 
   2472 msgid "--servername <name>\tSend to/become the Vim server <name>"
   2473 msgstr "--servername <tên>\tGửi lên (hoặc trở thành) máy chủ Vim với <tên>"
   2474 
   2475 msgid "-i <viminfo>\t\tUse <viminfo> instead of .viminfo"
   2476 msgstr "-i <viminfo>\t\tSử dụng tập tin <viminfo> thay cho .viminfo"
   2477 
   2478 msgid "-h  or  --help\tPrint Help (this message) and exit"
   2479 msgstr "-h hoặc --help\tHiển thị Trợ giúp (thông tin này) và thoát"
   2480 
   2481 msgid "--version\t\tPrint version information and exit"
   2482 msgstr "--version\t\tĐưa ra thông tin về phiên bản Vim và thoát"
   2483 
   2484 msgid ""
   2485 "\n"
   2486 "Arguments recognised by gvim (Motif version):\n"
   2487 msgstr ""
   2488 "\n"
   2489 "Tham số cho gvim (phiên bản Motif):\n"
   2490 
   2491 msgid ""
   2492 "\n"
   2493 "Arguments recognised by gvim (neXtaw version):\n"
   2494 msgstr ""
   2495 "\n"
   2496 "Tham số cho gvim (phiên bản neXtaw):\n"
   2497 
   2498 msgid ""
   2499 "\n"
   2500 "Arguments recognised by gvim (Athena version):\n"
   2501 msgstr ""
   2502 "\n"
   2503 "Tham số cho gvim (phiên bản Athena):\n"
   2504 
   2505 msgid "-display <display>\tRun Vim on <display>"
   2506 msgstr "-display <màn hình>\tChạy Vim trong <màn hình> đã chỉ ra"
   2507 
   2508 msgid "-iconic\t\tStart Vim iconified"
   2509 msgstr "-iconic\t\tChạy Vim ở dạng thu nhỏ"
   2510 
   2511 msgid "-name <name>\t\tUse resource as if vim was <name>"
   2512 msgstr "-name <tên>\t\tSử dụng tài nguyên giống như khi vim có <tên>"
   2513 
   2514 msgid "\t\t\t  (Unimplemented)\n"
   2515 msgstr "\t\t\t  (Chưa được thực thi)\n"
   2516 
   2517 msgid "-background <color>\tUse <color> for the background (also: -bg)"
   2518 msgstr "-background <màu>\tSử dụng <màu> chỉ ra cho nền (cũng như: -bg)"
   2519 
   2520 msgid "-foreground <color>\tUse <color> for normal text (also: -fg)"
   2521 msgstr ""
   2522 "-foreground <màu>\tSử dụng <màu> cho văn bản thông thường (cũng như: -fg)"
   2523 
   2524 msgid "-font <font>\t\tUse <font> for normal text (also: -fn)"
   2525 msgstr ""
   2526 "-font <phông>\t\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản thông thường (cũng như: -fn)"
   2527 
   2528 msgid "-boldfont <font>\tUse <font> for bold text"
   2529 msgstr "-boldfont <phông>\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản in đậm"
   2530 
   2531 msgid "-italicfont <font>\tUse <font> for italic text"
   2532 msgstr "-italicfont <phông>\tSử dụng <phông> chữ cho văn bản in nghiêng"
   2533 
   2534 msgid "-geometry <geom>\tUse <geom> for initial geometry (also: -geom)"
   2535 msgstr "-geometry <kích thước>\tSử dụng <kích thước> ban đầu (cũng như: -geom)"
   2536 
   2537 msgid "-borderwidth <width>\tUse a border width of <width> (also: -bw)"
   2538 msgstr ""
   2539 "-borderwidth <rộng>\tSử dụng đường viền có chiều <rộng> (cũng như: -bw)"
   2540 
   2541 msgid "-scrollbarwidth <width>  Use a scrollbar width of <width> (also: -sw)"
   2542 msgstr ""
   2543 "-scrollbarwidth <rộng> Sử dụng thanh cuộn với chiều <rộng> (cũng như: -sw)"
   2544 
   2545 msgid "-menuheight <height>\tUse a menu bar height of <height> (also: -mh)"
   2546 msgstr ""
   2547 "-menuheight <cao>\tSử dụng thanh trình đơn với chiều <cao> (cũng như: -mh)"
   2548 
   2549 msgid "-reverse\t\tUse reverse video (also: -rv)"
   2550 msgstr "-reverse\t\tSử dụng chế độ video đảo ngược (cũng như: -rv)"
   2551 
   2552 msgid "+reverse\t\tDon't use reverse video (also: +rv)"
   2553 msgstr "+reverse\t\tKhông sử dụng chế độ video đảo ngược (cũng như: +rv)"
   2554 
   2555 msgid "-xrm <resource>\tSet the specified resource"
   2556 msgstr "-xrm <tài nguyên>\tĐặt <tài nguyên> chỉ ra"
   2557 
   2558 msgid ""
   2559 "\n"
   2560 "Arguments recognised by gvim (RISC OS version):\n"
   2561 msgstr ""
   2562 "\n"
   2563 "Tham số cho gvim (phiên bản RISC OS):\n"
   2564 
   2565 msgid "--columns <number>\tInitial width of window in columns"
   2566 msgstr "--columns <số>\tChiều rộng ban đầu của cửa sổ tính theo số cột"
   2567 
   2568 msgid "--rows <number>\tInitial height of window in rows"
   2569 msgstr "--rows <số>\tChiều cao ban đầu của cửa sổ tính theo số dòng"
   2570 
   2571 msgid ""
   2572 "\n"
   2573 "Arguments recognised by gvim (GTK+ version):\n"
   2574 msgstr ""
   2575 "\n"
   2576 "Tham số cho gvim (phiên bản GTK+):\n"
   2577 
   2578 msgid "-display <display>\tRun Vim on <display> (also: --display)"
   2579 msgstr ""
   2580 "-display <màn hình>\tChạy Vim trên <màn hình> chỉ ra (cũng như: --display)"
   2581 
   2582 msgid "--role <role>\tSet a unique role to identify the main window"
   2583 msgstr "--role <vai trò>\tĐặt <vai trò> duy nhất để nhận diện cửa sổ chính"
   2584 
   2585 msgid "--socketid <xid>\tOpen Vim inside another GTK widget"
   2586 msgstr "--socketid <xid>\tMở Vim bên trong thành phần GTK khác"
   2587 
   2588 msgid "-P <parent title>\tOpen Vim inside parent application"
   2589 msgstr "-P <tiêu đề của mẹ>\tMở Vim bên trong ứng dụng mẹ"
   2590 
   2591 msgid "No display"
   2592 msgstr "Không có màn hình"
   2593 
   2594 msgid ": Send failed.\n"
   2595 msgstr ": Gửi không thành công.\n"
   2596 
   2597 msgid ": Send failed. Trying to execute locally\n"
   2598 msgstr ": Gửi không thành công. Thử thực hiện nội bộ\n"
   2599 
   2600 #, c-format
   2601 msgid "%d of %d edited"
   2602 msgstr "đã soạn thảo %d từ %d"
   2603 
   2604 msgid "No display: Send expression failed.\n"
   2605 msgstr "Không có màn hình: gửi biểu thức không thành công.\n"
   2606 
   2607 msgid ": Send expression failed.\n"
   2608 msgstr ": Gửi biểu thức không thành công.\n"
   2609 
   2610 msgid "No marks set"
   2611 msgstr "Không có dấu hiệu nào được đặt."
   2612 
   2613 #, c-format
   2614 msgid "E283: No marks matching \"%s\""
   2615 msgstr "E283: Không có dấu hiệu tương ứng với \"%s\""
   2616 
   2617 msgid ""
   2618 "\n"
   2619 "mark line  col file/text"
   2620 msgstr ""
   2621 "\n"
   2622 "nhãn dòng  cột tập tin/văn bản"
   2623 
   2624 msgid ""
   2625 "\n"
   2626 " jump line  col file/text"
   2627 msgstr ""
   2628 "\n"
   2629 " bước_nhảy dòng  cột tập tin/văn bản"
   2630 
   2631 msgid ""
   2632 "\n"
   2633 "change line  col text"
   2634 msgstr ""
   2635 "\n"
   2636 "thay_đổi dòng  cột văn_bản"
   2637 
   2638 msgid ""
   2639 "\n"
   2640 "# File marks:\n"
   2641 msgstr ""
   2642 "\n"
   2643 "# Nhãn của tập tin:\n"
   2644 
   2645 msgid ""
   2646 "\n"
   2647 "# Jumplist (newest first):\n"
   2648 msgstr ""
   2649 "\n"
   2650 "# Danh sách bước nhảy (mới hơn đứng trước):\n"
   2651 
   2652 msgid ""
   2653 "\n"
   2654 "# History of marks within files (newest to oldest):\n"
   2655 msgstr ""
   2656 "\n"
   2657 "# Lịch sử các nhãn trong tập tin (từ mới nhất đến cũ nhất):\n"
   2658 
   2659 msgid "Missing '>'"
   2660 msgstr "Thiếu '>'"
   2661 
   2662 msgid "E543: Not a valid codepage"
   2663 msgstr "E543: Bảng mã không cho phép"
   2664 
   2665 msgid "E284: Cannot set IC values"
   2666 msgstr "E284: Không đặt được giá trị nội dung nhập vào (IC)"
   2667 
   2668 msgid "E285: Failed to create input context"
   2669 msgstr "E285: Không tạo được nội dung nhập vào"
   2670 
   2671 msgid "E286: Failed to open input method"
   2672 msgstr "E286: Việc thử mở phương pháp nhập không thành công"
   2673 
   2674 msgid "E287: Warning: Could not set destroy callback to IM"
   2675 msgstr ""
   2676 "E287: Cảnh báo: không đặt được sự gọi ngược hủy diệt thành phương pháp nhập"
   2677 
   2678 # TODO: Capitalise first word of message?
   2679 msgid "E288: Input method doesn't support any style"
   2680 msgstr "E288: phương pháp nhập không hỗ trợ bất kỳ phong cách (style) nào"
   2681 
   2682 # TODO: Capitalise first word of message?
   2683 msgid "E289: Input method doesn't support my preedit type"
   2684 msgstr "E289: phương pháp nhập không hỗ trợ loại soạn thảo trước của Vim"
   2685 
   2686 msgid "E291: Your GTK+ is older than 1.2.3. Status area disabled"
   2687 msgstr "E291: GTK+ cũ hơn 1.2.3. Vùng chỉ trạng thái không làm việc"
   2688 
   2689 # TODO: Capitalise first word of message?
   2690 msgid "E293: Block was not locked"
   2691 msgstr "E293: khối chưa bị khóa"
   2692 
   2693 msgid "E294: Seek error in swap file read"
   2694 msgstr "E294: Lỗi tìm kiếm khi đọc tập tin trao đổi (swap)"
   2695 
   2696 msgid "E295: Read error in swap file"
   2697 msgstr "E295: Lỗi đọc tập tin trao đổi (swap)"
   2698 
   2699 msgid "E296: Seek error in swap file write"
   2700 msgstr "E296: Lỗi tìm kiếm khi ghi nhớ tập tin trao đổi (swap)"
   2701 
   2702 msgid "E297: Write error in swap file"
   2703 msgstr "E297: Lỗi ghi nhớ tập tin trao đổi (swap)"
   2704 
   2705 msgid "E300: Swap file already exists (symlink attack?)"
   2706 msgstr ""
   2707 "E300: Tập tin trao đổi (swap) đã tồn tại (sử dụng liên kết mềm tấn công?)"
   2708 
   2709 msgid "E298: Didn't get block nr 0?"
   2710 msgstr "E298: Chưa lấy khối số 0?"
   2711 
   2712 msgid "E298: Didn't get block nr 1?"
   2713 msgstr "E298: Chưa lấy khối số 12?"
   2714 
   2715 msgid "E298: Didn't get block nr 2?"
   2716 msgstr "E298: Chưa lấy khối số 2?"
   2717 
   2718 msgid "E301: Oops, lost the swap file!!!"
   2719 msgstr "E301: Ối, mất tập tin trao đổi (swap)!!!"
   2720 
   2721 msgid "E302: Could not rename swap file"
   2722 msgstr "E302: Không đổi được tên tập tin trao đổi (swap)"
   2723 
   2724 #, c-format
   2725 msgid "E303: Unable to open swap file for \"%s\", recovery impossible"
   2726 msgstr ""
   2727 "E303: Không mở được tập tin trao đổi (swap) cho \"%s\", nên không thể phục "
   2728 "hồi"
   2729 
   2730 msgid "E304: ml_timestamp: Didn't get block 0??"
   2731 msgstr "E304: ml_timestamp: Chưa lấy khối số 0??"
   2732 
   2733 #, c-format
   2734 msgid "E305: No swap file found for %s"
   2735 msgstr "E305: Không tìm thấy tập tin trao đổi (swap) cho %s"
   2736 
   2737 msgid "Enter number of swap file to use (0 to quit): "
   2738 msgstr "Hãy nhập số của tập tin trao đổi (swap) muốn sử dụng (0 để thoát): "
   2739 
   2740 #, c-format
   2741 msgid "E306: Cannot open %s"
   2742 msgstr "E306: Không mở được %s"
   2743 
   2744 msgid "Unable to read block 0 from "
   2745 msgstr "Không thể đọc khối số 0 từ "
   2746 
   2747 msgid ""
   2748 "\n"
   2749 "Maybe no changes were made or Vim did not update the swap file."
   2750 msgstr ""
   2751 "\n"
   2752 "Chưa có thay đổi nào hoặc Vim không thể cập nhật tập tin trao đổi (swap)"
   2753 
   2754 msgid " cannot be used with this version of Vim.\n"
   2755 msgstr " không thể sử dụng trong phiên bản Vim này.\n"
   2756 
   2757 msgid "Use Vim version 3.0.\n"
   2758 msgstr "Hãy sử dụng Vim phiên bản 3.0.\n"
   2759 
   2760 #, c-format
   2761 msgid "E307: %s does not look like a Vim swap file"
   2762 msgstr "E307: %s không phải là tập tin trao đổi (swap) của Vim"
   2763 
   2764 msgid " cannot be used on this computer.\n"
   2765 msgstr " không thể sử dụng trên máy tính này.\n"
   2766 
   2767 msgid "The file was created on "
   2768 msgstr "Tập tin đã được tạo trên "
   2769 
   2770 msgid ""
   2771 ",\n"
   2772 "or the file has been damaged."
   2773 msgstr ""
   2774 ",\n"
   2775 "hoặc tập tin đã bị hỏng."
   2776 
   2777 #, c-format
   2778 msgid "Using swap file \"%s\""
   2779 msgstr "Đang sử dụng tập tin trao đổi (swap) \"%s\""
   2780 
   2781 #, c-format
   2782 msgid "Original file \"%s\""
   2783 msgstr "Tập tin gốc \"%s\""
   2784 
   2785 msgid "E308: Warning: Original file may have been changed"
   2786 msgstr "E308: Cảnh báo: Tập tin gốc có thể đã bị thay đổi"
   2787 
   2788 #, c-format
   2789 msgid "E309: Unable to read block 1 from %s"
   2790 msgstr "E309: Không đọc được khối số 1 từ %s"
   2791 
   2792 msgid "???MANY LINES MISSING"
   2793 msgstr "???THIẾU NHIỀU DÒNG"
   2794 
   2795 msgid "???LINE COUNT WRONG"
   2796 msgstr "???GIÁ TRỊ CỦA SỐ ĐẾM DÒNG BỊ SAI"
   2797 
   2798 msgid "???EMPTY BLOCK"
   2799 msgstr "???KHỐI RỖNG"
   2800 
   2801 msgid "???LINES MISSING"
   2802 msgstr "???THIẾU DÒNG"
   2803 
   2804 #, c-format
   2805 msgid "E310: Block 1 ID wrong (%s not a .swp file?)"
   2806 msgstr "E310: Khối 1 ID sai (%s không phải là tập tin .swp?)"
   2807 
   2808 msgid "???BLOCK MISSING"
   2809 msgstr "???THIẾU KHỐI"
   2810 
   2811 msgid "??? from here until ???END lines may be messed up"
   2812 msgstr "??? từ đây tới ???CUỐI, các dòng có thể đã bị hỏng"
   2813 
   2814 msgid "??? from here until ???END lines may have been inserted/deleted"
   2815 msgstr "??? từ đây tới ???CUỐI, các dòng có thể đã bị chèn hoặc xóa"
   2816 
   2817 msgid "???END"
   2818 msgstr "???CUỐI"
   2819 
   2820 msgid "E311: Recovery Interrupted"
   2821 msgstr "E311: Việc phục hồi bị gián đoạn"
   2822 
   2823 msgid ""
   2824 "E312: Errors detected while recovering; look for lines starting with ???"
   2825 msgstr ""
   2826 "E312: Phát hiện ra lỗi trong khi phục hồi; hãy xem những dòng bắt đầu với ???"
   2827 
   2828 msgid "See \":help E312\" for more information."
   2829 msgstr "Hãy xem thông tin bổ sung trong trợ giúp \":help E312\""
   2830 
   2831 msgid "Recovery completed. You should check if everything is OK."
   2832 msgstr "Việc phục hồi đã hoàn thành. Nên kiểm tra xem mọi thứ có ổn không."
   2833 
   2834 msgid ""
   2835 "\n"
   2836 "(You might want to write out this file under another name\n"
   2837 msgstr ""
   2838 "\n"
   2839 "(Có thể ghi nhớ tập tin với tên khác và so sánh với tập\n"
   2840 
   2841 msgid "and run diff with the original file to check for changes)\n"
   2842 msgstr "gốc bằng chương trình diff).\n"
   2843 
   2844 msgid ""
   2845 "Delete the .swp file afterwards.\n"
   2846 "\n"
   2847 msgstr ""
   2848 "Sau đó hãy xóa tập tin .swp.\n"
   2849 "\n"
   2850 
   2851 msgid "Swap files found:"
   2852 msgstr "Tìm thấy tập tin trao đổi (swap):"
   2853 
   2854 msgid "   In current directory:\n"
   2855 msgstr "   Trong thư mục hiện thời:\n"
   2856 
   2857 msgid "   Using specified name:\n"
   2858 msgstr "   Với tên chỉ ra:\n"
   2859 
   2860 msgid "   In directory "
   2861 msgstr "   Trong thư mục   "
   2862 
   2863 msgid "      -- none --\n"
   2864 msgstr "      -- không --\n"
   2865 
   2866 msgid "          owned by: "
   2867 msgstr "          người sở hữu: "
   2868 
   2869 msgid "   dated: "
   2870 msgstr "    ngày: "
   2871 
   2872 msgid "             dated: "
   2873 msgstr "              ngày: "
   2874 
   2875 msgid "         [from Vim version 3.0]"
   2876 msgstr "         [từ Vim phiên bản 3.0]"
   2877 
   2878 msgid "         [does not look like a Vim swap file]"
   2879 msgstr "         [không phải là tập tin trao đổi (swap) của Vim]"
   2880 
   2881 msgid "         file name: "
   2882 msgstr "         tên tập tin: "
   2883 
   2884 msgid ""
   2885 "\n"
   2886 "          modified: "
   2887 msgstr ""
   2888 "\n"
   2889 "           thay đổi: "
   2890 
   2891 msgid "YES"
   2892 msgstr "CÓ"
   2893 
   2894 msgid "no"
   2895 msgstr "không"
   2896 
   2897 msgid ""
   2898 "\n"
   2899 "         user name: "
   2900 msgstr ""
   2901 "\n"
   2902 "      tên người dùng: "
   2903 
   2904 msgid "   host name: "
   2905 msgstr "    tên máy: "
   2906 
   2907 msgid ""
   2908 "\n"
   2909 "         host name: "
   2910 msgstr ""
   2911 "\n"
   2912 "           tên máy: "
   2913 
   2914 msgid ""
   2915 "\n"
   2916 "        process ID: "
   2917 msgstr ""
   2918 "\n"
   2919 "     ID tiến trình: "
   2920 
   2921 msgid " (still running)"
   2922 msgstr " (vẫn đang chạy)"
   2923 
   2924 msgid ""
   2925 "\n"
   2926 "         [not usable with this version of Vim]"
   2927 msgstr ""
   2928 "\n"
   2929 "         [không sử dụng được với phiên bản này của Vim]"
   2930 
   2931 msgid ""
   2932 "\n"
   2933 "         [not usable on this computer]"
   2934 msgstr ""
   2935 "\n"
   2936 "         [không sử dụng được trên máy tính này]"
   2937 
   2938 msgid "         [cannot be read]"
   2939 msgstr "         [không đọc được]"
   2940 
   2941 msgid "         [cannot be opened]"
   2942 msgstr "         [không mở được]"
   2943 
   2944 msgid "E313: Cannot preserve, there is no swap file"
   2945 msgstr "E313: Không cập nhật được tập tin trao đổi (swap) vì không tìm thấy nó"
   2946 
   2947 msgid "File preserved"
   2948 msgstr "Đã cập nhật tập tin trao đổi (swap)"
   2949 
   2950 msgid "E314: Preserve failed"
   2951 msgstr "E314: Cập nhật không thành công"
   2952 
   2953 # TODO: Capitalise first word of message?
   2954 msgid "E315: ml_get: Invalid lnum: %ld"
   2955 msgstr "E315: ml_get: giá trị lnum không đúng: %ld"
   2956 
   2957 # TODO: Capitalise first word of message?
   2958 msgid "E316: ml_get: Cannot find line %ld"
   2959 msgstr "E316: ml_get: không tìm được dòng %ld"
   2960 
   2961 # TODO: Capitalise first word of message?
   2962 msgid "E317: Pointer block id wrong 3"
   2963 msgstr "E317: Giá trị của pointer khối số 3 không đúng"
   2964 
   2965 msgid "stack_idx should be 0"
   2966 msgstr "giá trị stack_idx phải bằng 0"
   2967 
   2968 msgid "E318: Updated too many blocks?"
   2969 msgstr "E318: Đã cập nhật quá nhiều khối?"
   2970 
   2971 # TODO: Capitalise first word of message?
   2972 msgid "E317: Pointer block id wrong 4"
   2973 msgstr "E317: Giá trị của pointer khối số 4 không đúng"
   2974 
   2975 msgid "deleted block 1?"
   2976 msgstr "đã xóa khối số 1?"
   2977 
   2978 #, c-format
   2979 msgid "E320: Cannot find line %ld"
   2980 msgstr "E320: Không tìm được dòng %ld"
   2981 
   2982 # TODO: Capitalise first word of message?
   2983 msgid "E317: Pointer block id wrong"
   2984 msgstr "E317: giá trị của pointer khối không đúng"
   2985 
   2986 msgid "pe_line_count is zero"
   2987 msgstr "giá trị pe_line_count bằng không"
   2988 
   2989 # TODO: Capitalise first word of message?
   2990 msgid "E322: Line number out of range: %ld past the end"
   2991 msgstr "E322: số thứ tự dòng vượt quá giới hạn : %ld"
   2992 
   2993 # TODO: Capitalise first word of message?
   2994 msgid "E323: Line count wrong in block %ld"
   2995 msgstr "E323: giá trị đếm dòng không đúng trong khối %ld"
   2996 
   2997 msgid "Stack size increases"
   2998 msgstr "Kích thước của đống tăng lên"
   2999 
   3000 # TODO: Capitalise first word of message?
   3001 msgid "E317: Pointer block id wrong 2"
   3002 msgstr "E317: Giá trị của cái chỉ (pointer) khối số 2 không đúng"
   3003 
   3004 msgid "E325: ATTENTION"
   3005 msgstr "E325: CHÚ Ý"
   3006 
   3007 msgid "Found a swap file by the name \""
   3008 msgstr "Tìm thấy một tập tin trao đổi (swap) với tên \""
   3009 
   3010 msgid "While opening file \""
   3011 msgstr "Khi mở tập tin: \""
   3012 
   3013 msgid "      NEWER than swap file!\n"
   3014 msgstr "                    MỚI hơn so với tập tin trao đổi (swap)\n"
   3015 
   3016 msgid ""
   3017 "\n"
   3018 "(1) Another program may be editing the same file.\n"
   3019 "    If this is the case, be careful not to end up with two\n"
   3020 "    different instances of the same file when making changes.\n"
   3021 msgstr ""
   3022 "\n"
   3023 "(1) Rất có thể một chương trình khác đang soạn thảo tập tin.\n"
   3024 "    Nếu như vậy, hãy cẩn thận khi thay đổi, làm sao để không thu\n"
   3025 "    được hai phương án khác nhau của cùng một tập tin.\n"
   3026 
   3027 msgid "    Quit, or continue with caution.\n"
   3028 msgstr "    Thoát hoặc tiếp tục với sự cẩn thận.\n"
   3029 
   3030 msgid ""
   3031 "\n"
   3032 "(2) An edit session for this file crashed.\n"
   3033 msgstr ""
   3034 "\n"
   3035 "(2) Lần soạn thảo trước của tập tin này gặp sự cố.\n"
   3036 
   3037 msgid "    If this is the case, use \":recover\" or \"vim -r "
   3038 msgstr ""
   3039 "    Trong trường hợp này, hãy sử dụng câu lệnh \":recover\" hoặc \"vim -r "
   3040 
   3041 msgid ""
   3042 "\"\n"
   3043 "    to recover the changes (see \":help recovery\").\n"
   3044 msgstr ""
   3045 "\"\n"
   3046 "    để phục hồi những thay đổi (hãy xem \":help recovery\").\n"
   3047 
   3048 msgid "    If you did this already, delete the swap file \""
   3049 msgstr ""
   3050 "    Nếu đã thực hiện thao tác này rồi, thì hãy xóa tập tin trao đổi (swap) \""
   3051 
   3052 msgid ""
   3053 "\"\n"
   3054 "    to avoid this message.\n"
   3055 msgstr ""
   3056 "\"\n"
   3057 "    để tránh sự xuất hiện của thông báo này trong tương lai.\n"
   3058 
   3059 msgid "Swap file \""
   3060 msgstr "Tập tin trao đổi (swap) \""
   3061 
   3062 msgid "\" already exists!"
   3063 msgstr "\" đã có rồi!"
   3064 
   3065 msgid "VIM - ATTENTION"
   3066 msgstr "VIM - CHÚ Ý"
   3067 
   3068 msgid "Swap file already exists!"
   3069 msgstr "Tập tin trao đổi (swap) đã rồi!"
   3070 
   3071 msgid ""
   3072 "&Open Read-Only\n"
   3073 "&Edit anyway\n"
   3074 "&Recover\n"
   3075 "&Quit\n"
   3076 "&Abort"
   3077 msgstr ""
   3078 "&O Mở chỉ để đọc\n"
   3079 "&E Vẫn soạn thảo\n"
   3080 "&R Phục hồi\n"
   3081 "&Q Thoát\n"
   3082 "&A Gián đoạn"
   3083 
   3084 msgid ""
   3085 "&Open Read-Only\n"
   3086 "&Edit anyway\n"
   3087 "&Recover\n"
   3088 "&Quit\n"
   3089 "&Abort\n"
   3090 "&Delete it"
   3091 msgstr ""
   3092 "&O Mở chỉ để đọc\n"
   3093 "&E Vẫn soạn thảo\n"
   3094 "&R Phục hồi\n"
   3095 "&Q Thoát\n"
   3096 "&A Gián đoạn&D Xóa nó"
   3097 
   3098 msgid "E326: Too many swap files found"
   3099 msgstr "E326: Tìm thấy quá nhiều tập tin trao đổi (swap)"
   3100 
   3101 msgid "E327: Part of menu-item path is not sub-menu"
   3102 msgstr ""
   3103 "E327: Một phần của đường dẫn tới phần tử của trình đơn không phải là trình "
   3104 "đơn con"
   3105 
   3106 msgid "E328: Menu only exists in another mode"
   3107 msgstr "E328: Trình đơn chỉ có trong chế độ khác"
   3108 
   3109 msgid "E329: No menu of that name"
   3110 msgstr "E329: Không có trình đơn với tên như vậy"
   3111 
   3112 msgid "E330: Menu path must not lead to a sub-menu"
   3113 msgstr "E330: Đường dẫn tới trình đơn không được đưa tới trình đơn con"
   3114 
   3115 msgid "E331: Must not add menu items directly to menu bar"
   3116 msgstr ""
   3117 "E331: Các phần tử của trình đơn không thể thêm trực tiếp vào thanh trình đơn"
   3118 
   3119 msgid "E332: Separator cannot be part of a menu path"
   3120 msgstr "E332: Cái phân chia không thể là một phần của đường dẫn tới trình đơn"
   3121 
   3122 msgid ""
   3123 "\n"
   3124 "--- Menus ---"
   3125 msgstr ""
   3126 "\n"
   3127 "--- Trình đơn ---"
   3128 
   3129 msgid "Tear off this menu"
   3130 msgstr "Chia cắt trình đơn này"
   3131 
   3132 msgid "E333: Menu path must lead to a menu item"
   3133 msgstr "E333: Đường dẫn tới trình đơn phải đưa tới một phần tử cuả trình đơn"
   3134 
   3135 #, c-format
   3136 msgid "E334: Menu not found: %s"
   3137 msgstr "E334: Không tìm thấy trình đơn: %s"
   3138 
   3139 #, c-format
   3140 msgid "E335: Menu not defined for %s mode"
   3141 msgstr "E335: Trình đơn không được định nghĩa cho chế độ %s"
   3142 
   3143 msgid "E336: Menu path must lead to a sub-menu"
   3144 msgstr "E336: Đường dẫn tới trình đơn phải đưa tới một trình đơn con"
   3145 
   3146 msgid "E337: Menu not found - check menu names"
   3147 msgstr "E337: Không tìm thấy trình đơn - hãy kiểm tra tên trình đơn"
   3148 
   3149 #, c-format
   3150 msgid "Error detected while processing %s:"
   3151 msgstr "Phát hiện lỗi khi xử lý %s:"
   3152 
   3153 #, c-format
   3154 msgid "line %4ld:"
   3155 msgstr "dòng %4ld:"
   3156 
   3157 msgid "[string too long]"
   3158 msgstr "[chuỗi quá dài]"
   3159 
   3160 msgid "Messages maintainer: The Vim Project"
   3161 msgstr ""
   3162 "Bản dịch các thông báo sang tiếng Việt: Phan Vĩnh Thịnh <teppi@vnlinux.org>"
   3163 
   3164 msgid "Interrupt: "
   3165 msgstr "Gián đoạn: "
   3166 
   3167 msgid "Hit ENTER to continue"
   3168 msgstr "Nhấn phím ENTER để tiếp tục"
   3169 
   3170 msgid "Hit ENTER or type command to continue"
   3171 msgstr "Nhấn phím ENTER hoặc nhập câu lệnh để tiếp tục"
   3172 
   3173 msgid "-- More --"
   3174 msgstr "-- Còn nữa --"
   3175 
   3176 msgid " (RET/BS: line, SPACE/b: page, d/u: half page, q: quit)"
   3177 msgstr " (RET/BS: dòng, SPACE/b: trang, d/u: nửa trang, q: thoát)"
   3178 
   3179 msgid " (RET: line, SPACE: page, d: half page, q: quit)"
   3180 msgstr " (RET: dòng, SPACE: trang, d: nửa trang, q: thoát)"
   3181 
   3182 msgid "Question"
   3183 msgstr "Câu hỏi"
   3184 
   3185 msgid ""
   3186 "&Yes\n"
   3187 "&No"
   3188 msgstr ""
   3189 "&Có\n"
   3190 "&Không"
   3191 
   3192 msgid ""
   3193 "&Yes\n"
   3194 "&No\n"
   3195 "Save &All\n"
   3196 "&Discard All\n"
   3197 "&Cancel"
   3198 msgstr ""
   3199 "&Có\n"
   3200 "&Không&Ghi nhớ tất cả\n"
   3201 "&Vứt bỏ tất cả\n"
   3202 "&Dừng lại"
   3203 
   3204 msgid "Save File dialog"
   3205 msgstr "Ghi nhớ tập tin"
   3206 
   3207 msgid "Open File dialog"
   3208 msgstr "Mở tập tin"
   3209 
   3210 msgid "E338: Sorry, no file browser in console mode"
   3211 msgstr ""
   3212 "E338: Xin lỗi nhưng không có trình duyệt tập tin trong chế độ kênh giao tác "
   3213 "(console)"
   3214 
   3215 msgid "W10: Warning: Changing a readonly file"
   3216 msgstr "W10: Cảnh báo: Thay đổi một tập tin chỉ có quyền đọc"
   3217 
   3218 msgid "1 more line"
   3219 msgstr "Thêm 1 dòng"
   3220 
   3221 msgid "1 line less"
   3222 msgstr "Bớt 1 dòng"
   3223 
   3224 #, c-format
   3225 msgid "%ld more lines"
   3226 msgstr "Thêm %ld dòng"
   3227 
   3228 #, c-format
   3229 msgid "%ld fewer lines"
   3230 msgstr "Bớt %ld dòng"
   3231 
   3232 msgid " (Interrupted)"
   3233 msgstr " (Bị gián đoạn)"
   3234 
   3235 msgid "Vim: preserving files...\n"
   3236 msgstr "Vim: ghi nhớ các tập tin...\n"
   3237 
   3238 msgid "Vim: Finished.\n"
   3239 msgstr "Vim: Đã xong.\n"
   3240 
   3241 msgid "ERROR: "
   3242 msgstr "LỖI: "
   3243 
   3244 #, c-format
   3245 msgid ""
   3246 "\n"
   3247 "[bytes] total alloc-freed %lu-%lu, in use %lu, peak use %lu\n"
   3248 msgstr ""
   3249 "\n"
   3250 "[byte] tổng phân phối-còn trống %lu-%lu, sử dụng %lu, píc sử dụng %lu\n"
   3251 
   3252 #, c-format
   3253 msgid ""
   3254 "[calls] total re/malloc()'s %lu, total free()'s %lu\n"
   3255 "\n"
   3256 msgstr ""
   3257 "[gọi] tổng re/malloc() %lu, tổng free() %lu\n"
   3258 "\n"
   3259 
   3260 msgid "E340: Line is becoming too long"
   3261 msgstr "E340: Dòng đang trở thành quá dài"
   3262 
   3263 #, c-format
   3264 msgid "E341: Internal error: lalloc(%ld, )"
   3265 msgstr "E341: Lỗi nội bộ: lalloc(%ld, )"
   3266 
   3267 #, c-format
   3268 msgid "E342: Out of memory!  (allocating %lu bytes)"
   3269 msgstr "E342: Không đủ bộ nhớ! (phân chia %lu byte)"
   3270 
   3271 #, c-format
   3272 msgid "Calling shell to execute: \"%s\""
   3273 msgstr "Gọi shell để thực hiện: \"%s\""
   3274 
   3275 msgid "E545: Missing colon"
   3276 msgstr "E545: Thiếu dấu hai chấm"
   3277 
   3278 msgid "E546: Illegal mode"
   3279 msgstr "E546: Chế độ không cho phép"
   3280 
   3281 msgid "E547: Illegal mouseshape"
   3282 msgstr "E547: Dạng trỏ chuột không cho phép"
   3283 
   3284 # TODO: Capitalise first word of message?
   3285 msgid "E548: Digit expected"
   3286 msgstr "E548: yêu cầu một số"
   3287 
   3288 msgid "E549: Illegal percentage"
   3289 msgstr "E549: Tỷ lệ phần trăm không cho phép"
   3290 
   3291 msgid "Enter encryption key: "
   3292 msgstr "Nhập mật khẩu để mã hóa: "
   3293 
   3294 msgid "Enter same key again: "
   3295 msgstr "      Nhập lại mật khẩu:"
   3296 
   3297 msgid "Keys don't match!"
   3298 msgstr "Hai mật khẩu không trùng nhau!"
   3299 
   3300 #, c-format
   3301 msgid ""
   3302 "E343: Invalid path: '**[number]' must be at the end of the path or be "
   3303 "followed by '%s'."
   3304 msgstr ""
   3305 "E343: Đường dẫn đưa ra không đúng: '**[số]' phải ở cuối đường dẫn hoặc theo "
   3306 "sau bởi '%s'"
   3307 
   3308 #, c-format
   3309 msgid "E344: Can't find directory \"%s\" in cdpath"
   3310 msgstr "E344: Không tìm thấy thư mục \"%s\" để chuyển thư mục"
   3311 
   3312 #, c-format
   3313 msgid "E345: Can't find file \"%s\" in path"
   3314 msgstr "E345: Không tìm thấy tập tin \"%s\" trong đường dẫn"
   3315 
   3316 #, c-format
   3317 msgid "E346: No more directory \"%s\" found in cdpath"
   3318 msgstr "E346: Trong đường dẫn thay đổi thư mục không còn có thư mục \"%s\" nữa"
   3319 
   3320 #, c-format
   3321 msgid "E347: No more file \"%s\" found in path"
   3322 msgstr "E347: Trong đường dẫn path không còn có tập tin \"%s\" nữa"
   3323 
   3324 msgid "E550: Missing colon"
   3325 msgstr "E550: Thiếu dấu hai chấm"
   3326 
   3327 msgid "E551: Illegal component"
   3328 msgstr "E551: Thành phần không cho phép"
   3329 
   3330 # TODO: Capitalise first word of message?
   3331 msgid "E552: Digit expected"
   3332 msgstr "E552: Cần chỉ ra một số"
   3333 
   3334 msgid "Cannot connect to Netbeans #2"
   3335 msgstr "Không kết nối được với Netbeans #2"
   3336 
   3337 msgid "Cannot connect to Netbeans"
   3338 msgstr "Không kết nối được với NetBeans"
   3339 
   3340 #, c-format
   3341 msgid "E668: Wrong access mode for NetBeans connection info file: \"%s\""
   3342 msgstr ""
   3343 "E668: Chế độ truy cập thông tin về liên kết với NetBeans không đúng: \"%s\""
   3344 
   3345 msgid "read from Netbeans socket"
   3346 msgstr "đọc từ socket NetBeans"
   3347 
   3348 #, c-format
   3349 msgid "E658: NetBeans connection lost for buffer %ld"
   3350 msgstr "E658: Bị mất liên kết với NetBeans cho bộ đệm %ld"
   3351 
   3352 msgid "Warning: terminal cannot highlight"
   3353 msgstr "Cảnh báo: terminal không thực hiện được sự chiếu sáng"
   3354 
   3355 msgid "E348: No string under cursor"
   3356 msgstr "E348: Không có chuỗi ở vị trí con trỏ"
   3357 
   3358 msgid "E349: No identifier under cursor"
   3359 msgstr "E349: Không có tên ở vị trí con trỏ"
   3360 
   3361 msgid "E352: Cannot erase folds with current 'foldmethod'"
   3362 msgstr ""
   3363 "E352: Không thể tẩy xóa nếp gấp với giá trị hiện thời của tùy chọn "
   3364 "'foldmethod'"
   3365 
   3366 # TODO: Capitalise first word of message?
   3367 msgid "E664: Changelist is empty"
   3368 msgstr "E664: danh sách những thay đổi trống rỗng"
   3369 
   3370 msgid "E662: At start of changelist"
   3371 msgstr "E662: Ở đầu danh sách những thay đổi"
   3372 
   3373 msgid "E663: At end of changelist"
   3374 msgstr "E663: Ở cuối danh sách những thay đổi"
   3375 
   3376 msgid "Type  :quit<Enter>  to exit Vim"
   3377 msgstr "Gõ :quit<Enter>  để thoát khỏi Vim"
   3378 
   3379 #, c-format
   3380 msgid "1 line %sed 1 time"
   3381 msgstr "Trên 1 dòng %s 1 lần"
   3382 
   3383 #, c-format
   3384 msgid "1 line %sed %d times"
   3385 msgstr "Trên 1 dòng %s %d lần"
   3386 
   3387 #, c-format
   3388 msgid "%ld lines %sed 1 time"
   3389 msgstr "Trên %ld dòng %s 1 lần"
   3390 
   3391 #, c-format
   3392 msgid "%ld lines %sed %d times"
   3393 msgstr "Trên %ld dòng %s %d lần"
   3394 
   3395 #, c-format
   3396 msgid "%ld lines to indent... "
   3397 msgstr "Thụt đầu %ld dòng..."
   3398 
   3399 msgid "1 line indented "
   3400 msgstr "Đã thụt đầu 1 dòng"
   3401 
   3402 #, c-format
   3403 msgid "%ld lines indented "
   3404 msgstr "%ld dòng đã thụt đầu"
   3405 
   3406 msgid "cannot yank; delete anyway"
   3407 msgstr "sao chép không thành công; đã xóa"
   3408 
   3409 msgid "1 line changed"
   3410 msgstr "1 dòng đã thay đổi"
   3411 
   3412 #, c-format
   3413 msgid "%ld lines changed"
   3414 msgstr "%ld đã thay đổi"
   3415 
   3416 #, c-format
   3417 msgid "freeing %ld lines"
   3418 msgstr "đã làm sạch %ld dòng"
   3419 
   3420 msgid "1 line yanked"
   3421 msgstr "đã sao chép 1 dòng"
   3422 
   3423 #, c-format
   3424 msgid "%ld lines yanked"
   3425 msgstr "đã sao chép %ld dòng"
   3426 
   3427 #, c-format
   3428 msgid "E353: Nothing in register %s"
   3429 msgstr "E353: Trong sổ đăng ký %s không có gì hết"
   3430 
   3431 msgid ""
   3432 "\n"
   3433 "--- Registers ---"
   3434 msgstr ""
   3435 "\n"
   3436 "--- Sổ đăng ký ---"
   3437 
   3438 msgid "Illegal register name"
   3439 msgstr "Tên sổ đăng ký không cho phép"
   3440 
   3441 msgid ""
   3442 "\n"
   3443 "# Registers:\n"
   3444 msgstr ""
   3445 "\n"
   3446 "# Sổ đăng ký:\n"
   3447 
   3448 #, c-format
   3449 msgid "E574: Unknown register type %d"
   3450 msgstr "E574: Loại sổ đăng ký không biết %d"
   3451 
   3452 #, c-format
   3453 msgid "E354: Invalid register name: '%s'"
   3454 msgstr "E354: Tên sổ đăng ký không cho phép: '%s'"
   3455 
   3456 #, c-format
   3457 msgid "%ld Cols; "
   3458 msgstr "%ld Cột; "
   3459 
   3460 #, c-format
   3461 msgid "Selected %s%ld of %ld Lines; %ld of %ld Words; %ld of %ld Bytes"
   3462 msgstr "Chọn %s%ld của %ld Dòng; %ld của %ld Từ; %ld của %ld Byte"
   3463 
   3464 #, c-format
   3465 msgid "Col %s of %s; Line %ld of %ld; Word %ld of %ld; Byte %ld of %ld"
   3466 msgstr "Cột %s của %s;  Dòng %ld của %ld; Từ %ld của %ld; Byte %ld của %ld"
   3467 
   3468 #, c-format
   3469 msgid "(+%ld for BOM)"
   3470 msgstr "(+%ld cho BOM)"
   3471 
   3472 msgid "%<%f%h%m%=Page %N"
   3473 msgstr "%<%f%h%m%=Trang %N"
   3474 
   3475 msgid "Thanks for flying Vim"
   3476 msgstr "Xin cảm ơn đã sử dụng Vim"
   3477 
   3478 msgid "E518: Unknown option"
   3479 msgstr "E518: Tùy chọn không biết"
   3480 
   3481 msgid "E519: Option not supported"
   3482 msgstr "E519: Tùy chọn không được hỗ trợ"
   3483 
   3484 msgid "E520: Not allowed in a modeline"
   3485 msgstr "E520: Không cho phép trên dòng chế độ (modeline)"
   3486 
   3487 msgid ""
   3488 "\n"
   3489 "\tLast set from "
   3490 msgstr ""
   3491 "\n"
   3492 "\tLần cuối cùng tùy chọn thay đổi vào "
   3493 
   3494 msgid "E521: Number required after ="
   3495 msgstr "E521: Sau dấu = cần đưa ra một số"
   3496 
   3497 msgid "E522: Not found in termcap"
   3498 msgstr "E522: Không tìm thấy trong termcap"
   3499 
   3500 #, c-format
   3501 msgid "E539: Illegal character <%s>"
   3502 msgstr "E539: Ký tự không cho phép <%s>"
   3503 
   3504 msgid "E529: Cannot set 'term' to empty string"
   3505 msgstr "E529: Giá trị của tùy chọn 'term' không thể là một chuỗi trống rỗng"
   3506 
   3507 msgid "E530: Cannot change term in GUI"
   3508 msgstr "E530: Không thể thay đổi terminal trong giao diện đồ họa GUI"
   3509 
   3510 msgid "E531: Use \":gui\" to start the GUI"
   3511 msgstr "E531: Hãy sử dụng \":gui\" để chạy giao diện đồ họa GUI"
   3512 
   3513 msgid "E589: 'backupext' and 'patchmode' are equal"
   3514 msgstr "E589: giá trị của tùy chọn 'backupext' và 'patchmode' bằng nhau"
   3515 
   3516 msgid "E617: Cannot be changed in the GTK+ 2 GUI"
   3517 msgstr "E617: Không thể thay đổi trong giao diện đồ họa GTK+ 2"
   3518 
   3519 msgid "E524: Missing colon"
   3520 msgstr "E524: Thiếu dấu hai chấm"
   3521 
   3522 msgid "E525: Zero length string"
   3523 msgstr "E525: Chuỗi có độ dài bằng không"
   3524 
   3525 #, c-format
   3526 msgid "E526: Missing number after <%s>"
   3527 msgstr "E526: Thiếu một số sau <%s>"
   3528 
   3529 msgid "E527: Missing comma"
   3530 msgstr "E527: Thiếu dấu phẩy"
   3531 
   3532 msgid "E528: Must specify a ' value"
   3533 msgstr "E528: Cần đưa ra một giá trị cho '"
   3534 
   3535 msgid "E595: contains unprintable or wide character"
   3536 msgstr "E595: chứa ký tự không in ra hoặc ký tự với chiều rộng gấp đôi"
   3537 
   3538 msgid "E596: Invalid font(s)"
   3539 msgstr "E596: Phông chữ không đúng"
   3540 
   3541 # TODO: Capitalise first word of message?
   3542 msgid "E597: Can't select fontset"
   3543 msgstr "E597: không chọn được bộ phông chữ"
   3544 
   3545 msgid "E598: Invalid fontset"
   3546 msgstr "E598: Bộ phông chữ không đúng"
   3547 
   3548 # TODO: Capitalise first word of message?
   3549 msgid "E533: Can't select wide font"
   3550 msgstr "E533: không chọn được phông chữ với các ký tự có chiều rộng gấp đôi"
   3551 
   3552 msgid "E534: Invalid wide font"
   3553 msgstr "E534: Phông chữ, với ký tự có chiều rộng gấp đôi, không đúng"
   3554 
   3555 #, c-format
   3556 msgid "E535: Illegal character after <%c>"
   3557 msgstr "E535: Ký tự sau <%c> không chính xác"
   3558 
   3559 # TODO: Capitalise first word of message?
   3560 msgid "E536: Comma required"
   3561 msgstr "E536: cầu có dấu phẩy"
   3562 
   3563 #, c-format
   3564 msgid "E537: 'commentstring' must be empty or contain %s"
   3565 msgstr "E537: Giá trị của tùy chọn 'commentstring' phải rỗng hoặc chứa %s"
   3566 
   3567 msgid "E538: No mouse support"
   3568 msgstr "E538: Chuột không được hỗ trợ"
   3569 
   3570 msgid "E540: Unclosed expression sequence"
   3571 msgstr "E540: Dãy các biểu thức không đóng"
   3572 
   3573 
   3574 # TODO: Capitalise first word of message?
   3575 msgid "E542: Unbalanced groups"
   3576 msgstr "E542: các nhóm không cân bằng"
   3577 
   3578 msgid "E590: A preview window already exists"
   3579 msgstr "E590: Cửa sổ xem trước đã có"
   3580 
   3581 msgid "W17: Arabic requires UTF-8, do ':set encoding=utf-8'"
   3582 msgstr "W17: Tiếng Ả Rập yêu cầu sử dụng UTF-8, hãy nhập ':set encoding=utf-8'"
   3583 
   3584 #, c-format
   3585 msgid "E593: Need at least %d lines"
   3586 msgstr "E593: Cần ít nhất %d dòng"
   3587 
   3588 #, c-format
   3589 msgid "E594: Need at least %d columns"
   3590 msgstr "E594: Cần ít nhất %d cột"
   3591 
   3592 #, c-format
   3593 msgid "E355: Unknown option: %s"
   3594 msgstr "E355: Tùy chọn không biết: %s"
   3595 
   3596 msgid ""
   3597 "\n"
   3598 "--- Terminal codes ---"
   3599 msgstr ""
   3600 "\n"
   3601 "--- Mã terminal ---"
   3602 
   3603 msgid ""
   3604 "\n"
   3605 "--- Global option values ---"
   3606 msgstr ""
   3607 "\n"
   3608 "--- Giá trị tùy chọn toàn cầu ---"
   3609 
   3610 msgid ""
   3611 "\n"
   3612 "--- Local option values ---"
   3613 msgstr ""
   3614 "\n"
   3615 "--- Giá trị tùy chọn nội bộ ---"
   3616 
   3617 msgid ""
   3618 "\n"
   3619 "--- Options ---"
   3620 msgstr ""
   3621 "\n"
   3622 "--- Tùy chọn ---"
   3623 
   3624 msgid "E356: get_varp ERROR"
   3625 msgstr "E356: LỖI get_varp"
   3626 
   3627 #, c-format
   3628 msgid "E357: 'langmap': Matching character missing for %s"
   3629 msgstr "E357: 'langmap': Thiếu ký tự tương ứng cho %s"
   3630 
   3631 #, c-format
   3632 msgid "E358: 'langmap': Extra characters after semicolon: %s"
   3633 msgstr "E358: 'langmap': Thừa ký tự sau dấu chấm phẩy: %s"
   3634 
   3635 msgid "cannot open "
   3636 msgstr "không mở được "
   3637 
   3638 msgid "VIM: Can't open window!\n"
   3639 msgstr "VIM: Không mở được cửa sổ!\n"
   3640 
   3641 msgid "Need Amigados version 2.04 or later\n"
   3642 msgstr "Cần Amigados phiên bản 2.04 hoặc mới hơn\n"
   3643 
   3644 #, c-format
   3645 msgid "Need %s version %ld\n"
   3646 msgstr "Cần %s phiên bản %ld\n"
   3647 
   3648 msgid "Cannot open NIL:\n"
   3649 msgstr "Không mở được NIL:\n"
   3650 
   3651 msgid "Cannot create "
   3652 msgstr "Không tạo được "
   3653 
   3654 #, c-format
   3655 msgid "Vim exiting with %d\n"
   3656 msgstr "Thoát Vim với mã %d\n"
   3657 
   3658 msgid "cannot change console mode ?!\n"
   3659 msgstr "không thay đổi được chế độ kênh giao tác (console)?!\n"
   3660 
   3661 msgid "mch_get_shellsize: not a console??\n"
   3662 msgstr "mch_get_shellsize: không phải là kênh giao tác (console)??\n"
   3663 
   3664 msgid "E360: Cannot execute shell with -f option"
   3665 msgstr "E360: Không chạy được shell với tùy chọn -f"
   3666 
   3667 msgid "Cannot execute "
   3668 msgstr "Không chạy được "
   3669 
   3670 msgid "shell "
   3671 msgstr "shell "
   3672 
   3673 msgid " returned\n"
   3674 msgstr " thoát\n"
   3675 
   3676 msgid "ANCHOR_BUF_SIZE too small."
   3677 msgstr "Giá trị ANCHOR_BUF_SIZE quá nhỏ."
   3678 
   3679 msgid "I/O ERROR"
   3680 msgstr "LỖI I/O (NHẬP/XUẤT)"
   3681 
   3682 msgid "...(truncated)"
   3683 msgstr "...(bị cắt bớt)"
   3684 
   3685 msgid "'columns' is not 80, cannot execute external commands"
   3686 msgstr "Tùy chọn 'columns' khác 80, chương trình ngoại trú không thể thực hiện"
   3687 
   3688 msgid "E237: Printer selection failed"
   3689 msgstr "E237: Chọn máy in không thành công"
   3690 
   3691 #, c-format
   3692 msgid "to %s on %s"
   3693 msgstr "tới %s trên %s"
   3694 
   3695 #, c-format
   3696 msgid "E613: Unknown printer font: %s"
   3697 msgstr "E613: Không rõ phông chữ của máy in: %s"
   3698 
   3699 #, c-format
   3700 msgid "E238: Print error: %s"
   3701 msgstr "E238: Lỗi in: %s"
   3702 
   3703 msgid "Unknown"
   3704 msgstr "Không rõ"
   3705 
   3706 #, c-format
   3707 msgid "Printing '%s'"
   3708 msgstr "Đang in '%s'"
   3709 
   3710 #, c-format
   3711 msgid "E244: Illegal charset name \"%s\" in font name \"%s\""
   3712 msgstr "E244: Tên bảng mã không cho phép \"%s\" trong tên phông chữ \"%s\""
   3713 
   3714 #, c-format
   3715 msgid "E245: Illegal char '%c' in font name \"%s\""
   3716 msgstr "E245: Ký tự không cho phép '%c' trong tên phông chữ \"%s\""
   3717 
   3718 msgid "Vim: Double signal, exiting\n"
   3719 msgstr "Vim: Tín hiệu đôi, thoát\n"
   3720 
   3721 #, c-format
   3722 msgid "Vim: Caught deadly signal %s\n"
   3723 msgstr "Vim: Nhận được tín hiệu chết %s\n"
   3724 
   3725 msgid "Vim: Caught deadly signal\n"
   3726 msgstr "Vim: Nhận được tín hiệu chết\n"
   3727 
   3728 #, c-format
   3729 msgid "Opening the X display took %ld msec"
   3730 msgstr "Mở màn hình X mất %ld mili giây"
   3731 
   3732 msgid ""
   3733 "\n"
   3734 "Vim: Got X error\n"
   3735 msgstr ""
   3736 "\n"
   3737 "Vim: Lỗi X\n"
   3738 
   3739 msgid "Testing the X display failed"
   3740 msgstr "Kiểm tra màn hình X không thành công"
   3741 
   3742 msgid "Opening the X display timed out"
   3743 msgstr "Không mở được màn hình X trong thời gian cho phép (time out)"
   3744 
   3745 msgid ""
   3746 "\n"
   3747 "Cannot execute shell "
   3748 msgstr ""
   3749 "\n"
   3750 "Không chạy được shell "
   3751 
   3752 msgid ""
   3753 "\n"
   3754 "Cannot execute shell sh\n"
   3755 msgstr ""
   3756 "\n"
   3757 "Không chạy được shell sh\n"
   3758 
   3759 msgid ""
   3760 "\n"
   3761 "shell returned "
   3762 msgstr ""
   3763 "\n"
   3764 "shell dừng làm việc "
   3765 
   3766 msgid ""
   3767 "\n"
   3768 "Cannot create pipes\n"
   3769 msgstr ""
   3770 "\n"
   3771 "Không tạo được đường ống (pipe)\n"
   3772 
   3773 msgid ""
   3774 "\n"
   3775 "Cannot fork\n"
   3776 msgstr ""
   3777 "\n"
   3778 "Không thực hiện được fork()\n"
   3779 
   3780 msgid ""
   3781 "\n"
   3782 "Command terminated\n"
   3783 msgstr ""
   3784 "\n"
   3785 "Câu lệnh bị gián đoạn\n"
   3786 
   3787 msgid "XSMP lost ICE connection"
   3788 msgstr "XSMP mất kết nối ICE"
   3789 
   3790 msgid "Opening the X display failed"
   3791 msgstr "Mở màn hình X không thành công"
   3792 
   3793 msgid "XSMP handling save-yourself request"
   3794 msgstr "XSMP xử lý yêu cầu tự động ghi nhớ"
   3795 
   3796 msgid "XSMP opening connection"
   3797 msgstr "XSMP mở kết nối"
   3798 
   3799 msgid "XSMP ICE connection watch failed"
   3800 msgstr "XSMP mất theo dõi kết nối ICE"
   3801 
   3802 #, c-format
   3803 msgid "XSMP SmcOpenConnection failed: %s"
   3804 msgstr "XSMP thực hiện SmcOpenConnection không thành công: %s"
   3805 
   3806 msgid "At line"
   3807 msgstr "Tại dòng"
   3808 
   3809 msgid "Could not allocate memory for command line."
   3810 msgstr "Không phân chia được bộ nhớ cho dòng lệnh."
   3811 
   3812 msgid "VIM Error"
   3813 msgstr "Lỗi VIM"
   3814 
   3815 msgid "Could not load vim32.dll!"
   3816 msgstr "Không nạp được vim32.dll!"
   3817 
   3818 msgid "Could not fix up function pointers to the DLL!"
   3819 msgstr "Không sửa được cái chỉ (pointer) hàm số tới DLL!"
   3820 
   3821 #, c-format
   3822 msgid "shell returned %d"
   3823 msgstr "thoát shell với mã %d"
   3824 
   3825 #, c-format
   3826 msgid "Vim: Caught %s event\n"
   3827 msgstr "Vim: Nhận được sự kiện %s\n"
   3828 
   3829 msgid "close"
   3830 msgstr "đóng"
   3831 
   3832 msgid "logoff"
   3833 msgstr "thoát"
   3834 
   3835 msgid "shutdown"
   3836 msgstr "tắt máy"
   3837 
   3838 msgid "E371: Command not found"
   3839 msgstr "E371: Câu lệnh không tìm thấy"
   3840 
   3841 msgid ""
   3842 "VIMRUN.EXE not found in your $PATH.\n"
   3843 "External commands will not pause after completion.\n"
   3844 "See  :help win32-vimrun  for more information."
   3845 msgstr ""
   3846 "Không tìm thấy VIMRUN.EXE trong $PATH.\n"
   3847 "Lệnh ngoại trú sẽ không dừng lại sau khi hoàn thành.\n"
   3848 "Thông tin chi tiết xem trong :help win32-vimrun"
   3849 
   3850 msgid "Vim Warning"
   3851 msgstr "Cảnh báo Vim"
   3852 
   3853 #, c-format
   3854 msgid "E372: Too many %%%c in format string"
   3855 msgstr "E372: Quá nhiều %%%c trong chuỗi định dạng"
   3856 
   3857 #, c-format
   3858 msgid "E373: Unexpected %%%c in format string"
   3859 msgstr "E373: Không mong đợi %%%c trong chuỗi định dạng"
   3860 
   3861 msgid "E374: Missing ] in format string"
   3862 msgstr "E374: Thiếu ] trong chuỗi định dạng"
   3863 
   3864 #, c-format
   3865 msgid "E375: Unsupported %%%c in format string"
   3866 msgstr "E375: %%%c không được hỗ trợ trong chuỗi định dạng"
   3867 
   3868 #, c-format
   3869 msgid "E376: Invalid %%%c in format string prefix"
   3870 msgstr "E376: Không cho phép %%%c trong tiền tố của chuỗi định dạng"
   3871 
   3872 #, c-format
   3873 msgid "E377: Invalid %%%c in format string"
   3874 msgstr "E377: Không cho phép %%%c trong chuỗi định dạng"
   3875 
   3876 msgid "E378: 'errorformat' contains no pattern"
   3877 msgstr "E378: Trong giá trị 'errorformat' thiếu mẫu (pattern)"
   3878 
   3879 msgid "E379: Missing or empty directory name"
   3880 msgstr "E379: Tên thư mục không được đưa ra hoặc bằng một chuỗi rỗng"
   3881 
   3882 msgid "E553: No more items"
   3883 msgstr "E553: Không còn phần tử nào nữa"
   3884 
   3885 #, c-format
   3886 msgid "(%d of %d)%s%s: "
   3887 msgstr "(%d của %d)%s%s: "
   3888 
   3889 msgid " (line deleted)"
   3890 msgstr " (dòng bị xóa)"
   3891 
   3892 msgid "E380: At bottom of quickfix stack"
   3893 msgstr "E380: Ở dưới của đống sửa nhanh"
   3894 
   3895 msgid "E381: At top of quickfix stack"
   3896 msgstr "E381: Ở đầu của đống sửa nhanh"
   3897 
   3898 #, c-format
   3899 msgid "error list %d of %d; %d errors"
   3900 msgstr "danh sách lỗi %d của %d; %d lỗi"
   3901 
   3902 msgid "E382: Cannot write, 'buftype' option is set"
   3903 msgstr "E382: Không ghi nhớ được, giá trị 'buftype' không phải là chuỗi rỗng"
   3904 
   3905 # TODO: Capitalise first word of message?
   3906 msgid "E369: Invalid item in %s%%[]"
   3907 msgstr "E369: phần tử không cho phép trong %s%%[]"
   3908 
   3909 msgid "E339: Pattern too long"
   3910 msgstr "E339: Mẫu (pattern) quá dài"
   3911 
   3912 msgid "E50: Too many \\z("
   3913 msgstr "E50: Quá nhiều \\z("
   3914 
   3915 #, c-format
   3916 msgid "E51: Too many %s("
   3917 msgstr "E51: Quá nhiều %s("
   3918 
   3919 msgid "E52: Unmatched \\z("
   3920 msgstr "E52: Không có cặp cho \\z("
   3921 
   3922 #, c-format
   3923 msgid "E53: Unmatched %s%%("
   3924 msgstr "E53: Không có cặp cho %s%%("
   3925 
   3926 #, c-format
   3927 msgid "E54: Unmatched %s("
   3928 msgstr "E54: Không có cặp cho %s("
   3929 
   3930 #, c-format
   3931 msgid "E55: Unmatched %s)"
   3932 msgstr "E55: Không có cặp cho %s)"
   3933 
   3934 #, c-format
   3935 msgid "E56: %s* operand could be empty"
   3936 msgstr "E56: operand %s* không thể rỗng"
   3937 
   3938 #, c-format
   3939 msgid "E57: %s+ operand could be empty"
   3940 msgstr "E57: operand %s+ không thể rỗng"
   3941 
   3942 # TODO: Capitalise first word of message?
   3943 msgid "E59: Invalid character after %s@"
   3944 msgstr "E59: ký tự không cho phép sau %s@"
   3945 
   3946 #, c-format
   3947 msgid "E58: %s{ operand could be empty"
   3948 msgstr "E58: operand %s{ không thể rỗng"
   3949 
   3950 #, c-format
   3951 msgid "E60: Too many complex %s{...}s"
   3952 msgstr "E60: Quá nhiều cấu trúc phức tạp %s{...}"
   3953 
   3954 #, c-format
   3955 msgid "E61: Nested %s*"
   3956 msgstr "E61: %s* lồng vào"
   3957 
   3958 #, c-format
   3959 msgid "E62: Nested %s%c"
   3960 msgstr "E62: %s%c lồng vào"
   3961 
   3962 # TODO: Capitalise first word of message?
   3963 msgid "E63: Invalid use of \\_"
   3964 msgstr "E63: không cho phép sử dụng \\_"
   3965 
   3966 #, c-format
   3967 msgid "E64: %s%c follows nothing"
   3968 msgstr "E64: %s%c không theo sau gì cả"
   3969 
   3970 msgid "E65: Illegal back reference"
   3971 msgstr "E65: Không cho phép liên kết ngược lại"
   3972 
   3973 msgid "E66: \\z( not allowed here"
   3974 msgstr "E66: \\z( không thể sử dụng ở đây"
   3975 
   3976 msgid "E67: \\z1 - \\z9 not allowed here"
   3977 msgstr "E67: \\z1 và tương tự không được sử dụng ở đây"
   3978 
   3979 msgid "E68: Invalid character after \\z"
   3980 msgstr "E68: Ký tự không cho phép sau \\z"
   3981 
   3982 #, c-format
   3983 msgid "E69: Missing ] after %s%%["
   3984 msgstr "E69: Thiếu ] sau %s%%["
   3985 
   3986 #, c-format
   3987 msgid "E70: Empty %s%%[]"
   3988 msgstr "E70: %s%%[] rỗng"
   3989 
   3990 #, c-format
   3991 msgid "E71: Invalid character after %s%%"
   3992 msgstr "E71: Ký tự không cho phép sau %s%%"
   3993 
   3994 #, c-format
   3995 msgid "E554: Syntax error in %s{...}"
   3996 msgstr "E554: Lỗi cú pháp trong %s{...}"
   3997 
   3998 msgid "E361: Crash intercepted; regexp too complex?"
   3999 msgstr "E361: Sự cố được ngăn chặn; biểu thức chính quy quá phức tạp?"
   4000 
   4001 # TODO: Capitalise first word of message?
   4002 msgid "E363: Pattern caused out-of-stack error"
   4003 msgstr "E363: sử dụng mẫu (pattern) gây ra lỗi out-of-stack"
   4004 
   4005 msgid "External submatches:\n"
   4006 msgstr "Sự tương ứng con ngoài:\n"
   4007 
   4008 #, c-format
   4009 msgid "+--%3ld lines folded "
   4010 msgstr "+--%3ld dòng được gấp"
   4011 
   4012 msgid " VREPLACE"
   4013 msgstr " THAY THẾ ẢO"
   4014 
   4015 msgid " REPLACE"
   4016 msgstr " THAY THẾ"
   4017 
   4018 msgid " REVERSE"
   4019 msgstr " NGƯỢC LẠI"
   4020 
   4021 msgid " INSERT"
   4022 msgstr " CHÈN"
   4023 
   4024 msgid " (insert)"
   4025 msgstr " (chèn)"
   4026 
   4027 msgid " (replace)"
   4028 msgstr " (thay thế)"
   4029 
   4030 msgid " (vreplace)"
   4031 msgstr " (thay thế ảo)"
   4032 
   4033 msgid " Hebrew"
   4034 msgstr " Do thái"
   4035 
   4036 msgid " Arabic"
   4037 msgstr " Ả rập"
   4038 
   4039 msgid " (lang)"
   4040 msgstr " (ngôn ngữ)"
   4041 
   4042 msgid " (paste)"
   4043 msgstr " (dán)"
   4044 
   4045 msgid " VISUAL"
   4046 msgstr " CHẾ ĐỘ VISUAL"
   4047 
   4048 msgid " VISUAL LINE"
   4049 msgstr " DÒNG VISUAL"
   4050 
   4051 msgid " VISUAL BLOCK"
   4052 msgstr " KHỐI VISUAL"
   4053 
   4054 msgid " SELECT"
   4055 msgstr " LỰA CHỌN"
   4056 
   4057 msgid " SELECT LINE"
   4058 msgstr " LỰA CHỌN DÒNG"
   4059 
   4060 msgid " SELECT BLOCK"
   4061 msgstr " LỰA CHỌN KHỐI"
   4062 
   4063 msgid "recording"
   4064 msgstr "đang ghi"
   4065 
   4066 msgid "search hit TOP, continuing at BOTTOM"
   4067 msgstr "tìm kiếm sẽ được tiếp tục từ CUỐI tài liệu"
   4068 
   4069 msgid "search hit BOTTOM, continuing at TOP"
   4070 msgstr "tìm kiếm sẽ được tiếp tục từ ĐẦU tài liệu"
   4071 
   4072 #, c-format
   4073 msgid "E383: Invalid search string: %s"
   4074 msgstr "E383: Chuỗi tìm kiếm không đúng: %s"
   4075 
   4076 # TODO: Capitalise first word of message?
   4077 msgid "E384: Search hit TOP without match for: %s"
   4078 msgstr "E384: tìm kiếm kết thúc ở ĐẦU tập tin; không tìm thấy %s"
   4079 
   4080 # TODO: Capitalise first word of message?
   4081 msgid "E385: Search hit BOTTOM without match for: %s"
   4082 msgstr "E385: tìm kiếm kết thúc ở CUỐI tập tin; không tìm thấy %s"
   4083 
   4084 msgid "E386: Expected '?' or '/'  after ';'"
   4085 msgstr "E386: Mong đợi nhập '?' hoặc '/' sau ';'"
   4086 
   4087 msgid " (includes previously listed match)"
   4088 msgstr " (gồm cả những tương ứng đã liệt kê trước đây)"
   4089 
   4090 msgid "--- Included files "
   4091 msgstr "--- Tập tin tính đến "
   4092 
   4093 msgid "not found "
   4094 msgstr "không tìm thấy "
   4095 
   4096 msgid "in path ---\n"
   4097 msgstr "trong đường dẫn ---\n"
   4098 
   4099 msgid "  (Already listed)"
   4100 msgstr " (Đã liệt kê)"
   4101 
   4102 msgid "  NOT FOUND"
   4103 msgstr " KHÔNG TÌM THẤY"
   4104 
   4105 #, c-format
   4106 msgid "Scanning included file: %s"
   4107 msgstr "Quét trong tập tin được tính đến: %s"
   4108 
   4109 msgid "E387: Match is on current line"
   4110 msgstr "E387: Tương ứng nằm trên dòng hiện tại"
   4111 
   4112 msgid "All included files were found"
   4113 msgstr "Tìm thấy tất cả các tập tin được tính đến"
   4114 
   4115 msgid "No included files"
   4116 msgstr "Không có tập tin được tính đến"
   4117 
   4118 msgid "E388: Couldn't find definition"
   4119 msgstr "E388: Không tìm thấy định nghĩa"
   4120 
   4121 msgid "E389: Couldn't find pattern"
   4122 msgstr "E389: Không tìm thấy mẫu (pattern)"
   4123 
   4124 #, c-format
   4125 msgid "E390: Illegal argument: %s"
   4126 msgstr "E390: Tham số không cho phép: %s"
   4127 
   4128 #, c-format
   4129 msgid "E391: No such syntax cluster: %s"
   4130 msgstr "E391: Không có cụm cú pháp như vậy: %s"
   4131 
   4132 msgid "No Syntax items defined for this buffer"
   4133 msgstr "Không có phần tử cú pháp nào được định nghĩa cho bộ đệm này"
   4134 
   4135 msgid "syncing on C-style comments"
   4136 msgstr "Đồng bộ hóa theo chú thích kiểu C"
   4137 
   4138 msgid "no syncing"
   4139 msgstr "không đồng bộ hóa"
   4140 
   4141 msgid "syncing starts "
   4142 msgstr "đồng bộ hóa bắt đầu "
   4143 
   4144 msgid " lines before top line"
   4145 msgstr " dòng trước dòng đầu tiên"
   4146 
   4147 msgid ""
   4148 "\n"
   4149 "--- Syntax sync items ---"
   4150 msgstr ""
   4151 "\n"
   4152 "--- Phần tử đồng bộ hóa cú pháp ---"
   4153 
   4154 msgid ""
   4155 "\n"
   4156 "syncing on items"
   4157 msgstr ""
   4158 "\n"
   4159 "đồng bộ hóa theo phần tử"
   4160 
   4161 msgid ""
   4162 "\n"
   4163 "--- Syntax items ---"
   4164 msgstr ""
   4165 "\n"
   4166 "--- Phần tử cú pháp ---"
   4167 
   4168 #, c-format
   4169 msgid "E392: No such syntax cluster: %s"
   4170 msgstr "E392: Không có cụm cú pháp như vậy: %s"
   4171 
   4172 msgid "minimal "
   4173 msgstr "nhỏ nhất "
   4174 
   4175 msgid "maximal "
   4176 msgstr "lớn nhất "
   4177 
   4178 msgid "; match "
   4179 msgstr "; tương ứng "
   4180 
   4181 msgid " line breaks"
   4182 msgstr " chuyển dòng"
   4183 
   4184 msgid "E393: group[t]here not accepted here"
   4185 msgstr "E393: không được sử dụng group[t]here ở đây"
   4186 
   4187 #, c-format
   4188 msgid "E394: Didn't find region item for %s"
   4189 msgstr "E394: Phần tử vùng cho %s không tìm thấy"
   4190 
   4191 # TODO: Capitalise first word of message?
   4192 msgid "E395: Contains argument not accepted here"
   4193 msgstr "E395: không được sử dụng tham số contains ở đây"
   4194 
   4195 msgid "E396: containedin argument not accepted here"
   4196 msgstr "E396: không được sử dụng tham số containedin ở đây"
   4197 
   4198 msgid "E397: Filename required"
   4199 msgstr "E397: Yêu cầu tên tập tin"
   4200 
   4201 #, c-format
   4202 msgid "E398: Missing '=': %s"
   4203 msgstr "E398: Thiếu '=': %s"
   4204 
   4205 #, c-format
   4206 msgid "E399: Not enough arguments: syntax region %s"
   4207 msgstr "E399: Không đủ tham số: vùng cú pháp %s"
   4208 
   4209 msgid "E400: No cluster specified"
   4210 msgstr "E400: Chưa chỉ ra cụm"
   4211 
   4212 #, c-format
   4213 msgid "E401: Pattern delimiter not found: %s"
   4214 msgstr "E401: Không tìm thấy ký tự phân chia mẫu (pattern): %s"
   4215 
   4216 #, c-format
   4217 msgid "E402: Garbage after pattern: %s"
   4218 msgstr "E402: Rác ở sau mẫu (pattern): %s"
   4219 
   4220 # TODO: Capitalise first word of message?
   4221 msgid "E403: syntax sync: Line continuations pattern specified twice"
   4222 msgstr "E403: đồng bộ hóa cú pháp: mẫu tiếp tục của dòng chỉ ra hai lần"
   4223 
   4224 #, c-format
   4225 msgid "E404: Illegal arguments: %s"
   4226 msgstr "E404: Tham số không cho phép: %s"
   4227 
   4228 #, c-format
   4229 msgid "E405: Missing equal sign: %s"
   4230 msgstr "E405: Thiếu dấu bằng: %s"
   4231 
   4232 #, c-format
   4233 msgid "E406: Empty argument: %s"
   4234 msgstr "E406: Tham số trống rỗng: %s"
   4235 
   4236 #, c-format
   4237 msgid "E407: %s not allowed here"
   4238 msgstr "E407: %s không được cho phép ở đây"
   4239 
   4240 #, c-format
   4241 msgid "E408: %s must be first in contains list"
   4242 msgstr "E408: %s phải là đầu tiên trong danh sách contains"
   4243 
   4244 #, c-format
   4245 msgid "E409: Unknown group name: %s"
   4246 msgstr "E409: Tên nhóm không biết: %s"
   4247 
   4248 #, c-format
   4249 msgid "E410: Invalid :syntax subcommand: %s"
   4250 msgstr "E410: Câu lệnh con :syntax không đúng: %s"
   4251 
   4252 # TODO: Capitalise first word of message?
   4253 msgid "E411: Highlight group not found: %s"
   4254 msgstr "E411: không tìm thấy nhóm chiếu sáng cú pháp: %s"
   4255 
   4256 #, c-format
   4257 msgid "E412: Not enough arguments: \":highlight link %s\""
   4258 msgstr "E412: Không đủ tham số: \":highlight link %s\""
   4259 
   4260 #, c-format
   4261 msgid "E413: Too many arguments: \":highlight link %s\""
   4262 msgstr "E413: Quá nhiều tham số: \":highlight link %s\""
   4263 
   4264 # TODO: Capitalise first word of message?
   4265 msgid "E414: Group has settings, highlight link ignored"
   4266 msgstr "E414: nhóm có thiết lập riêng, chiếu sáng liên kết bị bỏ qua"
   4267 
   4268 # TODO: Capitalise first word of message?
   4269 msgid "E415: Unexpected equal sign: %s"
   4270 msgstr "E415: dấu bằng không được mong đợi: %s"
   4271 
   4272 # TODO: Capitalise first word of message?
   4273 msgid "E416: Missing equal sign: %s"
   4274 msgstr "E416: thiếu dấu bằng: %s"
   4275 
   4276 # TODO: Capitalise first word of message?
   4277 msgid "E417: Missing argument: %s"
   4278 msgstr "E417: thiếu tham số: %s"
   4279 
   4280 #, c-format
   4281 msgid "E418: Illegal value: %s"
   4282 msgstr "E418: Giá trị không cho phép: %s"
   4283 
   4284 msgid "E419: FG color unknown"
   4285 msgstr "E419: Không rõ màu văn bản (FG)"
   4286 
   4287 msgid "E420: BG color unknown"
   4288 msgstr "E420: Không rõ màu nền sau (BG)"
   4289 
   4290 #, c-format
   4291 msgid "E421: Color name or number not recognized: %s"
   4292 msgstr "E421: Tên hoặc số của màu không được nhận ra: %s"
   4293 
   4294 # TODO: Capitalise first word of message?
   4295 msgid "E422: Terminal code too long: %s"
   4296 msgstr "E422: mã terminal quá dài: %s"
   4297 
   4298 #, c-format
   4299 msgid "E423: Illegal argument: %s"
   4300 msgstr "E423: Tham số không cho phép: %s"
   4301 
   4302 msgid "E424: Too many different highlighting attributes in use"
   4303 msgstr "E424: Sử dụng quá nhiều thuộc tính chiếu sáng cú pháp"
   4304 
   4305 msgid "E669: Unprintable character in group name"
   4306 msgstr "E669: Ký tự không thể tin ra trong tên nhóm"
   4307 
   4308 msgid "W18: Invalid character in group name"
   4309 msgstr "W18: Ký tự không cho phép trong tên nhóm"
   4310 
   4311 # TODO: Capitalise first word of message?
   4312 msgid "E555: At bottom of tag stack"
   4313 msgstr "E555: ở cuối đống thẻ ghi"
   4314 
   4315 # TODO: Capitalise first word of message?
   4316 msgid "E556: At top of tag stack"
   4317 msgstr "E556: ở đầu đống thẻ ghi"
   4318 
   4319 msgid "E425: Cannot go before first matching tag"
   4320 msgstr "E425: Không chuyển được tới vị trí ở trước thẻ ghi tương ứng đầu tiên"
   4321 
   4322 # TODO: Capitalise first word of message?
   4323 msgid "E426: Tag not found: %s"
   4324 msgstr "E426: không tìm thấy thẻ ghi: %s"
   4325 
   4326 msgid "  # pri kind tag"
   4327 msgstr "  # pri loại thẻ ghi"
   4328 
   4329 msgid "file\n"
   4330 msgstr "tập tin\n"
   4331 
   4332 msgid "Enter nr of choice (<CR> to abort): "
   4333 msgstr "Hãy chọn số cần thiết (<CR> để dừng):"
   4334 
   4335 msgid "E427: There is only one matching tag"
   4336 msgstr "E427: Chỉ có một thẻ ghi tương ứng"
   4337 
   4338 msgid "E428: Cannot go beyond last matching tag"
   4339 msgstr "E428: Không chuyển được tới vị trí ở sau thẻ ghi tương ứng cuối cùng"
   4340 
   4341 #, c-format
   4342 msgid "File \"%s\" does not exist"
   4343 msgstr "Tập tin \"%s\" không tồn tại"
   4344 
   4345 #, c-format
   4346 msgid "tag %d of %d%s"
   4347 msgstr "thẻ ghi %d của %d%s"
   4348 
   4349 msgid " or more"
   4350 msgstr " và hơn nữa"
   4351 
   4352 msgid "  Using tag with different case!"
   4353 msgstr " Đang sử dụng thẻ ghi với kiểu chữ khác!"
   4354 
   4355 #, c-format
   4356 msgid "E429: File \"%s\" does not exist"
   4357 msgstr "E429: Tập tin \"%s\" không tồn tại"
   4358 
   4359 msgid ""
   4360 "\n"
   4361 "  # TO tag         FROM line  in file/text"
   4362 msgstr ""
   4363 "\n"
   4364 "  # TỚI thẻ ghi        TỪ   dòng  trong tập tin/văn bản"
   4365 
   4366 #, c-format
   4367 msgid "Searching tags file %s"
   4368 msgstr "Tìm kiếm tập tin thẻ ghi %s"
   4369 
   4370 #, c-format
   4371 msgid "E430: Tag file path truncated for %s\n"
   4372 msgstr "E430: Đường dẫn tới tập tin thẻ ghi bị cắt bớt cho %s\n"
   4373 
   4374 #, c-format
   4375 msgid "E431: Format error in tags file \"%s\""
   4376 msgstr "E431: Lỗi định dạng trong tập tin thẻ ghi \"%s\""
   4377 
   4378 #, c-format
   4379 msgid "Before byte %ld"
   4380 msgstr "Trước byte %ld"
   4381 
   4382 #, c-format
   4383 msgid "E432: Tags file not sorted: %s"
   4384 msgstr "E432: Tập tin thẻ ghi chưa được sắp xếp: %s"
   4385 
   4386 msgid "E433: No tags file"
   4387 msgstr "E433: Không có tập tin thẻ ghi"
   4388 
   4389 msgid "E434: Can't find tag pattern"
   4390 msgstr "E434: Không tìm thấy mẫu thẻ ghi"
   4391 
   4392 msgid "E435: Couldn't find tag, just guessing!"
   4393 msgstr "E435: Không tìm thấy thẻ ghi, đang thử đoán!"
   4394 
   4395 msgid "' not known. Available builtin terminals are:"
   4396 msgstr "' không rõ. Có các terminal gắn sẵn (builtin) sau:"
   4397 
   4398 msgid "defaulting to '"
   4399 msgstr "theo mặc định '"
   4400 
   4401 msgid "E557: Cannot open termcap file"
   4402 msgstr "E557: Không thể mở tập tin termcap"
   4403 
   4404 msgid "E558: Terminal entry not found in terminfo"
   4405 msgstr "E558: Trong terminfo không có bản ghi nào về terminal này"
   4406 
   4407 msgid "E559: Terminal entry not found in termcap"
   4408 msgstr "E559: Trong termcap không có bản ghi nào về terminal này"
   4409 
   4410 #, c-format
   4411 msgid "E436: No \"%s\" entry in termcap"
   4412 msgstr "E436: Trong termcap không có bản ghi \"%s\""
   4413 
   4414 # TODO: Capitalise first word of message?
   4415 msgid "E437: Terminal capability \"cm\" required"
   4416 msgstr "E437: cần khả năng của terminal \"cm\""
   4417 
   4418 msgid ""
   4419 "\n"
   4420 "--- Terminal keys ---"
   4421 msgstr ""
   4422 "\n"
   4423 "--- Phím terminal ---"
   4424 
   4425 msgid "new shell started\n"
   4426 msgstr "đã chạy shell mới\n"
   4427 
   4428 msgid "Vim: Error reading input, exiting...\n"
   4429 msgstr "Vim: Lỗi đọc dữ liệu nhập, thoát...\n"
   4430 
   4431 msgid "No undo possible; continue anyway"
   4432 msgstr "Không thể hủy thao tác; tiếp tục thực hiện"
   4433 
   4434 # TODO: Capitalise first word of message?
   4435 msgid "E438: u_undo: Line numbers wrong"
   4436 msgstr "E438: u_undo: số thứ tự dòng không đúng"
   4437 
   4438 msgid "1 change"
   4439 msgstr "duy nhất 1 thay đổi"
   4440 
   4441 #, c-format
   4442 msgid "%ld changes"
   4443 msgstr "%ld thay đổi"
   4444 
   4445 # TODO: Capitalise first word of message?
   4446 msgid "E439: Undo list corrupt"
   4447 msgstr "E439: danh sách hủy thao tác (undo) bị hỏng"
   4448 
   4449 # TODO: Capitalise first word of message?
   4450 msgid "E440: Undo line missing"
   4451 msgstr "E440: bị mất dòng hủy thao tác"
   4452 
   4453 msgid ""
   4454 "\n"
   4455 "MS-Windows 16/32-bit GUI version"
   4456 msgstr ""
   4457 "\n"
   4458 "Phiên bản với giao diện đồ họa GUI cho MS-Windows 16/32 bit"
   4459 
   4460 msgid ""
   4461 "\n"
   4462 "MS-Windows 32-bit GUI version"
   4463 msgstr ""
   4464 "\n"
   4465 "Phiên bản với giao diện đồ họa GUI cho MS-Windows 32 bit"
   4466 
   4467 msgid " in Win32s mode"
   4468 msgstr " trong chế độ Win32"
   4469 
   4470 msgid " with OLE support"
   4471 msgstr " với hỗ trợ OLE"
   4472 
   4473 msgid ""
   4474 "\n"
   4475 "MS-Windows 32-bit console version"
   4476 msgstr ""
   4477 "\n"
   4478 "Phiên bản console cho MS-Windows 32 bit"
   4479 
   4480 msgid ""
   4481 "\n"
   4482 "MS-Windows 16-bit version"
   4483 msgstr ""
   4484 "\n"
   4485 "Phiên bản cho MS-Windows 16 bit"
   4486 
   4487 msgid ""
   4488 "\n"
   4489 "32-bit MS-DOS version"
   4490 msgstr ""
   4491 "\n"
   4492 "Phiên bản cho MS-DOS 32 bit"
   4493 
   4494 msgid ""
   4495 "\n"
   4496 "16-bit MS-DOS version"
   4497 msgstr ""
   4498 "\n"
   4499 "Phiên bản cho MS-DOS 16 bit"
   4500 
   4501 msgid ""
   4502 "\n"
   4503 "MacOS X (unix) version"
   4504 msgstr ""
   4505 "\n"
   4506 "Phiên bản cho MacOS X (unix)"
   4507 
   4508 msgid ""
   4509 "\n"
   4510 "MacOS X version"
   4511 msgstr ""
   4512 "\n"
   4513 "Phiên bản cho MacOS X"
   4514 
   4515 msgid ""
   4516 "\n"
   4517 "MacOS version"
   4518 msgstr ""
   4519 "\n"
   4520 "Phiên bản cho MacOS"
   4521 
   4522 msgid ""
   4523 "\n"
   4524 "RISC OS version"
   4525 msgstr ""
   4526 "\n"
   4527 "Phiên bản cho RISC OS"
   4528 
   4529 msgid ""
   4530 "\n"
   4531 "Included patches: "
   4532 msgstr ""
   4533 "\n"
   4534 "Bao gồm các bản vá lỗi: "
   4535 
   4536 msgid "Modified by "
   4537 msgstr "Với các thay đổi bởi "
   4538 
   4539 msgid ""
   4540 "\n"
   4541 "Compiled "
   4542 msgstr ""
   4543 "\n"
   4544 "Được biên dịch "
   4545 
   4546 msgid "by "
   4547 msgstr "bởi "
   4548 
   4549 msgid ""
   4550 "\n"
   4551 "Huge version "
   4552 msgstr ""
   4553 "\n"
   4554 "Phiên bản khổng lồ "
   4555 
   4556 msgid ""
   4557 "\n"
   4558 "Big version "
   4559 msgstr ""
   4560 "\n"
   4561 "Phiên bản lớn "
   4562 
   4563 msgid ""
   4564 "\n"
   4565 "Normal version "
   4566 msgstr ""
   4567 "\n"
   4568 "Phiên bản thông thường "
   4569 
   4570 msgid ""
   4571 "\n"
   4572 "Small version "
   4573 msgstr ""
   4574 "\n"
   4575 "Phiên bản nhỏ "
   4576 
   4577 msgid ""
   4578 "\n"
   4579 "Tiny version "
   4580 msgstr ""
   4581 "\n"
   4582 "Phiên bản \"tí hon\" "
   4583 
   4584 msgid "without GUI."
   4585 msgstr "không có giao diện đồ họa GUI."
   4586 
   4587 msgid "with GTK2-GNOME GUI."
   4588 msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK2-GNOME."
   4589 
   4590 msgid "with GTK-GNOME GUI."
   4591 msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK-GNOME."
   4592 
   4593 msgid "with GTK2 GUI."
   4594 msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK2."
   4595 
   4596 msgid "with GTK GUI."
   4597 msgstr "với giao diện đồ họa GUI GTK."
   4598 
   4599 msgid "with X11-Motif GUI."
   4600 msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-Motif."
   4601 
   4602 msgid "with X11-neXtaw GUI."
   4603 msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-neXtaw."
   4604 
   4605 msgid "with X11-Athena GUI."
   4606 msgstr "với giao diện đồ họa GUI X11-Athena."
   4607 
   4608 msgid "with BeOS GUI."
   4609 msgstr "với giao diện đồ họa GUI BeOS."
   4610 
   4611 msgid "with Photon GUI."
   4612 msgstr "với giao diện đồ họa GUI Photon."
   4613 
   4614 msgid "with GUI."
   4615 msgstr "với giao diện đồ họa GUI."
   4616 
   4617 msgid "with Carbon GUI."
   4618 msgstr "với giao diện đồ họa GUI Carbon."
   4619 
   4620 msgid "with Cocoa GUI."
   4621 msgstr "với giao diện đồ họa GUI Cocoa."
   4622 
   4623 msgid "with (classic) GUI."
   4624 msgstr "với giao diện đồ họa (cổ điển) GUI."
   4625 
   4626 msgid "  Features included (+) or not (-):\n"
   4627 msgstr "  Tính năng có (+) hoặc không (-):\n"
   4628 
   4629 msgid "   system vimrc file: \""
   4630 msgstr "            tập tin vimrc chung cho hệ thống: \""
   4631 
   4632 msgid "     user vimrc file: \""
   4633 msgstr "         tập tin vimrc của người dùng: \""
   4634 
   4635 msgid " 2nd user vimrc file: \""
   4636 msgstr "  tập tin vimrc thứ hai của người dùng: \""
   4637 
   4638 msgid " 3rd user vimrc file: \""
   4639 msgstr "  tập tin vimrc thứ ba của người dùng: \""
   4640 
   4641 msgid "      user exrc file: \""
   4642 msgstr "         tập tin exrc của người dùng: \""
   4643 
   4644 msgid "  2nd user exrc file: \""
   4645 msgstr "  tập tin exrc thứ hai của người dùng: \""
   4646 
   4647 msgid "  system gvimrc file: \""
   4648 msgstr "            tập tin gvimrc chung cho hệ thống: \""
   4649 
   4650 msgid "    user gvimrc file: \""
   4651 msgstr "         tập tin gvimrc của người dùng: \""
   4652 
   4653 msgid "2nd user gvimrc file: \""
   4654 msgstr "  tập tin gvimrc thứ hai của người dùng: \""
   4655 
   4656 msgid "3rd user gvimrc file: \""
   4657 msgstr "  tập tin gvimrc thứ ba của người dùng: \""
   4658 
   4659 msgid "    system menu file: \""
   4660 msgstr "             tập tin trình đơn chung cho hệ thống: \""
   4661 
   4662 msgid "  fall-back for $VIM: \""
   4663 msgstr "          giá trị $VIM theo mặc định: \""
   4664 
   4665 msgid " f-b for $VIMRUNTIME: \""
   4666 msgstr "   giá trị $VIMRUNTIME theo mặc định: \""
   4667 
   4668 msgid "Compilation: "
   4669 msgstr "Tham số biên dịch: "
   4670 
   4671 msgid "Compiler: "
   4672 msgstr "Trình biên dịch: "
   4673 
   4674 msgid "Linking: "
   4675 msgstr "Liên kết: "
   4676 
   4677 msgid "  DEBUG BUILD"
   4678 msgstr "  BIÊN DỊCH SỬA LỖI (DEBUG)"
   4679 
   4680 msgid "VIM - Vi IMproved"
   4681 msgstr "VIM ::: Vi IMproved (Vi cải tiến) ::: Phiên bản tiếng Việt"
   4682 
   4683 msgid "version "
   4684 msgstr "phiên bản "
   4685 
   4686 msgid "by Bram Moolenaar et al."
   4687 msgstr "Do Bram Moolenaar và những người khác thực hiện"
   4688 
   4689 msgid "Vim is open source and freely distributable"
   4690 msgstr "Vim là chương trình mã nguồn mở và phân phối tự do"
   4691 
   4692 msgid "Help poor children in Uganda!"
   4693 msgstr "Hãy giúp đỡ trẻ em nghèo Uganda!"
   4694 
   4695 msgid "type  :help iccf<Enter>       for information "
   4696 msgstr "hãy gõ :help iccf<Enter>       để biết thêm thông tin"
   4697 
   4698 msgid "type  :q<Enter>               to exit         "
   4699 msgstr "    hãy gõ :q<Enter>               để thoát khỏi chương trình     "
   4700 
   4701 msgid "type  :help<Enter>  or  <F1>  for on-line help"
   4702 msgstr " hãy gõ :help<Enter> hoặc <F1>  để có được trợ giúp        "
   4703 
   4704 msgid "type  :help version9<Enter>   for version info"
   4705 msgstr "hãy gõ :help version9<Enter>   để biết về phiên bản này  "
   4706 
   4707 msgid "Running in Vi compatible mode"
   4708 msgstr "Làm việc trong chế độ tương thích với Vi"
   4709 
   4710 msgid "type  :set nocp<Enter>        for Vim defaults"
   4711 msgstr "hãy gõ :set nocp<Enter>        để chuyển vào chế độ Vim     "
   4712 
   4713 msgid "type  :help cp-default<Enter> for info on this"
   4714 msgstr "hãy gõ :help cp-default<Enter> để có thêm thông tin về điều này"
   4715 
   4716 msgid "menu  Help->Orphans           for information    "
   4717 msgstr "trình đơn Trợ giúp->Mồ côi             để có thêm thông tin     "
   4718 
   4719 msgid "Running modeless, typed text is inserted"
   4720 msgstr "Không chế độ, văn bản nhập vào sẽ được chèn"
   4721 
   4722 msgid "menu  Edit->Global Settings->Toggle Insert Mode  "
   4723 msgstr "trình đơn Soạn thảo->Thiết lập chung->Chế độ chèn                     "
   4724 
   4725 msgid "                              for two modes      "
   4726 msgstr "                                 cho hai chế độ               "
   4727 
   4728 msgid "menu  Edit->Global Settings->Toggle Vi Compatible"
   4729 msgstr ""
   4730 "trình đơn Soạn thảo->Thiết lập chung->Tương thích với Vi                "
   4731 
   4732 msgid "                              for Vim defaults   "
   4733 msgstr ""
   4734 "                                 để chuyển vào chế độ Vim mặc định       "
   4735 
   4736 msgid "Sponsor Vim development!"
   4737 msgstr "Hãy giúp đỡ phát triển Vim!"
   4738 
   4739 msgid "Become a registered Vim user!"
   4740 msgstr "Hãy trở thành người dùng đăng ký của Vim!"
   4741 
   4742 msgid "type  :help sponsor<Enter>    for information "
   4743 msgstr "hãy gõ :help sponsor<Enter>    để biết thêm thông tin "
   4744 
   4745 msgid "type  :help register<Enter>   for information "
   4746 msgstr "hãy gõ :help register<Enter>   để biết thêm thông tin "
   4747 
   4748 msgid "menu  Help->Sponsor/Register  for information    "
   4749 msgstr "trình đơn Trợ giúp->Giúp đỡ/Đăng ký để biết thêm thông tin    "
   4750 
   4751 msgid "WARNING: Windows 95/98/ME detected"
   4752 msgstr "CẢNH BÁO: nhận ra Windows 95/98/ME"
   4753 
   4754 msgid "type  :help windows95<Enter>  for info on this"
   4755 msgstr "hãy gõ :help windows95<Enter>  để biết thêm thông tin     "
   4756 
   4757 msgid "E441: There is no preview window"
   4758 msgstr "E441: Không có cửa sổ xem trước"
   4759 
   4760 msgid "E442: Can't split topleft and botright at the same time"
   4761 msgstr ""
   4762 "E442: Cửa sổ không thể đồng thời ở bên trái phía trên và bên phải phía dưới"
   4763 
   4764 msgid "E443: Cannot rotate when another window is split"
   4765 msgstr "E443: Không đổi được chỗ khi cửa sổ khác được chia"
   4766 
   4767 msgid "E444: Cannot close last window"
   4768 msgstr "E444: Không được đóng cửa sổ cuối cùng"
   4769 
   4770 msgid "Already only one window"
   4771 msgstr "Chỉ có một cửa sổ"
   4772 
   4773 msgid "E445: Other window contains changes"
   4774 msgstr "E445: Cửa sổ khác có thay đổi chưa được ghi nhớ"
   4775 
   4776 msgid "E446: No file name under cursor"
   4777 msgstr "E446: Không có tên tập tin tại vị trí con trỏ"
   4778 
   4779 #, c-format
   4780 msgid "E447: Can't find file \"%s\" in path"
   4781 msgstr "E447: Không tìm thấy tập tin \"%s\" trong đường dẫn"
   4782 
   4783 #, c-format
   4784 msgid "E370: Could not load library %s"
   4785 msgstr "E370: Không nạp được thư viện %s"
   4786 
   4787 msgid "Sorry, this command is disabled: the Perl library could not be loaded."
   4788 msgstr "Xin lỗi, câu lệnh này bị tắt: không nạp được thư viện Perl."
   4789 
   4790 msgid "E299: Perl evaluation forbidden in sandbox without the Safe module"
   4791 msgstr ""
   4792 "E299: Không cho phép sự tính toán Perl trong hộp cát mà không có môđun An "
   4793 "toàn"
   4794 
   4795 msgid "Edit with &multiple Vims"
   4796 msgstr "Soạn thảo trong nhiều Vi&m"
   4797 
   4798 msgid "Edit with single &Vim"
   4799 msgstr "Soạn thảo trong một &Vim"
   4800 
   4801 msgid "&Diff with Vim"
   4802 msgstr "&So sánh (diff) qua Vim"
   4803 
   4804 msgid "Edit with &Vim"
   4805 msgstr "Soạn thảo trong &Vim"
   4806 
   4807 msgid "Edit with existing Vim - &"
   4808 msgstr "Soạn thảo trong Vim đã chạy - &"
   4809 
   4810 msgid "Edits the selected file(s) with Vim"
   4811 msgstr "Soạn thảo (các) tập tin đã chọn trong Vim"
   4812 
   4813 msgid "Error creating process: Check if gvim is in your path!"
   4814 msgstr "Lỗi tạo tiến trình: Hãy kiểm tra xem gvim có trong đường dẫn không!"
   4815 
   4816 msgid "gvimext.dll error"
   4817 msgstr "lỗi gvimext.dll"
   4818 
   4819 msgid "Path length too long!"
   4820 msgstr "Đường dẫn quá dài!"
   4821 
   4822 msgid "--No lines in buffer--"
   4823 msgstr "-- Không có dòng nào trong bộ đệm --"
   4824 
   4825 msgid "E470: Command aborted"
   4826 msgstr "E470: Câu lệnh bị dừng"
   4827 
   4828 msgid "E471: Argument required"
   4829 msgstr "E471: Cần chỉ ra tham số"
   4830 
   4831 msgid "E10: \\ should be followed by /, ? or &"
   4832 msgstr "E10: Sau \\ phải là các ký tự /, ? hoặc &"
   4833 
   4834 msgid "E11: Invalid in command-line window; <CR> executes, CTRL-C quits"
   4835 msgstr "E11: Lỗi trong cửa sổ dòng lệnh; <CR> thực hiện, CTRL-C thoát"
   4836 
   4837 msgid "E12: Command not allowed from exrc/vimrc in current dir or tag search"
   4838 msgstr ""
   4839 "E12: Câu lệnh không cho phép từ exrc/vimrc trong thư mục hiện thời hoặc "
   4840 "trong tìm kiếm thẻ ghi"
   4841 
   4842 msgid "E171: Missing :endif"
   4843 msgstr "E171: Thiếu câu lệnh :endif"
   4844 
   4845 msgid "E600: Missing :endtry"
   4846 msgstr "E600: Thiếu câu lệnh :endtry"
   4847 
   4848 msgid "E170: Missing :endwhile"
   4849 msgstr "E170: Thiếu câu lệnh :endwhile"
   4850 
   4851 msgid "E588: :endwhile without :while"
   4852 msgstr "E588: Câu lệnh :endwhile không có lệnh :while (1 cặp)"
   4853 
   4854 msgid "E13: File exists (add ! to override)"
   4855 msgstr "E13: Tập tin đã tồn tại (thêm ! để ghi chèn)"
   4856 
   4857 msgid "E472: Command failed"
   4858 msgstr "E472: Không thực hiện thành công câu lệnh"
   4859 
   4860 #, c-format
   4861 msgid "E234: Unknown fontset: %s"
   4862 msgstr "E234: Không rõ bộ phông chữ: %s"
   4863 
   4864 #, c-format
   4865 msgid "E235: Unknown font: %s"
   4866 msgstr "E235: Không rõ phông chữ: %s"
   4867 
   4868 #, c-format
   4869 msgid "E236: Font \"%s\" is not fixed-width"
   4870 msgstr "E236: Phông chữ \"%s\" không có độ rộng cố định (fixed-width)"
   4871 
   4872 msgid "E473: Internal error"
   4873 msgstr "E473: Lỗi nội bộ"
   4874 
   4875 msgid "Interrupted"
   4876 msgstr "Bị gián đoạn"
   4877 
   4878 msgid "E14: Invalid address"
   4879 msgstr "E14: Địa chỉ không cho phép"
   4880 
   4881 msgid "E474: Invalid argument"
   4882 msgstr "E474: Tham số không cho phép"
   4883 
   4884 #, c-format
   4885 msgid "E475: Invalid argument: %s"
   4886 msgstr "E475: Tham số không cho phép: %s"
   4887 
   4888 #, c-format
   4889 msgid "E15: Invalid expression: %s"
   4890 msgstr "E15: Biểu thức không cho phép: %s"
   4891 
   4892 msgid "E16: Invalid range"
   4893 msgstr "E16: Vùng không cho phép"
   4894 
   4895 msgid "E476: Invalid command"
   4896 msgstr "E476: Câu lệnh không cho phép"
   4897 
   4898 #, c-format
   4899 msgid "E17: \"%s\" is a directory"
   4900 msgstr "E17: \"%s\" là mộ thư mục"
   4901 
   4902 msgid "E18: Unexpected characters before '='"
   4903 msgstr "E18: Ở trước '=' có các ký tự không mong đợi"
   4904 
   4905 #, c-format
   4906 msgid "E364: Library call failed for \"%s()\""
   4907 msgstr "E364: Gọi hàm số \"%s()\" của thư viện không thành công"
   4908 
   4909 #, c-format
   4910 msgid "E448: Could not load library function %s"
   4911 msgstr "E448: Nạp hàm số %s của thư viện không thành công"
   4912 
   4913 msgid "E19: Mark has invalid line number"
   4914 msgstr "E19: Dấu hiệu chỉ đến một số thứ tự dòng không đúng"
   4915 
   4916 msgid "E20: Mark not set"
   4917 msgstr "E20: Dấu hiệu không được xác định"
   4918 
   4919 msgid "E21: Cannot make changes, 'modifiable' is off"
   4920 msgstr "E21: Không thể thay đổi, vì tùy chọn 'modifiable' bị tắt"
   4921 
   4922 msgid "E22: Scripts nested too deep"
   4923 msgstr "E22: Các script lồng vào nhau quá sâu"
   4924 
   4925 msgid "E23: No alternate file"
   4926 msgstr "E23: Không có tập tin xen kẽ"
   4927 
   4928 msgid "E24: No such abbreviation"
   4929 msgstr "E24: Không có chữ viết tắt như vậy"
   4930 
   4931 msgid "E477: No ! allowed"
   4932 msgstr "E477: Không cho phép !"
   4933 
   4934 msgid "E25: GUI cannot be used: Not enabled at compile time"
   4935 msgstr "E25: Không sử dụng được giao diện đồ họa vì không chọn khi biên dịch"
   4936 
   4937 msgid "E26: Hebrew cannot be used: Not enabled at compile time\n"
   4938 msgstr "E26: Tiếng Do thái không được chọn khi biên dịch\n"
   4939 
   4940 msgid "E27: Farsi cannot be used: Not enabled at compile time\n"
   4941 msgstr "E27: Tiếng Farsi không được chọn khi biên dịch\n"
   4942 
   4943 msgid "E800: Arabic cannot be used: Not enabled at compile time\n"
   4944 msgstr "E800: Tiếng Ả Rập không được chọn khi biên dịch\n"
   4945 
   4946 #, c-format
   4947 msgid "E28: No such highlight group name: %s"
   4948 msgstr "E28: Nhóm chiếu sáng cú pháp %s không tồn tại"
   4949 
   4950 msgid "E29: No inserted text yet"
   4951 msgstr "E29: Tạm thời chưa có văn bản được chèn"
   4952 
   4953 msgid "E30: No previous command line"
   4954 msgstr "E30: Không có dòng lệnh trước"
   4955 
   4956 msgid "E31: No such mapping"
   4957 msgstr "E31: Không có ánh xạ (mapping) như vậy"
   4958 
   4959 msgid "E479: No match"
   4960 msgstr "E479: Không có tương ứng"
   4961 
   4962 #, c-format
   4963 msgid "E480: No match: %s"
   4964 msgstr "E480: Không có tương ứng: %s"
   4965 
   4966 msgid "E32: No file name"
   4967 msgstr "E32: Không có tên tập tin"
   4968 
   4969 msgid "E33: No previous substitute regular expression"
   4970 msgstr "E33: Không có biểu thức chính quy trước để thay thế"
   4971 
   4972 msgid "E34: No previous command"
   4973 msgstr "E34: Không có câu lệnh trước"
   4974 
   4975 msgid "E35: No previous regular expression"
   4976 msgstr "E35: Không có biểu thức chính quy trước"
   4977 
   4978 msgid "E481: No range allowed"
   4979 msgstr "E481: Không cho phép sử dụng phạm vi"
   4980 
   4981 msgid "E36: Not enough room"
   4982 msgstr "E36: Không đủ chỗ trống"
   4983 
   4984 # TODO: Capitalise first word of message?
   4985 msgid "E247: No registered server named \"%s\""
   4986 msgstr "E247: máy chủ \"%s\" chưa đăng ký"
   4987 
   4988 #, c-format
   4989 msgid "E482: Can't create file %s"
   4990 msgstr "E482: Không tạo được tập tin %s"
   4991 
   4992 msgid "E483: Can't get temp file name"
   4993 msgstr "E483: Không nhận được tên tập tin tạm thời (temp)"
   4994 
   4995 #, c-format
   4996 msgid "E484: Can't open file %s"
   4997 msgstr "E484: Không mở được tập tin %s"
   4998 
   4999 #, c-format
   5000 msgid "E485: Can't read file %s"
   5001 msgstr "E485: Không đọc được tập tin %s"
   5002 
   5003 msgid "E37: No write since last change (add ! to override)"
   5004 msgstr "E37: Thay đổi chưa được ghi nhớ (thêm ! để bỏ qua ghi nhớ)"
   5005 
   5006 msgid "E38: Null argument"
   5007 msgstr "E38: Tham sô bằng 0"
   5008 
   5009 msgid "E39: Number expected"
   5010 msgstr "E39: Yêu cầu một số"
   5011 
   5012 #, c-format
   5013 msgid "E40: Can't open errorfile %s"
   5014 msgstr "E40: Không mở được tập tin lỗi %s"
   5015 
   5016 # TODO: Capitalise first word of message?
   5017 msgid "E233: Cannot open display"
   5018 msgstr "E233: không mở được màn hình"
   5019 
   5020 msgid "E41: Out of memory!"
   5021 msgstr "E41: Không đủ bộ nhớ!"
   5022 
   5023 msgid "Pattern not found"
   5024 msgstr "Không tìm thấy mẫu (pattern)"
   5025 
   5026 #, c-format
   5027 msgid "E486: Pattern not found: %s"
   5028 msgstr "E486: Không tìm thấy mẫu (pattern): %s"
   5029 
   5030 msgid "E487: Argument must be positive"
   5031 msgstr "E487: Tham số phải là một số dương"
   5032 
   5033 msgid "E459: Cannot go back to previous directory"
   5034 msgstr "E459: Không quay lại được thư mục trước đó"
   5035 
   5036 msgid "E42: No Errors"
   5037 msgstr "E42: Không có lỗi"
   5038 
   5039 msgid "E43: Damaged match string"
   5040 msgstr "E43: Chuỗi tương ứng bị hỏng"
   5041 
   5042 msgid "E44: Corrupted regexp program"
   5043 msgstr "E44: Chương trình xử lý biểu thức chính quy bị hỏng"
   5044 
   5045 msgid "E45: 'readonly' option is set (add ! to override)"
   5046 msgstr "E45: Tùy chọn 'readonly' được bật (Hãy thêm ! để lờ đi)"
   5047 
   5048 #, c-format
   5049 msgid "E46: Cannot set read-only variable \"%s\""
   5050 msgstr "E46: Không thay đổi được biến chỉ đọc \"%s\""
   5051 
   5052 msgid "E47: Error while reading errorfile"
   5053 msgstr "E47: Lỗi khi đọc tập tin lỗi"
   5054 
   5055 msgid "E48: Not allowed in sandbox"
   5056 msgstr "E48: Không cho phép trong hộp cát (sandbox)"
   5057 
   5058 msgid "E523: Not allowed here"
   5059 msgstr "E523: Không cho phép ở đây"
   5060 
   5061 msgid "E359: Screen mode setting not supported"
   5062 msgstr "E359: Chế độ màn hình không được hỗ trợ"
   5063 
   5064 msgid "E49: Invalid scroll size"
   5065 msgstr "E49: Kích thước thanh cuộn không cho phép"
   5066 
   5067 msgid "E91: 'shell' option is empty"
   5068 msgstr "E91: Tùy chọn 'shell' là một chuỗi rỗng"
   5069 
   5070 msgid "E255: Couldn't read in sign data!"
   5071 msgstr "E255: Không đọc được dữ liệu về ký tự!"
   5072 
   5073 msgid "E72: Close error on swap file"
   5074 msgstr "E72: Lỗi đóng tập tin trao đổi (swap)"
   5075 
   5076 # TODO: Capitalise first word of message?
   5077 msgid "E73: Tag stack empty"
   5078 msgstr "E73: đống thẻ ghi rỗng"
   5079 
   5080 msgid "E74: Command too complex"
   5081 msgstr "E74: Câu lệnh quá phức tạp"
   5082 
   5083 msgid "E75: Name too long"
   5084 msgstr "E75: Tên quá dài"
   5085 
   5086 msgid "E76: Too many ["
   5087 msgstr "E76: Quá nhiều ký tự ["
   5088 
   5089 msgid "E77: Too many file names"
   5090 msgstr "E77: Quá nhiều tên tập tin"
   5091 
   5092 msgid "E488: Trailing characters"
   5093 msgstr "E488: Ký tự thừa ở đuôi"
   5094 
   5095 msgid "E78: Unknown mark"
   5096 msgstr "E78: Dấu hiệu không biết"
   5097 
   5098 msgid "E79: Cannot expand wildcards"
   5099 msgstr "E79: Không thực hiện được phép thế theo wildcard"
   5100 
   5101 msgid "E591: 'winheight' cannot be smaller than 'winminheight'"
   5102 msgstr "E591: giá trị của 'winheight' không thể nhỏ hơn 'winminheight'"
   5103 
   5104 msgid "E592: 'winwidth' cannot be smaller than 'winminwidth'"
   5105 msgstr "E592: giá trị của 'winwidth' không thể nhỏ hơn 'winminwidth'"
   5106 
   5107 msgid "E80: Error while writing"
   5108 msgstr "E80: Lỗi khi ghi nhớ"
   5109 
   5110 msgid "Zero count"
   5111 msgstr "Giá trị của bộ đếm bằng 0"
   5112 
   5113 msgid "E81: Using <SID> not in a script context"
   5114 msgstr "E81: Sử dụng <SID> ngoài phạm vi script"
   5115 
   5116 msgid "E449: Invalid expression received"
   5117 msgstr "E449: Nhận được một biểu thức không cho phép"
   5118 
   5119 msgid "E463: Region is guarded, cannot modify"
   5120 msgstr "E463: Không thể thay đổi vùng đã được bảo vệ"
   5121 
   5122 msgid "No tutorial with that name found"
   5123 msgstr "Không tìm thấy hướng dẫn (tutorial) có tên đó"
   5124 
   5125 msgid "Only one argument accepted (check spaces)"
   5126 msgstr "Chỉ chấp nhận một tham số (vui lòng kiểm tra dấu cách)"